Avatar of Vocabulary Set Thai Kỳ

Bộ từ vựng Thai Kỳ trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thai Kỳ' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abortion

/əˈbɔːr.ʃən/

(noun) sự phá thai, sự nạo thai, sự sẩy thai

Ví dụ:

Abortion is illegal in some countries.

Phá thai là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

abort

/əˈbɔːrt/

(verb) sẩy thai, phá thai, hủy bỏ

Ví dụ:

The decision to abort may be based on many factors.

Quyết định phá thai có thể dựa trên nhiều yếu tố.

afterbirth

/ˈæf.tɚ.bɝːθ/

(noun) nhau

Ví dụ:

Afterbirth is the material that comes out of a woman or female animal’s body after a baby has been born.

Nhau là chất thoát ra từ cơ thể phụ nữ hoặc động vật cái sau khi đứa trẻ được sinh ra.

amniotic fluid

/ˌæm.niˈɑː.t̬ɪk ˈfluː.ɪd/

(noun) nước ối

Ví dụ:

Amniocentesis is a procedure in which a sample of amniotic fluid is drawn and analyzed.

Chọc ối là một quá trình trong đó một mẫu nước ối được lấy và phân tích.

baby blues

/ˈbeɪ.bi bluːz/

(noun) hội chứng baby blues (hội chứng tâm lý ở phụ nữ sau sinh)

Ví dụ:

According to this article, as many as 60 percent of women suffer from the baby blues.

Theo bài báo này, có tới 60% phụ nữ mắc hội chứng baby blues.

bear

/ber/

(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;

(noun) con gấu

Ví dụ:

There was a brown bear.

Có một con gấu nâu.

birth

/bɝːθ/

(noun) sự sinh đẻ, ca đẻ, sự ra đời

Ví dụ:

He was blind from birth.

Anh ta bị mù từ khi ra đời.

born

/bɔːrn/

(verb) sinh, đẻ, ra đời;

(adjective) ra đời, bẩm sinh

Ví dụ:

a born athlete

vận động viên bẩm sinh

cesarean section

/sɪˈzeər.i.ən ˌsek.ʃən/

(noun) mổ lấy thai, sinh mổ

Ví dụ:

She had to have a cesarean section.

Cô ấy đã phải mổ lấy thai.

childbearing

/ˈtʃaɪldˌber.ɪŋ/

(noun) việc sinh con, sự sinh đẻ, vượt cạn, sinh nở

Ví dụ:

How does childbearing affect women's incomes?

Việc sinh con ảnh hưởng thế nào đến thu nhập của phụ nữ?

childbirth

/ˈtʃaɪld.bɝːθ/

(noun) sự sinh con

Ví dụ:

She dreaded the pain of childbirth.

Cô ấy sợ đau đớn khi sinh con.

contraction

/kənˈtræk.ʃən/

(noun) dạng rút gọn, sự co bóp, sự co

Ví dụ:

"Won't" is a contraction of "will not".

"Won't" là dạng rút gọn của "will not".

deliver

/dɪˈlɪv.ɚ/

(verb) phân phát, giao, chuyển

Ví dụ:

The products should be delivered on time.

Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.

delivery

/dɪˈlɪv.ɚ.i/

(noun) sự giao hàng, phân phát, phân phối

Ví dụ:

allow up to 28 days for delivery

cho phép lên đến 28 ngày để giao hàng

fetus

/ˈfiː.t̬əs/

(noun) bào thai

Ví dụ:

As pregnancy progresses, the embryo becomes a fetus.

Khi quá trình mang thai tiến triển, phôi thai sẽ trở thành bào thai.

fetal

/ˈfiː.t̬əl/

(adjective) (thuộc) bào thai

Ví dụ:

fetal stages of development

các giai đoạn phát triển của bào thai

miscarriage

/ˈmɪsˌker.ɪdʒ/

(noun) sự sẩy thai

Ví dụ:

Smoking during pregnancy increases the risk of miscarriage.

Hút thuốc khi mang thai làm tăng nguy cơ sẩy thai.

miscarry

/ˈmɪsˌker.i/

(verb) sảy thai, thất bại

Ví dụ:

The shock caused her to miscarry.

Cú sốc khiến cô ấy sảy thai.

morning sickness

/ˈmɔːr.nɪŋ ˌsɪk.nəs/

(noun) sự ốm nghén

Ví dụ:

Morning sickness is nausea during pregnancy.

Ốm nghén là tình trạng buồn nôn khi mang thai.

natural childbirth

/ˌnætʃ.ər.əl ˈtʃaɪld.bɜːrθ/

(noun) sinh con thuận tự nhiên

Ví dụ:

Natural childbirth is giving birth using no medicines at all, instead using techniques such as relaxation and controlled breathing for pain.

Sinh con thuận tự nhiên là sinh con hoàn toàn không sử dụng thuốc, thay vào đó sử dụng các kỹ thuật như thư giãn và kiểm soát nhịp thở để giảm đau.

prenatal

/ˌpriːˈneɪ.t̬əl/

(adjective) tiền sản, trước khi sinh

Ví dụ:

prenatal care

chăm sóc tiền sản

preeclampsia

/ˌpriː.ɪˈklæmp.si.ə/

(noun) tiền sản giật

Ví dụ:

Preeclampsia is one high blood pressure disorder that can occur during pregnancy.

Tiền sản giật là một trong những rối loạn huyết áp cao có thể xảy ra khi mang thai.

stillbirth

/ˈstɪl.bɝːθ/

(noun) thai chết lưu

Ví dụ:

A stillbirth is the death or loss of a baby before or during delivery.

Thai chết lưu là tình trạng em bé chết hoặc mất trước hoặc trong khi sinh.

surrogacy

/ˈsɝː.ə.ɡə.si/

(noun) mang thai hộ

Ví dụ:

Surrogacy is when a woman carries and gives birth to a baby for another person or couple.

Mang thai hộ là việc một người phụ nữ mang thai và sinh con cho một người hoặc một cặp vợ chồng khác.

trimester

/traɪˈmes.tɚ/

(noun) tam cá nguyệt, quý ba tháng

Ví dụ:

the first trimester of pregnancy

tam cá nguyệt đầu của thai kỳ

umbilical cord

/ʌmˈbɪl.ɪ.kəl ˌkɔːrd/

(noun) dây rốn

Ví dụ:

The nurse cut the baby's umbilical cord.

Y tá cắt dây rốn cho bé.

unborn

/ʌnˈbɔːrn/

(adjective) chưa chào đời, chưa ra đời

Ví dụ:

her unborn baby

đứa con chưa chào đời của cô ấy

contraceptive

/ˌkɑːn.trəˈsep.tɪv/

(noun) biện pháp tránh thai, thuốc tránh thai;

(adjective) tránh thai, ngừa thai

Ví dụ:

contraceptive advice

tư vấn tránh thai

contraception

/ˌkɑːn.trəˈsep.ʃən/

(noun) biện pháp tránh thai, kiểm soát sinh sản

Ví dụ:

They offer impartial advice on contraception.

Họ đưa ra lời khuyên khách quan về biện pháp tránh thai.

diaphragm

/ˈdaɪ.ə.fræm/

(noun) (giải phẫu) cơ hoành, màng tránh thai, màng chắn (điều chỉnh ánh sáng đi qua thấu kính máy ảnh)

Ví dụ:

The diaphragm plays a critical role in the respiratory system.

Cơ hoành đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống hô hấp.

termination

/ˌtɝː.məˈneɪ.ʃən/

(noun) việc chấm dứt, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt

Ví dụ:

Failure to comply with these conditions will result in termination of the contract.

Việc không tuân thủ các điều kiện này sẽ dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.

cesarean

/sɪˈzer.i.ən/

(adjective) (thuộc) sinh mổ;

(noun) mổ lấy thai, sinh mổ

Ví dụ:

a cesarean birth

sinh mổ

episiotomy

/ɪˌpiː.siˈɑː.t̬ə.mi/

(noun) phẫu thuật cắt tầng sinh môn

Ví dụ:

I didn't have to have an episiotomy, even with a big baby.

Tôi không cần phải phẫu thuật cắt tầng sinh môn, ngay cả với một đứa con lớn.

labor

/ˈleɪ.bɚ/

(noun) lao động, công việc nặng nhọc, nhân công;

(verb) nỗ lực, gắng sức, dốc sức;

(adjective) (thuộc) Đảng Lao động

Ví dụ:

the Labor candidate

ứng cử viên Đảng Lao động

condom

/ˈkɑːn.dəm/

(noun) bao cao su

Ví dụ:

A condom is designed to prevent pregnancy by stopping sperm from meeting an egg.

Bao cao su được thiết kế để tránh thai bằng cách ngăn chặn tinh trùng gặp trứng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu