Avatar of Vocabulary Set Rạp chiếu phim và Sân khấu

Bộ từ vựng Rạp chiếu phim và Sân khấu trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Rạp chiếu phim và Sân khấu' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cinema

/ˈsɪn.ə.mə/

(noun) rạp chiếu bóng, điện ảnh, nghệ thuật điện ảnh

Ví dụ:

The town no longer has a cinema.

Thị trấn không còn rạp chiếu phim.

movie

/ˈmuː.vi/

(noun) phim, ngành điện ảnh, rạp chiếu bóng

Ví dụ:

a movie star

một ngôi sao phim

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) rạp hát, nhà hát, giảng đường

Ví dụ:

I work at the theater.

Tôi làm việc ở nhà hát.

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

artist

/ˈɑːr.t̬ɪst/

(noun) nghệ sĩ, họa sĩ

Ví dụ:

Monet is one of my favorite artists.

Monet là một trong những họa sĩ yêu thích của tôi.

acting

/ˈæk.tɪŋ/

(noun) sự thủ vai trong kịch phim, sự diễn xuất;

(adjective) tạm thời

Ví dụ:

acting director

giám đốc tạm thời

audience

/ˈɑː.di.əns/

(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến

Ví dụ:

The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.

Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.

role

/roʊl/

(noun) vai (diễn), vai trò

Ví dụ:

Dietrich's role as a wife in war-torn Paris

Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá

scene

/siːn/

(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh

Ví dụ:

The emergency team were among the first on the scene.

Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

director

/daɪˈrek.tɚ/

(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc

Ví dụ:

He has been appointed finance director.

Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.

hero

/ˈhɪr.oʊ/

(noun) anh hùng, nhân vật nam chính

Ví dụ:

a war hero

một cuộc chiến anh hùng

heroine

/ˈher.oʊ.ɪn/

(noun) nữ anh hùng

Ví dụ:

She is remembered as a heroine of the French Resistance.

Bà ấy được nhớ đến như một nữ anh hùng của Kháng chiến Pháp.

cartoon

/kɑːrˈtuːn/

(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa

Ví dụ:

The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.

Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

detective story

/dɪˈtek.tɪv ˌstɔːr.i/

(noun) tiểu thuyết trinh thám, truyện trinh thám

Ví dụ:

He likes detective stories.

Anh ấy thích truyện trinh thám.

drama

/ˈdræm.ə/

(noun) vở kịch (cho sân khấu), phim truyền hình, sự gây xúc động

Ví dụ:

a gritty urban drama about growing up in Harlem

một vở kịch thành thị gay cấn về sự lớn lên ở Harlem

fantasy

/ˈfæn.tə.si/

(noun) khả năng tưởng tượng, hình ảnh tưởng tượng, sự trang trí quái dị

Ví dụ:

His research had moved into the realm of fantasy.

Nghiên cứu của ông ấy đã chuyển sang lĩnh vực tưởng tượng.

horror

/ˈhɔːr.ɚ/

(noun) sự khiếp sợ, sự ghê rợn, nỗi kinh hoàng;

(adjective) kinh dị, kinh hoàng, ly kỳ

Ví dụ:

Three friends lost their lives in a horror smash as they returned from a trip to the beach.

Ba người bạn đã mất mạng trong một vụ tai nạn kinh hoàng khi họ trở về sau chuyến đi biển.

ending

/ˈen.dɪŋ/

(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần kết

Ví dụ:

the ending of the Cold War

chiến tranh lạnh kết thúc

adventure story

/ədˈven.tʃər ˌstɔː.ri/

(noun) tiểu thuyết phiêu lưu, truyện phiêu lưu

Ví dụ:

He likes adventure stories.

Anh ấy thích tiểu thuyết phiêu lưu.

science fiction

/ˈsaɪəns ˌfɪkʃən/

(noun) khoa học viễn tưởng

Ví dụ:

a science fiction story

một câu chuyện khoa học viễn tưởng

documentary

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

(noun) phim tài liệu;

(adjective) gồm có các tài liệu

Ví dụ:

His book is based on documentary sources.

Cuốn sách của anh ấy dựa trên các nguồn tài liệu.

hollywood

/ˈhɑː.li.wʊd/

(noun) phim Hollywood, điện ảnh Hoa Kỳ

Ví dụ:

He likes Hollywood.

Anh ấy thích phim Hollywood.

review

/rɪˈvjuː/

(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;

(verb) xem lại, xem xét, phê bình

Ví dụ:

a comprehensive review of defense policy

đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng

performance

/pɚˈfɔːr.məns/

(noun) sự biểu diễn, việc đóng, buổi biểu diễn

Ví dụ:

Don Giovanni had its first performance in 1787.

Don Giovanni có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1787.

festival

/ˈfes.tə.vəl/

(noun) lễ hội, ngày hội, đại hội liên hoan

Ví dụ:

a tabulation of saints' days and other festivals

bảng thống kê các ngày của các vị thánh và các lễ hội khác

award

/əˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;

(verb) thưởng, tặng, phạt

Ví dụ:

The company's annual award for high-quality service.

Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.

celebrity

/səˈleb.rə.t̬i/

(noun) người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng, sự nổi tiếng

Ví dụ:

He became a sporting celebrity.

Anh ấy đã trở thành một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.

entertainment

/en.t̬ɚˈteɪn.mənt/

(noun) sự giải trí, cuộc vui chơi

Ví dụ:

Everyone just sits in front of the TV for entertainment.

Mọi người chỉ ngồi trước TV để giải trí.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

perform

/pɚˈfɔːrm/

(verb) thi hành, thực hiện, làm

Ví dụ:

I have my duties to perform.

Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu