Nghĩa của từ oval trong tiếng Việt

oval trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oval

US /ˈoʊ.vəl/
UK /ˈəʊ.vəl/
"oval" picture

Tính từ

hình bầu dục, hình ô-van

having a rounded shape like that of an egg

Ví dụ:
The table had an oval top.
Cái bàn có mặt hình bầu dục.
She drew an oval shape on the paper.
Cô ấy vẽ một hình bầu dục trên giấy.

Danh từ

hình bầu dục, hình ô-van

an oval shape or thing

Ví dụ:
The track was a perfect oval.
Đường đua là một hình bầu dục hoàn hảo.
She cut the dough into small ovals.
Cô ấy cắt bột thành những hình bầu dục nhỏ.
Từ đồng nghĩa: