Bộ từ vựng Thời tiết trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thời tiết' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bình minh, lúc mặt trời mọc
Ví dụ:
An hour before sunrise.
Một giờ trước lúc mặt trời mọc.
(noun) hoàng hôn, lúc mặt trời lặn, lúc xế chiều
Ví dụ:
Sunset was still a couple of hours away.
Hoàng hôn vẫn còn cách một vài giờ.
(noun) ánh sáng mặt trời, ánh nắng, nắng
Ví dụ:
We walked in the warm sunshine.
Chúng tôi đi bộ trong ánh nắng ấm áp.
(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;
(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng
Ví dụ:
sitting in the shade
ngồi trong chỗ bóng mát
(noun) sấm, sét, tiếng sấm;
(verb) nổi sấm, ầm ầm như sấm, vang to
Ví dụ:
There was a crash of thunder.
Có một tiếng sấm.
(noun) chớp, sét, tia chớp;
(adjective) đột ngột, nhanh như cắt
Ví dụ:
a lightning cure for his hangover
một phương pháp chữa trị nhanh như cắt cho chứng nôn nao của anh ấy
(noun) lượng mưa, trận mưa rào
Ví dụ:
Wildebeest sense distant rainfall.
Linh dương đầu bò cảm nhận được lượng mưa ở xa.
(noun) lượng tuyết rơi
Ví dụ:
The average annual snowfall for this region is about 30 centimetres.
Lượng tuyết rơi trung bình hàng năm cho khu vực này là khoảng 30 cm.
(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;
(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống
Ví dụ:
a day of sunny spells and scattered showers
một ngày có nắng và mưa rào rải rác
(noun) mưa dông, mưa bão
Ví dụ:
Tomorrow there will be a rainstorm.
Ngày mai sẽ có mưa bão.
(noun) bão tuyết
Ví dụ:
He just went through a snowstorm.
Anh ấy vừa trải qua cơn bão tuyết.
(noun) nước mưa
Ví dụ:
I collect rainwater to water my plants.
Tôi thu thập nước mưa để tưới cây của tôi.
(noun) giọt nước mưa
Ví dụ:
Raindrops remain on the leaves.
Những giọt nước mưa còn đọng trên lá.
(noun) bông tuyết
Ví dụ:
Kids want to play with snowflakes.
Trẻ em muốn chơi với những bông tuyết.
(verb) đổ, trút, rót
Ví dụ:
I spilled the juice while I was pouring it.
Tôi đã làm đổ nước trái cây trong khi tôi đang rót nó.
(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;
(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)
Ví dụ:
a flood barrier
một rào cản lũ lụt
(adjective) ẩm, ẩm ướt
Ví dụ:
New York is very hot and humid in the summer.
New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.
(noun) sự ẩm ướt, không khí ẩm thấp, khí mỏ;
(verb) làm ẩm, thấm ướt, làm cho bớt rung;
(adjective) ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt
Ví dụ:
Her hair was still damp from the shower.
Tóc cô ấy vẫn còn ẩm sau khi tắm.
(adjective) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;
(past participle) đóng băng, đông lại, lạnh cứng
Ví dụ:
They skated over the frozen lake.
Họ trượt băng trên mặt hồ đóng băng.
(noun) sóng nhiệt, đợt nắng nóng
Ví dụ:
When a heat wave occurs many people become increasingly bad-tempered.
Khi một đợt nắng nóng xảy ra, nhiều người ngày càng trở nên nóng tính.
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.
(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;
(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;
(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu
Ví dụ:
She had to keep calm at all costs.
Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.
(noun) cơn dông mưa đá
Ví dụ:
Hailstorms are more common in summer.
Mưa đá phổ biến hơn vào mùa hè.
(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;
(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo
Ví dụ:
The weather forecast said it was going to rain later today.
Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;
(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên
Ví dụ:
a sudden temperature rise
nhiệt độ tăng lên đột ngột
(verb) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;
(noun) sự giá lạnh, sự đông lạnh, tiết đông giá
Ví dụ:
Workers faced a pay freeze.
Người lao động phải đối mặt với việc bị đóng băng lương.
(verb) tan, chảy, cảm động;
(noun) sự nấu chảy, kim loại nấu chảy, sự tan chảy
Ví dụ:
The precipitation falls as snow and is released during the spring melt.
Lượng mưa rơi như tuyết và được giải phóng vào mùa xuân tan chảy.
(noun) ánh sáng, ánh nắng, độ sáng;
(verb) chiếu sáng, tỏa sáng, soi sáng
Ví dụ:
The stone was polished to a glossy shine.
Viên đá đã được mài nhẵn bóng.
(noun) mưa axit
Ví dụ:
Acid rain is caused by a chemical reaction that begins when compounds like sulfur dioxide and nitrogen oxides are released into the air.
Mưa axit là do một phản ứng hóa học bắt đầu khi các hợp chất như sulfur dioxide và nitơ oxit được thải vào không khí.
(noun) bão cát
Ví dụ:
Sandstorms are common meteorological hazards in arid and semi-arid regions.
Bão cát là những hiểm họa khí tượng phổ biến ở các vùng khô hạn và bán khô hạn.
(noun) gió bão
Ví dụ:
A windstorm is a wind that is strong enough to cause at least light damage to trees and buildings and may or may not be accompanied by precipitation.
Gió bão là một cơn gió đủ mạnh để gây ra ít nhất thiệt hại nhẹ cho cây cối và các tòa nhà và có thể kèm theo hoặc không kèm theo lượng mưa.