Avatar of Vocabulary Set Chăm sóc Em bé

Bộ từ vựng Chăm sóc Em bé trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chăm sóc Em bé' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

burp

/bɝːp/

(verb) ợ;

(noun) sự ợ hơi

Ví dụ:

The baby gave a burp.

Em bé ợ hơi.

wind

/wɪnd/

(noun) gió, khí, hơi, nhạc cụ hơi;

(verb) hụt hơi, khó thở, vỗ lưng

Ví dụ:

The wind howled about the building.

Gió hú quanh tòa nhà.

wet nurse

/ˈwet nɜːrs/

(noun) vú em, vú nuôi, nhũ mẫu

Ví dụ:

A wet nurse is a woman who breastfeeds and cares for another's child.

Nhũ mẫu là người phụ nữ cho con bú và chăm sóc con của người khác.

wean

/wiːn/

(verb) cai sữa

Ví dụ:

You can start weaning your baby when it's six months old.

Bạn có thể bắt đầu cai sữa cho bé khi bé được sáu tháng tuổi.

swaddle

/ˈswɑː.dəl/

(verb) quấn, quấn chũn

Ví dụ:

Swaddling a baby tightly in a blanket can be a good way to stop it crying.

Quấn chặt em bé trong chăn có thể là một cách tốt để bé ngừng khóc.

suckle

/ˈsʌk.əl/

(verb) cho bú, bú

Ví dụ:

a mother suckling a baby

người mẹ đang cho con

put down

/pʊt daʊn/

(phrasal verb) đặt xuống, để xuống, ghi vào

Ví dụ:

Harry put down his cup.

Harry đặt cốc xuống.

postnatal

/ˌpoʊstˈneɪ.t̬əl/

(adjective) sau khi sinh, hậu sản

Ví dụ:

postnatal care

chăm sóc hậu sản

postnatal depression

/ˌpoʊstˌneɪtl dɪˈpreʃn/

(noun) trầm cảm sau sinh

Ví dụ:

One in ten mothers suffer from postnatal depression.

Cứ mười bà mẹ thì có một người bị trầm cảm sau sinh.

maternity leave

/məˈtɜːr.nə.t̬i liːv/

(noun) nghỉ thai sản, thời gian nghỉ đẻ

Ví dụ:

Ellie is currently on maternity leave.

Ellie hiện đang nghỉ thai sản.

nurse

/nɝːs/

(noun) y tá, vú em, người bảo mẫu;

(verb) nuôi dưỡng, trông nom, săn sóc

Ví dụ:

I am very grateful to the nurse taking care of me that day.

Tôi rất biết ơn cô y tá đã chăm sóc tôi ngày hôm đó.

neonatal

/ˌniː.oʊˈneɪ.t̬əl/

(adjective) sơ sinh, mới sinh

Ví dụ:

Their baby is still in the hospital's neonatal unit.

Con của họ vẫn đang nằm trong phòng sơ sinh của bệnh viện.

motherese

/ˈmʌð.ə.riːz/

(noun) mớm tiếng

Ví dụ:

the special sing-song way in which parents vocalize to their infants, known as "baby talk" or motherese

cách hát đặc biệt mà cha mẹ hát cho con mình nghe, được gọi là "nhại giọng của trẻ" hay mớm tiếng

lactate

/ˈlæk.teɪt/

(verb) chảy sữa, tiết sữa, cho bú

Ví dụ:

a concentrated dog food for lactating bitches

thức ăn đậm đặc dành cho chó cái đang cho con

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

dandle

/ˈdæn.dəl/

(verb) tung tung nhẹ (em bé trên cánh tay, đầu gối), nâng niu, nựng

Ví dụ:

He dandled his son on his knee.

Anh ấy tung nhẹ con trai trên đầu gối.

colic

/ˈkɑː.lɪk/

(noun) cơn đau bụng, hội chứng quấy khóc ở trẻ sơ sinh (tình trạng quấy khóc do đầy hơi bụng)

Ví dụ:

Colic is usually described as uncontrollable crying for several hours and weeks on end, for no apparent reason.

Hội chứng quấy khóc ở trẻ sơ sinh thường được mô tả là khóc không kiểm soát được trong vài giờ và vài tuần liên tục mà không có lý do rõ ràng.

change

/tʃeɪndʒ/

(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;

(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ

Ví dụ:

the change from a nomadic to an agricultural society

sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp

breastfeed

/ˈbrest.fiːd/

(verb) cho bú sữa mẹ

Ví dụ:

The child began to breastfeed.

Đứa trẻ bắt đầu bú sữa mẹ.

baby talk

/ˈbeɪ.bi ˌtɔːk/

(noun) nhại giọng của trẻ

Ví dụ:

I didn't use baby talk with my children, but used proper words right from the start.

Tôi không dùng cách nhại giọng với con mà sử dụng những từ ngữ phù hợp ngay từ đầu.

sit

/sɪt/

(verb) ngồi, đậu, nằm ở

Ví dụ:

I sit next to him at dinner.

Tôi ngồi cạnh anh ấy trong bữa ăn tối.

babysit

/ˈbeɪ.bi.sɪt/

(verb) giữ trẻ hộ, trông nom trẻ em, trông trẻ

Ví dụ:

I babysit for Jane on Tuesday evenings while she goes to her yoga class.

Tôi trông trẻ cho Jane vào các tối thứ Ba khi cô ấy đến lớp học yoga.

babysitter

/ˈbeɪ.biˌsɪt̬.ɚ/

(noun) người giữ trẻ

Ví dụ:

I promised the babysitter that we'd be home by midnight.

Tôi đã hứa với người giữ trẻ rằng chúng tôi sẽ về nhà trước nửa đêm.

babysitting

/ˈbeɪ.biˌsɪt̬.ɪŋ/

(noun) công việc giữ trẻ, trông trẻ hộ

Ví dụ:

He earns a little extra money by doing babysitting.

Anh ấy kiếm thêm một ít tiền bằng cách trông trẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu