Nghĩa của từ raindrop trong tiếng Việt

raindrop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

raindrop

US /ˈreɪn.drɑːp/
UK /ˈreɪn.drɒp/
"raindrop" picture

Danh từ

hạt mưa

a single drop of rain

Ví dụ:
A single raindrop fell on my nose.
Một hạt mưa rơi trên mũi tôi.
The window was covered with tiny raindrops.
Cửa sổ bị bao phủ bởi những hạt mưa nhỏ.
Từ đồng nghĩa: