Nghĩa của từ afterbirth trong tiếng Việt
afterbirth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
afterbirth
US /ˈæf.tɚ.bɝːθ/
UK /ˈɑːf.tə.bɜːθ/
Danh từ
rau thai, nhau thai
the placenta and membranes delivered after the birth of a baby
Ví dụ:
•
The midwife carefully examined the afterbirth to ensure it was complete.
Bà đỡ cẩn thận kiểm tra rau thai để đảm bảo nó hoàn chỉnh.
•
In some cultures, the afterbirth is buried with special rituals.
Ở một số nền văn hóa, rau thai được chôn cất với các nghi lễ đặc biệt.
Từ đồng nghĩa: