Nghĩa của từ vino trong tiếng Việt
vino trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vino
US /ˈviː.noʊ/
UK /ˈviː.nəʊ/
Danh từ
rượu vang
wine, especially red wine
Ví dụ:
•
Let's open a bottle of good vino tonight.
Tối nay chúng ta hãy mở một chai rượu vang ngon.
•
He prefers a robust red vino with his steak.
Anh ấy thích một loại rượu vang đỏ đậm đà với món bít tết của mình.
Từ đồng nghĩa: