Nghĩa của từ swaddle trong tiếng Việt
swaddle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swaddle
US /ˈswɑː.dəl/
UK /ˈswɒd.əl/
Động từ
quấn tã, quấn khăn
wrap (an infant, especially a newborn) in swaddling clothes or bands.
Ví dụ:
•
The nurse gently swaddled the newborn baby.
Y tá nhẹ nhàng quấn tã cho em bé sơ sinh.
•
It's important to know how to properly swaddle a baby for safe sleep.
Điều quan trọng là phải biết cách quấn tã đúng cách cho bé để bé ngủ an toàn.
Danh từ
khăn quấn, tã quấn
a piece of cloth used to swaddle a baby.
Ví dụ:
•
She bought a soft cotton swaddle for her new baby.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn quấn bằng cotton mềm cho em bé mới sinh của mình.
•
The baby was cozy in its warm swaddle.
Em bé ấm cúng trong chiếc khăn quấn ấm áp của mình.