Avatar of Vocabulary Set Nhà là nơi có trái tim!

Bộ từ vựng Nhà là nơi có trái tim! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhà là nơi có trái tim!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mortgage

/ˈmɔːr.ɡɪdʒ/

(noun) sự cầm cố, sự thế chấp, sự cho vay;

(verb) cầm cố, thế chấp

Ví dụ:

I put down a hundred thousand in cash and took out a mortgage for the rest.

Tôi đặt một trăm nghìn tiền mặt và cầm cố phần còn lại.

property

/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

(noun) tài sản, của cải, đặc tính

Ví dụ:

The property of heat is to expand metal at uniform rates.

Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/

(noun) nhà chọc trời

Ví dụ:

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.

mansion

/ˈmæn.ʃən/

(noun) lâu đài, biệt thự, khu nhà lớn

Ví dụ:

The street is lined with enormous mansions where the rich and famous live.

Đường phố với những biệt thự khổng lồ, nơi những người giàu có và nổi tiếng sinh sống.

condominium

/ˌkɑːn.dəˈmɪn.i.əm/

(noun) nhà chung cư, chế độ công quản, chế độ quản lý chung

Ví dụ:

We were staying in a condominium just off of the beach.

Chúng tôi đang ở trong một căn nhà chung cư ngay gần bãi biển.

penthouse

/ˈpent.haʊs/

(noun) căn hộ penthouse (nằm trên tầng cao nhất), căn hộ áp mái

Ví dụ:

The singer is staying in a penthouse suite in the Hilton.

Nữ ca sĩ đang ở trong một căn hộ penthouse ở Hilton.

duplex

/ˈduː.pleks/

(noun) căn hộ thông tầng, nhà song lập;

(adjective) hai, kép đôi

Ví dụ:

He owns a duplex apartment.

Anh ấy sở hữu một căn hộ hai tầng.

complex

/kɑːmˈpleks/

(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;

(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp

Ví dụ:

a complex network of water channels

mạng lưới kênh nước phức tạp

housing development

/ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈvel.əp.mənt/

(noun) việc phát triển nhà ở

Ví dụ:

Without this money, a much-needed housing development in one of the poorest areas of London cannot go ahead.

Nếu không có số tiền này, việc phát triển nhà ở rất cần thiết ở một trong những khu vực nghèo nhất của London sẽ không thể tiếp tục.

row house

/ˈroʊ haʊs/

(noun) dãy nhà

Ví dụ:

They live in a row house in Washington’s Mount Pleasant neighborhood.

Họ sống trong một dãy nhà ở khu phố Mount Pleasant của Washington.

houseboat

/ˈhaʊs.boʊt/

(noun) nhà thuyền, nhà nổi

Ví dụ:

Houseboats are different from the houses because the house is a permanent structure and the houseboats are temporary structures.

Nhà thuyền khác với nhà ở vì nhà là công trình kiên cố và nhà thuyền là công trình tạm thời.

attic

/ˈæt̬.ɪk/

(noun) tầng áp mái, gác mái

Ví dụ:

I've got boxes of old clothes in the attic.

Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.

basement

/ˈbeɪs.mənt/

(noun) tầng hầm, nền móng

Ví dụ:

They went down the stairs into the basement.

Họ đi xuống cầu thang vào tầng hầm.

cellar

/ˈsel.ɚ/

(noun) hầm rượu, hầm chứa, tầng hầm;

(verb) cất vào hầm

Ví dụ:

The servants led us down into a cellar.

Những người hầu dẫn chúng tôi xuống một tầng hầm.

nursery

/ˈnɝː.sɚ.i/

(noun) nhà trẻ, phòng trẻ em, vườn ươm;

(adjective) (thuộc) mầm non

Ví dụ:

nursery education

giáo dục mầm non

patio

/ˈpæt̬.i.oʊ/

(noun) sân trong, hiên, hè

Ví dụ:

The dining room looks out to a small patio.

Phòng ăn nhìn ra hiên nhỏ.

rooftop

/ˈruːf.tɑːp/

(noun) sân thượng, mái nhà

Ví dụ:

Police marksmen with rifles were stationed on the rooftops.

Cảnh sát thiện xạ với súng trường đã đóng quân trên các mái nhà.

doorbell

/ˈdɔːr.bel/

(noun) chuông cửa

Ví dụ:

He rang the doorbell twice.

Anh ấy đã bấm chuông cửa hai lần.

doorstep

/ˈdɔːr.step/

(noun) ngạch cửa, thềm cửa, ngưỡng cửa

Ví dụ:

He left the package on the doorstep.

Anh ta để gói hàng trên thềm cửa.

doorway

/ˈdɔːr.weɪ/

(noun) ô cửa, con đường

Ví dụ:

She stood in the doorway for a moment before going in.

Cô ấy đứng ở ô cửa một lúc trước khi đi vào.

air conditioning

/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/

(noun) sự điều hòa không khí, sự điều hòa nhiệt độ

Ví dụ:

The coach has air conditioning and reclining seats.

Xe có điều hòa nhiệt độ và ghế ngả lưng.

central heating

/ˌsen.trəl ˈhiː.tɪŋ/

(noun) hệ thống sưởi trung tâm

Ví dụ:

They want to install central heating.

Họ muốn lắp đặt hệ thống sưởi trung tâm.

smoke alarm

/smoʊk əˈlɑːrm/

(noun) báo động khói, máy báo khói

Ví dụ:

A smoke alarm is critical for the early detection of a fire in your home.

Báo động khói rất quan trọng để phát hiện sớm đám cháy trong nhà của bạn.

bureau

/ˈbjʊr.oʊ/

(noun) bàn làm việc, tủ ngăn kéo, cục

Ví dụ:

He has bought a bureau.

Anh ấy đã mua một tủ ngăn kéo.

drawer

/drɔːr/

(noun) tủ kéo, ngăn kéo, họa sĩ

Ví dụ:

I keep my socks in the bottom drawer.

Tôi giữ tất của mình trong ngăn kéo dưới cùng.

garbage can

/ˈɡɑːr.bɪdʒ ˌkæn/

(noun) thùng rác

Ví dụ:

The garbage can is full.

Thùng rác đã đầy.

chore

/tʃɔːr/

(noun) việc vặt, công việc nhà, việc mọn

Ví dụ:

I'll go shopping when I've done my chores.

Tôi sẽ đi mua sắm khi tôi làm xong việc nhà.

mop

/mɑːp/

(verb) lau, chùi, nhăn nhó;

(noun) giẻ lau sàn, nét mặt nhăn nhó, tóc bù xù

Ví dụ:

She bought a floor mop.

Cô ấy đã mua một miếng giẻ lau sàn.

scrub

/skrʌb/

(noun) bụi cây, bàn chải mòn, sự cọ rửa;

(verb) lau, chùi, cọ rửa

Ví dụ:

Kids, give your hands a good scrub and come and get your dinner.

Các con, hãy cọ rửa tay thật kỹ và đến lấy bữa tối nhé.

sweep

/swiːp/

(noun) sự quét, đường cong, vùng uốn lượn;

(verb) quét, quét qua, lướt qua

Ví dụ:

I was giving the floor a quick sweep.

Tôi đang quét nhanh sàn nhà.

vacuum

/ˈvæk.juːm/

(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;

(verb) hút bụi

Ví dụ:

Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.

Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.

wipe

/waɪp/

(noun) sự lau sạch, khăn lau;

(verb) lau chùi, làm sạch, lau sạch

Ví dụ:

Bert was giving the machine a final wipe over with an oily rag.

Bert đang lau sạch lần cuối cho máy bằng giẻ thấm dầu.

furnish

/ˈfɝː.nɪʃ/

(verb) cung cấp, trang bị đồ đạc

Ví dụ:

They've furnished the room very simply.

Họ đã trang bị đồ đạc cho căn phòng rất đơn giản.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu