Bộ từ vựng Rượu trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Rượu' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) rượu sâm banh
Ví dụ:
The couple celebrated with a glass of champagne.
Cặp đôi ăn mừng bằng một ly sâm banh.
(noun) rượu vang đỏ Bordeaux
Ví dụ:
You can't go wrong choosing Bordeaux.
Bạn không thể sai lầm khi chọn rượu vang đỏ Bordeaux.
(noun) màu đỏ tía, màu đỏ rượu, rượu vang đỏ Burgundy;
(adjective) có màu đỏ tía
Ví dụ:
She was wearing a burgundy silk shirt.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi lụa màu đỏ tía.
(noun) rượu vermouth
Ví dụ:
Vermouth is a strong alcoholic drink made from red or white wine flavored with herbs.
Vermouth là một loại đồ uống có cồn mạnh được làm từ rượu vang đỏ hoặc trắng có hương vị thảo mộc.
(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;
(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm
Ví dụ:
the French port of Toulon
cảng Toulon của Pháp
(noun) rượu sherry, ly rượu sherry
Ví dụ:
Would you like a glass of sherry?
Bạn có muốn uống một ly rượu sherry không?
(adjective) có bọt, sủi bọt, sôi nổi;
(noun) rượu sâm panh
Ví dụ:
I want a nice hot bubbly bath.
Tôi muốn tắm nước nóng có bọt.
(noun) nho Chardonnay, rượu Chardonnay
Ví dụ:
Chardonnay is a green-skinned grape variety used in the production of white wine.
Nho Chardonnay là giống nho vỏ xanh được sử dụng để sản xuất rượu vang trắng.
(noun) rượu vang đỏ, màu rượu vang đỏ
Ví dụ:
They will have to drink claret whether they like it or not.
Họ sẽ phải uống rượu vang đỏ dù muốn hay không.
(noun) rượu vang tráng miệng, rượu vang ngọt
Ví dụ:
The chocolate mousse came with a glass of dessert wine.
Mousse sô cô la đi kèm với một ly rượu vang tráng miệng.
(noun) rượu vang cường hóa
Ví dụ:
Sherry and Martini are fortified wines.
Sherry và Martini là những loại rượu vang cường hóa.
(noun) rượu vang trắng Đức, sự cầm đồ, thịt bắp chân;
(verb) đem cầm
Ví dụ:
Hock instability is the result of the bones in the hock joint becoming loose and losing support from an injury or other condition.
Sự mất ổn định của khớp cổ chân là kết quả của việc xương ở khớp cổ chân bị lỏng ra và mất đi sự hỗ trợ do chấn thương hoặc tình trạng khác.
(noun) rượu Madeira
Ví dụ:
Madeira is a fortified wine available in a range of dry to sweet styles.
Madeira là một loại rượu tăng cường có sẵn với nhiều phong cách từ khô đến ngọt.
(noun) rượu Merlot, nho Merlot
Ví dụ:
Merlot is a dark blue–colored wine grape variety that is used as both a blending grape and for varietal wines.
Merlot là một giống nho làm rượu vang có màu xanh đậm được sử dụng làm nho pha trộn và làm rượu vang đa dạng.
(noun) rượu vang nóng
Ví dụ:
They invited us over on Christmas Eve for mulled wine.
Họ mời chúng tôi đến uống rượu vang nóng vào đêm Giáng sinh.
(noun) rượu vang rẻ tiền, tiếng hụych, tiếng phịch;
(verb) ngồi phịch, ném mạnh, để mạnh
Ví dụ:
a bottle of the local plonk
một chai rượu vang địa phương rẻ tiền
(noun) rượu vang đỏ
Ví dụ:
Would you like a glass of red wine?
Bạn có muốn một ly rượu vang đỏ không?
(noun) rượu vang trắng
Ví dụ:
He poured a glass of white wine.
Anh ấy rót một ly rượu vang trắng.
(noun) hoa hồng, cây hoa hồng, màu hồng;
(verb) nhuộm hồng;
(adjective) hồng, màu hồng
Ví dụ:
a rose dress
một chiếc váy màu hồng
(noun) rượu retsina
Ví dụ:
Retsina is a type of red or white wine from Greece.
Retsina là một loại rượu vang đỏ hoặc trắng của Hy Lạp.
(noun) niên vụ, mùa thu hoạch nho;
(adjective) cổ điển
Ví dụ:
a collection of vintage designs
một bộ sưu tập các thiết kế cổ điển
(noun) tuổi, tuổi già, tuổi tác;
(verb) làm cho già cỗi, làm cho chín, già đi
Ví dụ:
He died from a heart attack at the age of 51.
Ông ấy qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 51.
(verb) gạn, chắt, làm cho rượu thở
Ví dụ:
Decant the wine and allow it to stand at room temperature for a couple of hours.
Gạn rượu và để yên ở nhiệt độ phòng trong vài giờ.
(phrase) cặn rượu, cặn, cặn bã
Ví dụ:
They can reuse the yeast from the lees of beer and cider.
Họ có thể tái sử dụng men từ cặn bia và rượu táo.
(verb) chưng cất, chắt lọc
Ví dụ:
Some strong alcoholic drinks such as whiskey are made by distilling.
Một số đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky được làm bằng cách chưng cất.
(noun) nghề trồng nho
Ví dụ:
Viticulture is the cultivation and harvesting of grapes.
Nghề trồng nho là việc trồng và thu hoạch nho.
(noun) nhà máy rượu, xưởng rượu
Ví dụ:
A winery is a place where wine is made.
Nhà máy rượu là nơi sản xuất rượu vang.