Bộ từ vựng Thất bại trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thất bại' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hủy diệt, phá hủy, phá hoại
Ví dụ:
the destructive power of weapons
sức mạnh hủy diệt của vũ khí
(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh
Ví dụ:
Such a war would be disastrous for the country.
Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.
(adjective) khó nắm bắt, có tính chất lảng tránh
Ví dụ:
The answers to these questions remain as elusive as ever.
Câu trả lời cho những câu hỏi này vẫn khó nắm bắt hơn bao giờ hết.
(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;
(noun) ngôi mộ, mồ, mả
Ví dụ:
a grave situation
tình huống nghiêm trọng
(adjective) không hiệu quả, vô tích sự
Ví dụ:
The army has proved ineffective in protecting the civilian population.
Quân đội đã tỏ ra không hiệu quả trong việc bảo vệ dân thường.
(adjective) không được ưa chuộng, không mong muốn, khó chịu
Ví dụ:
Houses near industrial sites often do not sell so quickly because they are regarded as undesirable.
Những ngôi nhà gần các khu công nghiệp thường không bán được nhanh vì chúng bị coi là không được ưa chuộng.
(adjective) quá mức, tràn ngập, quá mạnh
Ví dụ:
She said how much she appreciated the overwhelming generosity of the public in responding to the appeal.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự hào phóng quá mức của công chúng trong việc đáp lại lời kêu gọi.
(idiom) vô ích
Ví dụ:
They tried in vain to persuade her to go.
Họ đã cố gắng vô ích để thuyết phục cô ấy đi.
(noun) sự tiêu cực, sự bạc phận, sự diệt vong;
(verb) khiến, bắt phải chịu
Ví dụ:
The newspapers are always full of doom and gloom.
Những ngày này, các tờ báo luôn đầy rẫy những tin tức tiêu cực và u ám.
(verb) bỏ bê, bỏ mặc, sao lãng;
(noun) sự bỏ bê, sự bỏ mặc, sự thờ ơ
Ví dụ:
Both parents were found guilty of neglect and their child was taken away from them.
Cả cha và mẹ đều bị kết tội bỏ bê và đứa con của họ đã bị bắt đi khỏi họ.
(verb) làm lu mờ, che bóng, làm mờ
Ví dụ:
Karen has always felt overshadowed by her famous elder sister.
Karen luôn cảm thấy bị lu mờ bởi người chị gái nổi tiếng của mình.
(noun) sự hỏng máy, sự suy sụp, sự thất bại
Ví dụ:
Both sides blamed each other for the breakdown of talks.
Cả hai bên đều đổ lỗi cho nhau về sự thất bại của các cuộc đàm phán.
(noun) gánh nặng;
(verb) gánh vác, làm gánh nặng
Ví dụ:
The main burden of caring for old people falls on the state.
Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.
(noun) thảm họa, tai ương
Ví dụ:
They were warned of the ecological catastrophe to come.
Họ đã được cảnh báo về thảm họa sinh thái sắp tới.
(noun) ngõ cụt, đường cụt, đường cùng
Ví dụ:
Negotiators have reached a dead end in their attempts to find a peaceful solution.
Các nhà đàm phán đã đi vào ngõ cụt trong nỗ lực tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
(noun) sự thiếu hụt, sự không đủ, chỗ thiếu hụt
Ví dụ:
Pregnant women often suffer from iron deficiency.
Phụ nữ mang thai thường bị thiếu sắt.
(noun) sự hỏng thi, sự thi trượt;
(verb) quên, không đủ, trở nên yếu
Ví dụ:
John got three passes and four fails in his exams.
John có ba lần thi đậu và bốn lần thi trượt trong các kỳ thi của mình.
(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;
(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp
Ví dụ:
His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.
Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.
(noun) sai lầm, tội, lỗi;
(verb) chê bai, chê trách
Ví dụ:
It's not my fault she didn't come!
Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!
(noun) rào cản, rào chắn, trở ngại;
(verb) vượt qua, chạy vượt rào
Ví dụ:
He fell at the last hurdle.
Anh ấy đã ngã ở rào cản cuối cùng.
(noun) sự bất tiện, sự phiền phức;
(verb) gây bất tiện, làm phiền, quấy rầy
Ví dụ:
We apologize for any inconvenience caused by the late arrival of the train.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do tàu đến trễ.
(noun) sự cố, sự trục trặc;
(verb) gặp trục trặc
Ví dụ:
Shortly before the crash, the pilot had reported a malfunction of the aircraft's navigation system.
Ngay trước khi vụ tai nạn xảy ra, phi công đã báo cáo về sự cố hệ thống định vị của máy bay.
(verb) làm bẩn, làm rối, làm hỏng;
(noun) tình trạng lộn xộn/ bừa bộn/ bẩn thỉu, người nhếch nhác
Ví dụ:
She made a mess of the kitchen.
Cô ấy đã làm cho nhà bếp trở nên lộn xộn.
(noun) việc rủi ro, việc không may, tai nạn
Ví dụ:
A series of mishaps led to the nuclear power plant blowing up.
Một loạt rủi ro dẫn đến việc nổ tung nhà máy điện hạt nhân.
(noun) tỷ lệ, lợi thế, sự xung đột
Ví dụ:
The overall odds of winning a lottery prize are 1 in 13.
Tỷ lệ trúng giải xổ số tổng thể là 1 trên 13.
(noun) sự giám sát, sự sót, sự bỏ sót, sơ suất
Ví dụ:
The FBI provided technical expertise and general oversight of the investigation.
FBI đã cung cấp chuyên môn kỹ thuật và giám sát chung cho cuộc điều tra.
(noun) sự thất bại, sự giật lùi, sự đi xuống;
(phrasal verb) làm trì hoãn, cản trở, tốn kém, tiêu tốn, đặt lại, đẩy lùi
Ví dụ:
Small companies are less likely to be diversified so setbacks in a single sector are more likely to wipe them out.
Các công ty nhỏ ít có khả năng đa dạng hóa hơn nên những thất bại trong một lĩnh vực đơn lẻ có nhiều khả năng sẽ quét sạch chúng.
(noun) kẻ yếu thế, đội yếu thế, bên thua
Ví dụ:
As a politician, her sympathy was always for the underdog in society.
Là một chính trị gia, sự đồng cảm của bà ấy luôn dành cho những kẻ yếu thế trong xã hội.
(idiom) gây rắc rối, làm phiền
Ví dụ:
The children didn't give me any trouble at all when we were out.
Bọn trẻ không gây rắc rối gì cho tôi khi chúng tôi ra ngoài.
(idiom) không có tác dụng, không hiệu quả, không có kết quả
Ví dụ:
We warned them, but to no effect.
Chúng tôi đã cảnh báo họ, nhưng không có tác dụng.
(idiom) chống lại, đương đầu với
Ví dụ:
Many families are up against it, unable to afford even basic items.
Nhiều gia đình phải đương đầu với điều đó, thậm chí không thể mua được những vật dụng cơ bản.
(idiom) mặc cho, mặc dù, đối mặt với
Ví dụ:
She left home in the face of strong opposition from her parents.
Cô ấy bỏ nhà ra đi mặc cho sự phản đối kịch liệt của bố mẹ.
(idiom) bằng cái giá phải trả, gây tổn hại, trả giá
Ví dụ:
He built up the business at the expense of his health.
Anh ấy đã xây dựng công việc kinh doanh bằng cái giá phải trả là sức khỏe của mình.
(verb) di tản, sơ tán, tản cư
Ví dụ:
If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.
Nếu âm thanh báo động, tất cả học sinh nên sơ tán ngay lập tức.
(noun) định luật Murphy, việc gì có thể sai thì sẽ sai
Ví dụ:
The bus is always late but today when I was late it came on time - that's Murphy's law!
Xe buýt luôn đến muộn nhưng hôm nay khi tôi đến muộn thì nó đã đến đúng giờ - đó là định luật Murphy!
(idiom) đang gặp khó khăn, lâm vào một tình thế chênh vênh
Ví dụ:
Many manufacturers have to walk a tightrope between pricing their goods too high and not selling them, and pricing them low and losing money.
Nhiều nhà sản xuất đang gặp khó khăn giữa việc định giá hàng hóa của họ quá cao và không bán chúng, và định giá thấp và thua lỗ.