Bộ từ vựng Lãng mạn trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lãng mạn' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục
Ví dụ:
I admire your courage.
Tôi khâm phục lòng dũng cảm của bạn.
(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;
(verb) khao khát, mong muốn
Ví dụ:
His greatest desire is to travel around the world.
Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;
(verb) ghét, không thích, không ưa
Ví dụ:
They had taken a dislike to each other.
Họ đã không ưa nhau.
(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;
(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận
Ví dụ:
She greeted me with a warm embrace.
Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.
(verb) tán tỉnh, ve vãn, đùa bỡn;
(noun) người ve vãn/ tán tỉnh
Ví dụ:
He's a compulsive flirt.
Anh ấy là một người thích tán tỉnh.
(verb) muốn, ước ao, cần;
(noun) sự mong muốn, cái cần thiết, sự thiếu thốn
Ví dụ:
the expression of our wants and desires
sự thể hiện mong muốn và khao khát của chúng ta
(noun) người yêu, người tình, người yêu thích
Ví dụ:
I think she had a secret lover.
Tôi nghĩ cô ấy đã có một người tình bí mật.
(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(noun) thư tình
Ví dụ:
He wrote a love letter to her.
Anh ấy đã viết một bức thư tình cho cô ấy.
(noun) cuộc sống tình yêu
Ví dụ:
How's your love life these days?
Cuộc sống tình yêu của bạn những ngày này thế nào?
(noun) cái ôm chặt;
(verb) ôm, ôm chặt, bám chặt
Ví dụ:
There were hugs and tears as they were reunited.
Có những cái ôm chặt và những giọt nước mắt khi họ được đoàn tụ.
(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
Ví dụ:
a man of impetuous passion
người đam mê bốc đồng
(noun) sự phải lòng, sự mê, sự ép;
(verb) phải lòng, mê, ép, vắt
Ví dụ:
She did have a crush on Dr. Russell.
Cô ấy đã phải lòng Tiến sĩ Russell.
(noun) trẻ thơ, em bé, đứa bé;
(verb) đối xử như trẻ con, nuông chiều
Ví dụ:
His wife's just had a baby.
Vợ anh ấy vừa sinh một em bé.
(noun) người thân yêu, người yêu;
(adjective) thân yêu, yêu quý, đáng yêu
Ví dụ:
His darling wife.
Vợ đáng yêu của anh ấy.
(noun) mật ong, mật, sự dịu dàng
Ví dụ:
Sweeten to taste with honey or brown sugar.
Làm ngọt để nếm với mật ong hoặc đường nâu.
(noun) người yêu, người tình, cưng
Ví dụ:
"Happy birthday, sweetheart," he said.
"Chúc mừng sinh nhật, cưng," anh ấy nói.
(noun) cuộc gặp gỡ giữa hai người (trước đó chưa hề quen biết nhau)
Ví dụ:
Elaine arranged for me to go on a blind date with a guy from her office.
Elaine đã sắp xếp để tôi có cuộc gặp gỡ với một anh chàng ở văn phòng của cô ấy.
(noun) hẹn hò đôi
Ví dụ:
She joined a double date.
Cô ấy đã tham gia một buổi hẹn hò đôi.
(adjective) nuông chiều, trìu mến, thích
Ví dụ:
I'm very fond of Mike.
Tôi rất thích Mike.
(noun) bạn tâm giao, tri kỷ
Ví dụ:
I wish I have a soulmate to confide.
Tôi ước mình có một người tri kỷ để tâm sự.
(noun) lễ tình nhân, người yêu, thiệp chúc mừng Valentine
Ví dụ:
Did you get any valentines?
Bạn đã nhận được bất kỳ thiệp chúc mừng Valentine nào chưa?
(noun) sự lãng mạn, không khí lãng mạn, sự bịa đặt;
(verb) thêu dệt, bịa đặt, nói ngoa;
(adjective) (thuộc) ngôn ngữ Roman
Ví dụ:
French, Italian, and Spanish are all Romance languages.
Tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha đều là ngôn ngữ Roman.
(noun) người lãng mạn, nhờ thơ, văn lãng mạn, nghệ sĩ lãng mạn;
(adjective) lãng mạn, như tiểu thuyết, viển vông
Ví dụ:
A romantic candlelit dinner.
Bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.
(verb) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút
Ví dụ:
a campaign to attract more visitors to West Virginia
một chiến dịch để thu hút nhiều du khách hơn đến Tây Virginia