Avatar of Vocabulary Set Quá tuyệt cho trường học!

Bộ từ vựng Quá tuyệt cho trường học! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quá tuyệt cho trường học!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

institution

/ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/

(noun) cơ quan, trụ sở cơ quan, thể chế

Ví dụ:

Harvard University is an internationally respected institution.

Đại học Harvard là một tổ chức quốc tế có uy tín.

grade school

/ˈɡreɪd skuːl/

(noun) trường tiểu học

Ví dụ:

Her child attended grade school.

Con cô ấy đã học ở trường tiểu học.

graduate school

/ˈɡrædʒ.u.ət skuːl/

(noun) trường cao học

Ví dụ:

The most common GPA needed for graduate school is 3.0, though exact graduate school GPA expectations can vary a lot by program.

Điểm trung bình chung nhất cần thiết cho trường cao học là 3.0, mặc dù kỳ vọng điểm trung bình chính xác của trường cao học có thể thay đổi rất nhiều theo chương trình.

junior high school

/ˌdʒuː.njɚ ˈhaɪ skuːl/

(noun) trường trung học cơ sở

Ví dụ:

Junior high school is more generalized, with students more or less studying the same subject matter, while senior high school is more individualized.

Trường trung học cơ sở mang tính khái quát cao hơn, với học sinh ít nhiều học cùng một chủ đề, trong khi trung học phổ thông mang tính cá nhân hóa nhiều hơn.

senior high school

/ˌsiː.njər ˈhaɪ skuːl/

(noun) trường trung học phổ thông

Ví dụ:

Junior high school is more generalized, with students more or less studying the same subject matter, while senior high school is more individualized.

Trung học cơ sở mang tính khái quát cao hơn, với học sinh ít nhiều học cùng một chủ đề, trong khi trung học phổ thông mang tính cá nhân hóa nhiều hơn.

summer school

/ˈsʌm.ər ˌskuːl/

(noun) trường học hè

Ví dụ:

They organize an annual summer school for young musicians.

Họ tổ chức một trường học hè hàng năm cho các nhạc sĩ trẻ.

prom

/prɑːm/

(noun) buổi dạ hội

Ví dụ:

Who are you taking to the prom?

Bạn sẽ đưa ai đến buổi dạ hội?

enroll

/ɪnˈroʊl/

(verb) kết nạp, chiêu nạp, ghi danh

Ví dụ:

He enrolled in drama school.

Anh ấy đăng ký vào trường kịch nghệ.

register

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;

(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại

Ví dụ:

a membership register

sự đăng ký thành viên

dorm

/dɔːrm/

(noun) ký túc xá, phòng ngủ tập thể

Ví dụ:

The hostel has single-sex dorms.

Nhà trọ có phòng ngủ tập thể dành cho nam giới.

locker

/ˈlɑː.kɚ/

(noun) tủ có khóa, két có khóa, người khóa

Ví dụ:

I keep my school books in my locker.

Tôi cất sách học trong tủ có khóa.

dormitory

/ˈdɔːr.mə.tɔːri/

(noun) phòng ngủ tập thể, ký túc xá, nhà ở tập thể

Ví dụ:

He lives in dormitory.

Anh ấy sống trong ký túc xá.

roommate

/ˈruːm.meɪt/

(noun) bạn cùng phòng

Ví dụ:

On Saturday night, I followed my roommate to a party.

Vào tối thứ bảy, tôi theo bạn cùng phòng của mình đến một bữa tiệc.

discipline

/ˈdɪs.ə.plɪn/

(noun) kỷ luật, phương pháp rèn luyện, sự thi hành kỷ luật;

(verb) rèn luyện, thi hành kỷ luật

Ví dụ:

a lack of proper parental and school discipline

sự thiếu kỷ luật của cha mẹ và nhà trường

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

certificate

/sɚˈtɪf.ə.kət/

(noun) chứng chỉ, văn bằng, giấy chứng nhận;

(verb) cấp văn bằng, cấp chứng chỉ, cấp giấy chứng nhận

Ví dụ:

She has a certificate in Drama Education.

Cô ấy có chứng chỉ về giáo dục nghệ thuật.

master

/ˈmæs.tɚ/

(noun) chủ, người kiểm soát, thạc sĩ;

(adjective) xuất sắc, ưu tú, toàn bộ;

(verb) chỉ huy, kiềm chế, điều khiển

Ví dụ:

a heart-warming story from a master storyteller

câu chuyện ấm áp từ một người kể chuyện xuất sắc

phd

/ˌpiː.eɪtʃˈdiː/

(abbreviation) bằng tiến sĩ

Ví dụ:

Susannah has a PhD in Italian literature.

Susannah có bằng tiến sĩ văn học Ý.

postgraduate

/ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/

(noun) nghiên cứu sinh (người đang học sau đại học);

(adjective) sau đại học, sau khi đỗ cử nhân

Ví dụ:

He gained a postgraduate degree in microbiology.

Ông ấy đã đạt được bằng sau đại học về vi sinh vật học.

sponsor

/ˈspɑːn.sɚ/

(noun) nhà tài trợ, người bảo đảm, người bảo trợ;

(verb) bảo trợ, tài trợ

Ví dụ:

The production cost $50,000, most coming from local sponsors.

Chi phí sản xuất 50.000 đô la, hầu hết đến từ các nhà tài trợ địa phương.

trainee

/ˌtreɪˈniː/

(noun) thực tập sinh

Ví dụ:

He is a trainee dentist.

Anh ấy là một nha sĩ thực tập sinh.

tutor

/ˈtuː.t̬ɚ/

(noun) gia sư, người giám hộ;

(verb) giám hộ, dạy kèm

Ví dụ:

During my illness, I was taught by a series of home tutors.

Trong thời gian bị bệnh, tôi đã được dạy bởi một loạt gia sư tại nhà.

thesis

/ˈθiː.sɪs/

(noun) luận đề, luận điểm, luận cương

Ví dụ:

His central thesis is that psychological life is not part of the material world.

Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.

scholarship

/ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/

(noun) học bổng, sự uyên thâm, sự uyên bác

Ví dụ:

He got a scholarship to Harvard.

Anh ấy đã nhận được học bổng vào Harvard.

seminar

/ˈsem.ə.nɑːr/

(noun) hội thảo, hội nghị chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu

Ví dụ:

I attended practically every lecture and seminar when I was a student.

Tôi đã tham dự thực tế mọi bài giảng và hội thảo khi còn là sinh viên.

curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

(noun) chương trình giảng dạy

Ví dụ:

course components of the school curriculum

các thành phần khóa học của chương trình giảng dạy tại trường

optional

/ˈɑːp.ʃən.əl/

(adjective) tùy ý, không bắt buộc, tùy chọn

Ví dụ:

A wide range of optional excursions is offered.

Một loạt các chuyến du ngoạn tùy chọn được cung cấp.

grade

/ɡreɪd/

(noun) điểm, loại, cấp;

(verb) xếp loại, chấm điểm

Ví dụ:

Sea salt is usually available in coarse or fine grades.

Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.

coursework

/ˈkɔːrs.wɝːk/

(noun) đồ án môn học

Ví dụ:

The graduate program combines coursework and internship.

Chương trình sau đại học kết hợp giữa các đồ án môn học và thực tập.

textbook

/ˈtekst.bʊk/

(noun) sách giáo khoa

Ví dụ:

I have to buy a science textbook.

Tôi phải mua một cuốn sách giáo khoa khoa học.

workbook

/ˈwɝːk.bʊk/

(noun) sách bài tập

Ví dụ:

There's a workbook to accompany the textbook.

Có một sách bài tập đi kèm với sách giáo khoa.

multiple-choice

/ˌmʌl.tɪ.pl̩ˈtʃɔɪs/

(adjective) trắc nghiệm

Ví dụ:

a multiple-choice test

một bài kiểm tra trắc nghiệm

tutorial

/tuːˈtɔːr.i.əl/

(noun) sự hướng dẫn;

(adjective) (thuộc) gia sư, dạy riêng, dạy kèm

Ví dụ:

tutorial staff

đội ngũ gia sư

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu