Avatar of Vocabulary Set Tôi không chọn Cuộc Sống Thành Thị!

Bộ từ vựng Tôi không chọn Cuộc Sống Thành Thị! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tôi không chọn Cuộc Sống Thành Thị!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abandoned

/əˈbæn.dənd/

(adjective) bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng

Ví dụ:

an abandoned car

một chiếc ô tô bị bỏ rơi

classical

/ˈklæs.ɪ.kəl/

(adjective) kinh điển, cổ điển, không hoa mỹ

Ví dụ:

classical mythology

thần thoại cổ điển

external

/ɪkˈstɝː.nəl/

(adjective) ở ngoài, bên ngoài, ngoài

Ví dụ:

Female kangaroos carry their young in pouches that are external to their bodies.

Chuột túi cái mang con non của chúng trong các túi bên ngoài cơ thể của chúng.

industrial

/ɪnˈdʌs.tri.əl/

(adjective) (thuộc) công nghiệp

Ví dụ:

The fund provides money to clean up chemically polluted industrial sites.

Quỹ cung cấp tiền để làm sạch các khu công nghiệp bị ô nhiễm hóa học.

open-plan

/ˈoʊ.pən.plæn/

(adjective) không vách ngăn, ít vách ngăn

Ví dụ:

Open-plan offices function well for people who need to be communicating with each other all the time.

Văn phòng không vách ngăn hoạt động hiệu quả cho những người cần giao tiếp với nhau mọi lúc.

spacious

/ˈspeɪ.ʃəs/

(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ

Ví dụ:

The hotel has a spacious lounge and TV room.

Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.

construct

/kənˈstrʌkt/

(verb) xây dựng, đặt (câu), vẽ (hình)

Ví dụ:

a company that constructs oil rigs

một công ty xây dựng các giàn khoan dầu

brick

/brɪk/

(noun) gạch, cục gạch, người bạn đáng tin cậy;

(verb) làm hỏng, biến thành cục gạch

Ví dụ:

The chimney was made of bricks.

Ống khói được làm bằng gạch.

column

/ˈkɑː.ləm/

(noun) cột, trụ, hàng dọc

Ví dụ:

a wide entrance portico of eight columns

cổng vào rộng với tám cột

concrete

/ˈkɑːn.kriːt/

(noun) bê tông;

(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;

(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông

Ví dụ:

concrete objects like stones

vật thể làm bằng bê tông như đá

development

/dɪˈvel.əp.mənt/

(noun) sự phát triển, sự tiến triển, sự bày tỏ

Ví dụ:

She traces the development of the novel.

Cô ấy theo dõi sự phát triển của cuốn tiểu thuyết.

digger

/ˈdɪɡ.ɚ/

(noun) máy đào, máy xúc, người đào vàng

Ví dụ:

He bought a mechanical digger.

Anh ấy đã mua một máy đào cơ khí.

passage

/ˈpæs.ɪdʒ/

(noun) lối đi, hành lang, đoạn

Ví dụ:

A narrow passage led directly through the house into the garden.

Một lối đi hẹp dẫn thẳng qua nhà vào khu vườn.

exit

/ˈek.sɪt/

(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;

(verb) ra, biến mất, lìa trần

Ví dụ:

She slipped out by the rear exit.

Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.

hut

/hʌt/

(noun) túp lều, chòi

Ví dụ:

We spent the night in a flimsy wooden hut.

Chúng tôi qua đêm trong một túp lều bằng gỗ mỏng manh.

level

/ˈlev.əl/

(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;

(noun) mức độ, mực, mặt;

(verb) san bằng, phá sập, phá đổ

Ví dụ:

Make sure the camera is level before you take the picture.

Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.

rebuild

/ˌriːˈbɪld/

(verb) xây dựng lại, tái xây dựng, phục hồi

Ví dụ:

We try to help them rebuild their lives.

Chúng tôi cố gắng giúp họ xây dựng lại cuộc sống.

ruin

/ˈruː.ɪn/

(noun) sự đổ nát, sự phá hủy nghiêm trọng, sự tiêu tan;

(verb) làm hỏng, tàn phá, làm suy nhược

Ví dụ:

We visited a Roman ruin.

Chúng tôi đã đến thăm một tàn tích La Mã.

curb

/kɝːb/

(noun) sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại;

(verb) kiềm chế, nén lại, hạn chế

Ví dụ:

You must try to put a curb on your bad temper habits.

Bạn phải cố gắng kiềm chế thói quen nóng nảy của mình.

landfill

/ˈlænd.fɪl/

(noun) bãi rác, bãi chôn lấp

Ví dụ:

90 percent of American rubbish is dumped in landfill sites.

90% rác của Mỹ được đổ ở các bãi chôn lấp.

sewer

/ˈsuː.ɚ/

(noun) cống rãnh, cống nước, người may

Ví dụ:

A complicated system of sewers runs under the city.

Một hệ thống cống nước phức tạp chạy dưới lòng thành phố.

landmark

/ˈlænd.mɑːrk/

(noun) điểm mốc, mốc, địa danh

Ví dụ:

The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.

monument

/ˈmɑːn.jə.mənt/

(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích

Ví dụ:

In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.

Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.

casino

/kəˈsiː.noʊ/

(noun) sòng bạc, nhà nghỉ mát ở ý

Ví dụ:

Casinos are most commonly built near or combined with hotels, restaurants.

Sòng bạc thường được xây dựng gần hoặc kết hợp với khách sạn, nhà hàng.

courthouse

/ˈkɔːrt.haʊs/

(noun) tòa án, trụ sở tòa án

Ví dụ:

The prison is opposite the courthouse.

Nhà tù nằm đối diện với tòa án.

disco

/ˈdɪs.koʊ/

(noun) sàn nhảy, nhạc disco, khiêu vũ;

(verb) khiêu vũ, nhảy disco

Ví dụ:

On Friday evenings, he often attended a disco with school friends.

Vào các buổi tối thứ sáu, anh thường tham gia một buổi khiêu vũ với những người bạn cùng trường.

nursing home

/ˈnɜːr.sɪŋ ˌhoʊm/

(noun) viện dưỡng lão, nơi an dưỡng, bệnh xá

Ví dụ:

Eventually she had to give up her house and go into a nursing home.

Cuối cùng cô ấy phải từ bỏ ngôi nhà của mình và vào viện dưỡng lão.

schoolhouse

/ˈskuːl.haʊs/

(noun) ngôi trường (nhất là ở nông thôn)

Ví dụ:

Just behind the schoolhouse was Mr. Finney's barn.

Ngay phía sau ngôi trường là nhà kho của ông Finney.

structure

/ˈstrʌk.tʃɚ/

(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;

(verb) xây dựng, tổ chức

Ví dụ:

The structure of this protein is particularly complex.

Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.

town hall

/ˈtaʊn hɔːl/

(noun) tòa thị chính

Ví dụ:

Last week he spoke on the economy at a town hall in Austintown, Ohio.

Tuần trước, ông ấy đã phát biểu về nền kinh tế tại một tòa thị chính ở Austintown, Ohio.

funeral home

/ˈfjuːnərəl hoʊm/

(noun) nhà tang lễ

Ví dụ:

Why do funeral homes use pink lights?

Tại sao nhà tang lễ sử dụng đèn màu hồng?

graveyard

/ˈɡreɪv.jɑːrd/

(noun) nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma

Ví dụ:

He was buried in the graveyard of St. Mary's parish church.

Ông ấy được an táng tại nghĩa địa của nhà thờ giáo xứ St.

tomb

/tuːm/

(noun) mồ, mả, ngôi mộ

Ví dụ:

For centuries the tomb lay inviolate until, by chance, it was discovered by two miners.

Trong nhiều thế kỷ, ngôi mộ nằm bất khả xâm phạm cho đến khi tình cờ được hai người thợ mỏ phát hiện ra.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu