Avatar of Vocabulary Set Nó có nhiều hình dạng và màu sắc!

Bộ từ vựng Nó có nhiều hình dạng và màu sắc! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nó có nhiều hình dạng và màu sắc!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

angle

/ˈæŋ.ɡəl/

(noun) góc, quan điểm, góc độ;

(verb) nghiêng, câu cá, trình bày/ tiếp cận (vấn đề theo một cách cụ thể)

Ví dụ:

In any triangle, the longest side is opposite the largest angle.

Trong bất kỳ tam giác nào, cạnh dài nhất đối diện với góc lớn nhất.

curve

/kɝːv/

(noun) đường cong, đường vòng, chỗ quanh co;

(verb) cong, uốn cong, bẻ cong

Ví dụ:

The parapet wall sweeps down in a bold curve.

Bức tường lan can quét xuống theo một đường cong táo bạo.

form

/fɔːrm/

(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;

(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện

Ví dụ:

the form, color, and texture of the tree

hình thức, màu sắc và kết cấu của cây

paleness

/ˈpeɪl.nəs/

(noun) sự nhợt nhạt, sự xanh xao, sự lu mờ

Ví dụ:

Rachel noted the dark rings around his eyes and the paleness of his face.

Rachel lưu ý đến những quầng thâm quanh mắt anh ấy và vẻ xanh xao trên khuôn mặt anh ấy.

dye

/daɪ/

(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;

(verb) nhuộm

Ví dụ:

She dipped the material into the dye.

Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.

curved

/kɝːvd/

(adjective) cong

Ví dụ:

birds with long curved bills

những con chim có mỏ dài cong

horizontal

/ˌhɔːr.ɪˈzɑːn.t̬əl/

(noun) đường nằm ngang, thanh ngang, chiều ngang;

(adjective) ngang, nằm ngang, (thuộc) chân trời

Ví dụ:

Draw a horizontal line across the bottom of the page.

Vẽ một đường ngang ở cuối trang.

vertical

/ˈvɝː.t̬ə.kəl/

(noun) đường thẳng đứng, phương thẳng đứng, mặt phẳng thẳng đứng;

(adjective) đứng, thẳng đứng, dọc

Ví dụ:

She looked over the cliff and found she was standing at the edge of a vertical drop.

Cô ấy nhìn qua vách đá và thấy mình đang đứng ở rìa của một giọt nước thẳng đứng.

parallel

/ˈper.ə.lel/

(noun) đường song song, vĩ tuyến, sự so sánh;

(adjective) song song, tương đồng, tương đương;

(verb) so sánh, song song với, tương đương với;

(adverb) song song

Ví dụ:

Draw a pair of parallel lines.

Vẽ một cặp đường thẳng song song.

light-colored

/ˈlaɪtˌkʌlərd/

(adjective) màu sáng

Ví dụ:

I think some light-coloured curtains would look best in here.

Tôi nghĩ một số rèm cửa màu sáng sẽ đẹp nhất ở đây.

shaped

/ʃeɪpt/

(adjective) có hình dáng, có hình

Ví dụ:

The lenses of her sunglasses were shaped like hearts.

Tròng kính râm của cô ấy có hình trái tim.

deep

/diːp/

(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;

(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;

(adverb) sâu, sâu thẳm

Ví dụ:

a deep gorge

hẻm núi sâu

blood-red

/ˈblʌd.red/

(adjective) đỏ tươi;

(noun) màu đỏ tươi

Ví dụ:

She wore black eyeliner and blood-red lipstick.

Cô ấy kẻ mắt đen và tô son màu đỏ tươi.

chocolate

/ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la, màu sô cô la;

(adjective) (thuộc) màu sô cô la

Ví dụ:

The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.

Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.

coffee

/ˈkɑː.fi/

(noun) cà phê, màu cà phê

Ví dụ:

a cup of coffee

một cốc cà phê

lemon

/ˈlem.ən/

(noun) chanh, quả chanh, cây chanh

Ví dụ:

the juice of seven lemons

nước ép của bảy quả chanh

navy blue

/ˌneɪ.vi ˈbluː/

(adjective) (màu) xanh hải quân

Ví dụ:

He was wearing a navy blue sweater.

Anh ấy đang mặc một chiếc áo len màu xanh hải quân.

maroon

/məˈruːn/

(adjective) nâu sẫm, hạt dẻ;

(verb) bỏ ai trên đảo hoang, bỏ lại;

(noun) màu nâu sẫm, màu hạt dẻ

Ví dụ:

Ornate maroon and gold wallpaper.

Hình nền màu nâu sẫm và vàng trang trí công phu.

violet

/ˈvaɪə.lət/

(noun) hoa violet, hoa Tử Linh Đan, hoa Phi Yến;

(adjective) tím, có màu hoa violet

Ví dụ:

Her almost violet eyes were a bit startling.

Đôi mắt gần như tím của cô ấy có chút giật mình.

rose

/roʊz/

(noun) hoa hồng, cây hoa hồng, màu hồng;

(verb) nhuộm hồng;

(adjective) hồng, màu hồng

Ví dụ:

a rose dress

một chiếc váy màu hồng

cube

/kjuːb/

(noun) hình khối, hình lập phương, lập phương;

(verb) thái thành hình khối, thái hạt lựu, lập phương

Ví dụ:

Cut the cheese into small cubes.

Cắt phô mai thành từng hình khối nhỏ.

pentagon

/-t̬ə.ɡɑːn/

(noun) hình ngũ giác, hình năm cạnh, Lầu năm góc

Ví dụ:

Draw a pentagon.

Vẽ một hình ngũ giác.

oval

/ˈoʊ.vəl/

(noun) hình bầu dục, hình trái xoan;

(adjective) có hình trái xoan, có hình bầu dục

Ví dụ:

The plant has oval green leaves marbled with brownish-purple.

Cây có lá hình bầu dục màu xanh lục pha màu nâu tím.

pyramid

/ˈpɪr.ə.mɪd/

(noun) hình chóp, kim tự tháp

Ví dụ:

The pyramid is 50 metres high and 100 metres round the base.

Kim tự tháp cao 50 mét và 100 mét quanh chân đế.

rectangle

/ˈrek.tæŋ.ɡəl/

(noun) hình chữ nhật

Ví dụ:

The area of a rectangle is its height times its width.

Diện tích hình chữ nhật bằng chiều cao nhân với chiều rộng.

sphere

/sfɪr/

(noun) hình cầu, khối cầu, quả cầu

Ví dụ:

Doctors have replaced the top of his hip bone with a metal sphere.

Các bác sĩ đã thay thế phần trên của xương hông của anh ấy bằng một quả cầu kim loại.

triangle

/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/

(noun) hình tam giác, ê-ke, kẻng ba góc

Ví dụ:

Her earrings were in the shape of triangles.

Đôi bông tai của cô ấy có hình tam giác.

hollow

/ˈhɑː.loʊ/

(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;

(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo

Ví dụ:

Hollow blocks are used because they are lighter.

Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.

pointed

/ˈpɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) nhọn, châm chọc, được nhấn mạnh

Ví dụ:

He's got funny little pointed ears.

Anh ấy có một đôi tai nhọn nhỏ vui nhộn.

steep

/stiːp/

(adjective) dốc, dốc đứng, quá mức;

(verb) ngâm vào nước, đắm chìm

Ví dụ:

It's a steep climb to the top of the mountain, but the view is worth it.

Đó là một cuộc leo dốc lên đến đỉnh núi, nhưng tầm nhìn rất đáng giá.

level

/ˈlev.əl/

(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;

(noun) mức độ, mực, mặt;

(verb) san bằng, phá sập, phá đổ

Ví dụ:

Make sure the camera is level before you take the picture.

Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu