Avatar of Vocabulary Set Thời tiết

Bộ từ vựng Thời tiết trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời tiết' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sunrise

/ˈsʌn.raɪz/

(noun) bình minh, lúc mặt trời mọc

Ví dụ:

An hour before sunrise.

Một giờ trước lúc mặt trời mọc.

sunset

/ˈsʌn.set/

(noun) hoàng hôn, lúc mặt trời lặn, lúc xế chiều

Ví dụ:

Sunset was still a couple of hours away.

Hoàng hôn vẫn còn cách một vài giờ.

sunshine

/ˈsʌn.ʃaɪn/

(noun) ánh sáng mặt trời, ánh nắng, nắng

Ví dụ:

We walked in the warm sunshine.

Chúng tôi đi bộ trong ánh nắng ấm áp.

shade

/ʃeɪd/

(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;

(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng

Ví dụ:

sitting in the shade

ngồi trong chỗ bóng mát

thunder

/ˈθʌn.dɚ/

(noun) sấm, sét, tiếng sấm;

(verb) nổi sấm, ầm ầm như sấm, vang to

Ví dụ:

There was a crash of thunder.

Có một tiếng sấm.

lightning

/ˈlaɪt.nɪŋ/

(noun) chớp, sét, tia chớp;

(adjective) đột ngột, nhanh như cắt

Ví dụ:

a lightning cure for his hangover

một phương pháp chữa trị nhanh như cắt cho chứng nôn nao của anh ấy

rainfall

/ˈreɪn.fɑːl/

(noun) lượng mưa, trận mưa rào

Ví dụ:

Wildebeest sense distant rainfall.

Linh dương đầu bò cảm nhận được lượng mưa ở xa.

snowfall

/ˈsnoʊ.fɑːl/

(noun) lượng tuyết rơi

Ví dụ:

The average annual snowfall for this region is about 30 centimetres.

Lượng tuyết rơi trung bình hàng năm cho khu vực này là khoảng 30 cm.

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

rainstorm

/ˈreɪn.stɔːrm/

(noun) mưa dông, mưa bão

Ví dụ:

Tomorrow there will be a rainstorm.

Ngày mai sẽ có mưa bão.

snowstorm

/ˈsnoʊ.stɔːrm/

(noun) bão tuyết

Ví dụ:

He just went through a snowstorm.

Anh ấy vừa trải qua cơn bão tuyết.

rainwater

/ˈreɪnˌwɑː.t̬ɚ/

(noun) nước mưa

Ví dụ:

I collect rainwater to water my plants.

Tôi thu thập nước mưa để tưới cây của tôi.

raindrop

/ˈreɪn.drɑːp/

(noun) giọt nước mưa

Ví dụ:

Raindrops remain on the leaves.

Những giọt nước mưa còn đọng trên lá.

snowflake

/ˈsnoʊ.fleɪk/

(noun) bông tuyết

Ví dụ:

Kids want to play with snowflakes.

Trẻ em muốn chơi với những bông tuyết.

pour

/pɔːr/

(verb) đổ, trút, rót

Ví dụ:

I spilled the juice while I was pouring it.

Tôi đã làm đổ nước trái cây trong khi tôi đang rót nó.

flood

/flʌd/

(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;

(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)

Ví dụ:

a flood barrier

một rào cản lũ lụt

humid

/ˈhjuː.mɪd/

(adjective) ẩm, ẩm ướt

Ví dụ:

New York is very hot and humid in the summer.

New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.

damp

/dæmp/

(noun) sự ẩm ướt, không khí ẩm thấp, khí mỏ;

(verb) làm ẩm, thấm ướt, làm cho bớt rung;

(adjective) ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt

Ví dụ:

Her hair was still damp from the shower.

Tóc cô ấy vẫn còn ẩm sau khi tắm.

frozen

/ˈfroʊ.zən/

(adjective) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;

(past participle) đóng băng, đông lại, lạnh cứng

Ví dụ:

They skated over the frozen lake.

Họ trượt băng trên mặt hồ đóng băng.

heat wave

/ˈhiːt weɪv/

(noun) sóng nhiệt, đợt nắng nóng

Ví dụ:

When a heat wave occurs many people become increasingly bad-tempered.

Khi một đợt nắng nóng xảy ra, nhiều người ngày càng trở nên nóng tính.

fine

/faɪn/

(noun) trời đẹp, tiền phạt;

(verb) phạt;

(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;

(adverb) hay, khéo, tốt

Ví dụ:

This was a fine piece of filmmaking.

Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.

calm

/kɑːm/

(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;

(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;

(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu

Ví dụ:

She had to keep calm at all costs.

Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.

hailstorm

/ˈheɪl.stɔːrm/

(noun) cơn dông mưa đá

Ví dụ:

Hailstorms are more common in summer.

Mưa đá phổ biến hơn vào mùa hè.

icy

/ˈaɪ.si/

(adjective) đóng băng, phủ băng, có băng

Ví dụ:

It's icy outside.

Bên ngoài băng giá.

forecast

/ˈfɔːr.kæst/

(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;

(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo

Ví dụ:

The weather forecast said it was going to rain later today.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

rise

/raɪz/

(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;

(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên

Ví dụ:

a sudden temperature rise

nhiệt độ tăng lên đột ngột

freeze

/friːz/

(verb) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;

(noun) sự giá lạnh, sự đông lạnh, tiết đông giá

Ví dụ:

Workers faced a pay freeze.

Người lao động phải đối mặt với việc bị đóng băng lương.

melt

/melt/

(verb) tan, chảy, cảm động;

(noun) sự nấu chảy, kim loại nấu chảy, sự tan chảy

Ví dụ:

The precipitation falls as snow and is released during the spring melt.

Lượng mưa rơi như tuyết và được giải phóng vào mùa xuân tan chảy.

shine

/ʃaɪn/

(noun) ánh sáng, ánh nắng, độ sáng;

(verb) chiếu sáng, tỏa sáng, soi sáng

Ví dụ:

The stone was polished to a glossy shine.

Viên đá đã được mài nhẵn bóng.

acid rain

/ˈæs.ɪd ˌreɪn/

(noun) mưa axit

Ví dụ:

Acid rain is caused by a chemical reaction that begins when compounds like sulfur dioxide and nitrogen oxides are released into the air.

Mưa axit là do một phản ứng hóa học bắt đầu khi các hợp chất như sulfur dioxide và nitơ oxit được thải vào không khí.

sandstorm

/ˈsænd.stɔːrm/

(noun) bão cát

Ví dụ:

Sandstorms are common meteorological hazards in arid and semi-arid regions.

Bão cát là những hiểm họa khí tượng phổ biến ở các vùng khô hạn và bán khô hạn.

windstorm

/ˈwɪnd.stɔːrm/

(noun) gió bão

Ví dụ:

A windstorm is a wind that is strong enough to cause at least light damage to trees and buildings and may or may not be accompanied by precipitation.

Gió bão là một cơn gió đủ mạnh để gây ra ít nhất thiệt hại nhẹ cho cây cối và các tòa nhà và có thể kèm theo hoặc không kèm theo lượng mưa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu