Avatar of Vocabulary Set Sở thích và Hoạt động hàng ngày

Bộ từ vựng Sở thích và Hoạt động hàng ngày trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sở thích và Hoạt động hàng ngày' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

(noun) việc đánh cá, việc câu cá, nghề cá

Ví dụ:

The area is renowned for its excellent deep-sea fishing.

Khu vực này nổi tiếng với hoạt động đánh cá biển sâu tuyệt vời.

fish

/fɪʃ/

(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;

(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá

Ví dụ:

The sea is thick with fish.

Biển dày đặc cá.

walk

/wɑːk/

(noun) sự đi bộ, dáng đi, lối để đi bộ;

(verb) đi bộ, đi dạo, dẫn đi

Ví dụ:

He was too restless to sleep, so he went out for a walk.

Anh ấy trằn trọc không ngủ được nên ra ngoài đi bộ.

yoga

/ˈjoʊ.ɡə/

(noun) việc tập yoga

Ví dụ:

yoga classes

các lớp tập yoga

ball game

/ˈbɔːl ˌɡeɪm/

(noun) trò chơi dùng đến bóng, tình thế

Ví dụ:

Ball games and skateboarding are prohibited in this area.

Các trò chơi dùng đến bóng và trượt ván bị cấm trong khu vực này.

card game

/ˈkɑːrd ˌɡeɪm/

(noun) trò chơi bài

Ví dụ:

They want to play the card game.

Họ muốn chơi trò chơi bài.

table tennis

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

(noun) (môn) bóng bàn

Ví dụ:

I am watching a table tennis match now.

Tôi đang xem một trận đấu bóng bàn bây giờ.

barbecue

/ˈbɑːr.bə.kjuː/

(noun) tiệc nướng ngoài trời;

(verb) nướng cả con, quay cả con

Ví dụ:

In the evening there was a barbecue.

Buổi tối có tiệc nướng ngoài trời.

camp

/kæmp/

(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;

(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại

Ví dụ:

the enemy camp

trại địch

camping

/ˈkæm.pɪŋ/

(noun) việc cắm trại

Ví dụ:

Visitors can go camping in the vast wilderness surrounding the mountains.

Du khách có thể cắm trại trong vùng đất hoang sơ rộng lớn bao quanh những ngọn núi.

campsite

/ˈkæmp.saɪt/

(noun) địa điểm cắm trại

Ví dụ:

The campsite is in a beautiful location next to the beach.

Địa điểm cắm trại ở vị trí đẹp cạnh bãi biển.

club

/klʌb/

(noun) câu lạc bộ, hội, dùi cui;

(verb) đánh bằng gậy, họp lại, chung nhau

Ví dụ:

a photography club

một câu lạc bộ nhiếp ảnh

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

picnic

/ˈpɪk.nɪk/

(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;

(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời

Ví dụ:

We swam and went on picnics.

Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.

tent

/tent/

(noun) lều, rạp, tăng;

(verb) che lều, cắm lều, làm rạp cho

Ví dụ:

How does it feel to be back in civilization after all those weeks in a tent?

Bạn cảm thấy thế nào khi được trở lại nền văn minh sau ngần ấy tuần ở trong lều?

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

bath

/bæθ/

(noun) sự tắm rửa, sự tắm, bồn tắm;

(verb) tắm

Ví dụ:

She took a long, hot bath.

Cô ấy tắm nước nóng rất lâu.

laundry

/ˈlɑːn.dri/

(noun) hiệu giặt, quần áo đã giặt, việc giặt đồ

Ví dụ:

She went outside to hang some laundry on the line.

Cô ấy đi ra ngoài để treo một số quần áo đã giặt trên dây.

bored

/bɔːrd/

(adjective) chán, nản, nhàm chán

Ví dụ:

She got bored with staring out of the window.

Cô ấy cảm thấy nhàm chán với việc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

surprising

/sɚˈpraɪ.zɪŋ/

(adjective) làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, làm sửng sốt

Ví dụ:

a surprising sequence of events

một chuỗi sự kiện đáng ngạc nhiên

enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪ.ə.bəl/

(adjective) thú vị, thích thú

Ví dụ:

The decision is aimed at making shopping more enjoyable.

Quyết định này nhằm làm cho việc mua sắm trở nên thú vị hơn.

delightful

/dɪˈlaɪt.fəl/

(adjective) thú vị, làm say mê

Ví dụ:

a delightful secluded garden

một khu vườn hẻo lánh thú vị

pleased

/pliːzd/

(adjective) hài lòng, sẵn lòng, vui mừng

Ví dụ:

a pleased smile

một nụ cười hài lòng

cooking

/ˈkʊk.ɪŋ/

(noun) sự nấu ăn, cách nấu nướng, sự giả mạo

Ví dụ:

She first became interested in cooking at the age of 17.

Cô ấy bắt đầu quan tâm đến nấu ăn lần đầu tiên vào năm 17 tuổi.

fun

/fʌn/

(noun) sự vui đùa, sự vui thích, trò vui;

(adjective) vui, ngộ nghĩnh, vui vẻ

Ví dụ:

It was a fun evening.

Đó là một buổi tối vui vẻ.

cleaning

/ˈkliː.nɪŋ/

(noun) sự dọn dẹp, sự quét tước

Ví dụ:

The housekeeper will help with the cleaning.

Quản gia sẽ giúp dọn dẹp.

begin

/bɪˈɡɪn/

(verb) bắt đầu, mở đầu, khởi đầu

Ví dụ:

It was beginning to snow.

Trời bắt đầu có tuyết.

end

/end/

(noun) sự kết thúc, cuối, đuôi;

(verb) kết thúc, chấm dứt, kết liễu

Ví dụ:

the end of the year

cuối năm

relax

/rɪˈlæks/

(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi

Ví dụ:

He relaxed and smiled confidently.

Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.

smoke

/smoʊk/

(noun) khói, hơi khói, sự hút thuốc lá;

(verb) bốc khói, lên khói, tỏa khói

Ví dụ:

bonfire smoke

khói lửa

dance

/dæns/

(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ, điệu nhạc khiêu vũ;

(verb) nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên

Ví dụ:

Everyone was taking part in the dance.

Mọi người đều tham gia buổi liên hoan khiêu vũ.

water park

/ˈwɑː.t̬ɚ ˌpɑːrk/

(noun) công viên nước

Ví dụ:

They want to go to the water park.

Họ muốn đi đến công viên nước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu