Bộ từ vựng Nghề nghiệp trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghề nghiệp' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thợ cắt tóc, thợ cạo;
(verb) cắt tóc, cạo râu cho
Ví dụ:
He used to work as a barber.
Anh ấy từng làm thợ cắt tóc.
(noun) người hàng thịt, người bán thịt, kẻ hung bạo;
(verb) giết, mổ, giết chóc tàn sát
Ví dụ:
The butcher hacked off a large chunk of meat.
Người bán thịt xẻ một khối thịt lớn.
(noun) người xây dựng, chủ thầu, nhà xây dựng
Ví dụ:
Most of the bricklaying has been subcontracted out to a local builder.
Hầu hết việc xây gạch đã được thầu phụ cho một nhà xây dựng địa phương.
(noun) lính cứu hỏa
Ví dụ:
Several of the firefighters received a commendation for their bravery.
Một số lính cứu hỏa đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của họ.
(noun) người làm vườn
Ví dụ:
These young trees were carefully nursed by the gardener.
Những cây non này đã được người làm vườn chăm sóc cẩn thận.
(noun) bảo vệ, người canh gác, lính canh gác;
(verb) canh gác, canh giữ, ngăn ngừa
Ví dụ:
Armed guards are posted around the site.
Lính canh gác có vũ trang được bố trí xung quanh địa điểm.
(noun) thợ may;
(verb) điều chỉnh, thiết kế
Ví dụ:
Men even play the role of tailor better than women.
Nam giới thậm chí còn đóng vai trò thợ may tốt hơn nữ giới.
(noun) thủy thủ, lính thủy
Ví dụ:
Hawaii was an important stopping point for sailors to restock provisions.
Hawaii là một điểm dừng chân quan trọng để các thủy thủ tiếp tế.
(noun) thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia
Ví dụ:
a freelance press photographer
một nhiếp ảnh gia báo chí tự do
(noun) người giữ trẻ
Ví dụ:
I promised the babysitter that we'd be home by midnight.
Tôi đã hứa với người giữ trẻ rằng chúng tôi sẽ về nhà trước nửa đêm.
(noun) vệ sĩ, đội bảo vệ
Ví dụ:
The prince is always accompanied by his bodyguards.
Hoàng tử luôn được các vệ sĩ tháp tùng.
(noun) phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Ví dụ:
They are astronauts.
Họ là những phi hành gia.
(noun) đại lý, đại diện, tác nhân
Ví dụ:
In the event of illness, a durable power of attorney enabled her nephew to act as her agent.
Trong trường hợp bị bệnh, một giấy ủy quyền lâu dài đã cho phép cháu trai của bà ấy đóng vai trò là người đại diện cho bà.
(noun) phóng viên
Ví dụ:
She bluffed the doorman into thinking that she was a reporter.
Cô ấy đã đánh lừa người gác cửa vì nghĩ rằng cô ấy là một phóng viên.
(noun) người hầu, người đầy tớ, người ở
Ví dụ:
His father's family lived in a big house with servants.
Gia đình của cha anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn với đầy tớ.
(noun) nội trợ
Ví dụ:
She's not the type of person to stay at home and be a housewife.
Cô ấy không phải là mẫu người ở nhà và làm nội trợ.
(noun) người làm nghề tự do, người làm việc tự do
Ví dụ:
She has written for a variety of publications both as a staffer and a freelancer.
Cô ấy đã viết cho nhiều loại ấn phẩm với tư cách là một nhân viên và một người làm việc tự do.
(noun) quan tòa, thẩm phán;
(verb) phán đoán, phân xử, xét xử
Ví dụ:
The judge reminded the witness that she was under oath.
Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.
(noun) hiệu trưởng, chủ tịch, tổng thống
Ví dụ:
President Kennedy
Tổng thống Kennedy
(noun) cố vấn, người khuyên bảo, người chỉ bảo
Ví dụ:
She is the party's main economic adviser.
Cô ấy là cố vấn kinh tế chính của đảng.
(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc
Ví dụ:
He has been appointed finance director.
Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.
(noun) người dịch, biên dịch viên, dịch giả
Ví dụ:
She wants to become a translator in the future.
Cô ấy muốn trở thành một dịch giả trong tương lai.
(noun) vận động viên (nam)
Ví dụ:
He'll be remembered both as a brilliant player and as a true sportsman.
Anh ấy sẽ được nhớ đến với tư cách là một cầu thủ xuất sắc và một vận động viên thực thụ.
(noun) người biên tập, trình soạn thảo (tin học)
Ví dụ:
the editor of The New York Times
người biên tập của The New York Times
(noun) gia sư, người giám hộ;
(verb) giám hộ, dạy kèm
Ví dụ:
During my illness, I was taught by a series of home tutors.
Trong thời gian bị bệnh, tôi đã được dạy bởi một loạt gia sư tại nhà.
(noun) thương gia, người buôn bán, thương nhân
Ví dụ:
His father is a market trader, selling fruit and vegetables.
Cha anh ấy là người buôn bán ở chợ, bán rau quả.
(noun) kỹ thuật viên, thợ máy, nhà kỹ thuật
Ví dụ:
a laboratory technician
một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
(noun) lập trình viên, người lập trình
Ví dụ:
computer programmers and analysts
lập trình viên máy tính và nhà phân tích
(noun) bác sĩ thú y
Ví dụ:
He is the chief veterinarian for the zoo and deals with all kinds and sizes of animals.
Ông ấy là bác sĩ thú y chính của sở thú và xử lý tất cả các loại và kích cỡ của động vật.