Avatar of Vocabulary Set Thất bại

Bộ từ vựng Thất bại trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thất bại' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

destructive

/dɪˈstrʌk.tɪv/

(adjective) hủy diệt, phá hủy, phá hoại

Ví dụ:

the destructive power of weapons

sức mạnh hủy diệt của vũ khí

disastrous

/dɪˈzæs.trəs/

(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh

Ví dụ:

Such a war would be disastrous for the country.

Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.

elusive

/iˈluː.sɪv/

(adjective) khó nắm bắt, có tính chất lảng tránh

Ví dụ:

The answers to these questions remain as elusive as ever.

Câu trả lời cho những câu hỏi này vẫn khó nắm bắt hơn bao giờ hết.

grave

/ɡreɪv/

(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;

(noun) ngôi mộ, mồ, mả

Ví dụ:

a grave situation

tình huống nghiêm trọng

ineffective

/ˌɪn.ɪˈfek.tɪv/

(adjective) không hiệu quả, vô tích sự

Ví dụ:

The army has proved ineffective in protecting the civilian population.

Quân đội đã tỏ ra không hiệu quả trong việc bảo vệ dân thường.

undesirable

/ˌʌn.dɪˈzaɪr.ə.bəl/

(adjective) không được ưa chuộng, không mong muốn, khó chịu

Ví dụ:

Houses near industrial sites often do not sell so quickly because they are regarded as undesirable.

Những ngôi nhà gần các khu công nghiệp thường không bán được nhanh vì chúng bị coi là không được ưa chuộng.

overwhelming

/ˌoʊ.vɚˈwel.mɪŋ/

(adjective) quá mức, tràn ngập, quá mạnh

Ví dụ:

She said how much she appreciated the overwhelming generosity of the public in responding to the appeal.

Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự hào phóng quá mức của công chúng trong việc đáp lại lời kêu gọi.

in vain

/ɪn veɪn/

(idiom) vô ích

Ví dụ:

They tried in vain to persuade her to go.

Họ đã cố gắng vô ích để thuyết phục cô ấy đi.

doom

/duːm/

(noun) sự tiêu cực, sự bạc phận, sự diệt vong;

(verb) khiến, bắt phải chịu

Ví dụ:

The newspapers are always full of doom and gloom.

Những ngày này, các tờ báo luôn đầy rẫy những tin tức tiêu cực và u ám.

neglect

/nɪˈɡlekt/

(verb) bỏ bê, bỏ mặc, sao lãng;

(noun) sự bỏ bê, sự bỏ mặc, sự thờ ơ

Ví dụ:

Both parents were found guilty of neglect and their child was taken away from them.

Cả cha và mẹ đều bị kết tội bỏ bê và đứa con của họ đã bị bắt đi khỏi họ.

overshadow

/ˌoʊ.vɚˈʃæd.oʊ/

(verb) làm lu mờ, che bóng, làm mờ

Ví dụ:

Karen has always felt overshadowed by her famous elder sister.

Karen luôn cảm thấy bị lu mờ bởi người chị gái nổi tiếng của mình.

breakdown

/ˈbreɪk.daʊn/

(noun) sự hỏng máy, sự suy sụp, sự thất bại

Ví dụ:

Both sides blamed each other for the breakdown of talks.

Cả hai bên đều đổ lỗi cho nhau về sự thất bại của các cuộc đàm phán.

burden

/ˈbɝː.dən/

(noun) gánh nặng;

(verb) gánh vác, làm gánh nặng

Ví dụ:

The main burden of caring for old people falls on the state.

Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.

catastrophe

/kəˈtæs.trə.fi/

(noun) thảm họa, tai ương

Ví dụ:

They were warned of the ecological catastrophe to come.

Họ đã được cảnh báo về thảm họa sinh thái sắp tới.

dead end

/ˈded end/

(noun) ngõ cụt, đường cụt, đường cùng

Ví dụ:

Negotiators have reached a dead end in their attempts to find a peaceful solution.

Các nhà đàm phán đã đi vào ngõ cụt trong nỗ lực tìm kiếm một giải pháp hòa bình.

deficiency

/dɪˈfɪʃ.ən.si/

(noun) sự thiếu hụt, sự không đủ, chỗ thiếu hụt

Ví dụ:

Pregnant women often suffer from iron deficiency.

Phụ nữ mang thai thường bị thiếu sắt.

fail

/feɪl/

(noun) sự hỏng thi, sự thi trượt;

(verb) quên, không đủ, trở nên yếu

Ví dụ:

John got three passes and four fails in his exams.

John có ba lần thi đậu và bốn lần thi trượt trong các kỳ thi của mình.

fall

/fɑːl/

(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;

(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp

Ví dụ:

His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.

Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.

fault

/fɑːlt/

(noun) sai lầm, tội, lỗi;

(verb) chê bai, chê trách

Ví dụ:

It's not my fault she didn't come!

Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!

hurdle

/ˈhɝː.dəl/

(noun) rào cản, rào chắn, trở ngại;

(verb) vượt qua, chạy vượt rào

Ví dụ:

He fell at the last hurdle.

Anh ấy đã ngã ở rào cản cuối cùng.

inconvenience

/ˌɪn.kənˈviːn.jəns/

(noun) sự bất tiện, sự phiền phức;

(verb) gây bất tiện, làm phiền, quấy rầy

Ví dụ:

We apologize for any inconvenience caused by the late arrival of the train.

Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do tàu đến trễ.

malfunction

/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

(noun) sự cố, sự trục trặc;

(verb) gặp trục trặc

Ví dụ:

Shortly before the crash, the pilot had reported a malfunction of the aircraft's navigation system.

Ngay trước khi vụ tai nạn xảy ra, phi công đã báo cáo về sự cố hệ thống định vị của máy bay.

mess

/mes/

(verb) làm bẩn, làm rối, làm hỏng;

(noun) tình trạng lộn xộn/ bừa bộn/ bẩn thỉu, người nhếch nhác

Ví dụ:

She made a mess of the kitchen.

Cô ấy đã làm cho nhà bếp trở nên lộn xộn.

mishap

/ˈmɪs.hæp/

(noun) việc rủi ro, việc không may, tai nạn

Ví dụ:

A series of mishaps led to the nuclear power plant blowing up.

Một loạt rủi ro dẫn đến việc nổ tung nhà máy điện hạt nhân.

odds

/ɑːdz/

(noun) tỷ lệ, lợi thế, sự xung đột

Ví dụ:

The overall odds of winning a lottery prize are 1 in 13.

Tỷ lệ trúng giải xổ số tổng thể là 1 trên 13.

oversight

/ˈoʊ.vɚ.saɪt/

(noun) sự giám sát, sự sót, sự bỏ sót, sơ suất

Ví dụ:

The FBI provided technical expertise and general oversight of the investigation.

FBI đã cung cấp chuyên môn kỹ thuật và giám sát chung cho cuộc điều tra.

setback

/ˈset.bæk/

(noun) sự thất bại, sự giật lùi, sự đi xuống;

(phrasal verb) làm trì hoãn, cản trở, tốn kém, tiêu tốn, đặt lại, đẩy lùi

Ví dụ:

Small companies are less likely to be diversified so setbacks in a single sector are more likely to wipe them out.

Các công ty nhỏ ít có khả năng đa dạng hóa hơn nên những thất bại trong một lĩnh vực đơn lẻ có nhiều khả năng sẽ quét sạch chúng.

underdog

/ˈʌn.dɚ.dɑːɡ/

(noun) kẻ yếu thế, đội yếu thế, bên thua

Ví dụ:

As a politician, her sympathy was always for the underdog in society.

Là một chính trị gia, sự đồng cảm của bà ấy luôn dành cho những kẻ yếu thế trong xã hội.

give trouble

/ɡɪv ˈtrʌb.əl/

(idiom) gây rắc rối, làm phiền

Ví dụ:

The children didn't give me any trouble at all when we were out.

Bọn trẻ không gây rắc rối gì cho tôi khi chúng tôi ra ngoài.

to no effect

/tə nō ɪˈfekt/

(idiom) không có tác dụng, không hiệu quả, không có kết quả

Ví dụ:

We warned them, but to no effect.

Chúng tôi đã cảnh báo họ, nhưng không có tác dụng.

up against

/ʌp əˈɡenst/

(idiom) chống lại, đương đầu với

Ví dụ:

Many families are up against it, unable to afford even basic items.

Nhiều gia đình phải đương đầu với điều đó, thậm chí không thể mua được những vật dụng cơ bản.

in the face of

/ɪn ðə feɪs əv/

(idiom) mặc cho, mặc dù, đối mặt với

Ví dụ:

She left home in the face of strong opposition from her parents.

Cô ấy bỏ nhà ra đi mặc cho sự phản đối kịch liệt của bố mẹ.

at the expense of

/æt ðə ɪkˈspens ʌv/

(idiom) bằng cái giá phải trả, gây tổn hại, trả giá

Ví dụ:

He built up the business at the expense of his health.

Anh ấy đã xây dựng công việc kinh doanh bằng cái giá phải trả là sức khỏe của mình.

evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/

(verb) di tản, sơ tán, tản cư

Ví dụ:

If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.

Nếu âm thanh báo động, tất cả học sinh nên sơ tán ngay lập tức.

Murphy's law

/ˈmɝː.fiz lɑː/

(noun) định luật Murphy, việc gì có thể sai thì sẽ sai

Ví dụ:

The bus is always late but today when I was late it came on time - that's Murphy's law!

Xe buýt luôn đến muộn nhưng hôm nay khi tôi đến muộn thì nó đã đến đúng giờ - đó là định luật Murphy!

walk/tread a tightrope

/wɔːk/tred ə ˈtaɪtroʊp/

(idiom) đang gặp khó khăn, lâm vào một tình thế chênh vênh

Ví dụ:

Many manufacturers have to walk a tightrope between pricing their goods too high and not selling them, and pricing them low and losing money.

Nhiều nhà sản xuất đang gặp khó khăn giữa việc định giá hàng hóa của họ quá cao và không bán chúng, và định giá thấp và thua lỗ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu