Avatar of Vocabulary Set Nhắn Tin

Bộ từ vựng Nhắn Tin trong bộ Giao tiếp: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhắn Tin' trong bộ 'Giao tiếp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

AFAIC

/ˌeɪ.ef.eɪ.aɪˈsiː/

(abbreviation) theo những gì tôi biết được, viết tắt của As Far As I’m Concerned

Ví dụ:

AFAIC, this place has the best tapas you can find.

Theo những gì tôi biết được, nơi này có món tapas ngon nhất mà bạn có thể tìm thấy.

afaik

/ˌeɪ.ef.eɪˈkaɪ/

(abbreviation) theo như tôi biết

Ví dụ:

AFAIK, Alan isn’t coming until tomorrow.

Theo như tôi biết, Alan sẽ không đến cho đến ngày mai.

bf

/ˌbiː ˈef/

(abbreviation) bạn trai

Ví dụ:

I've been dating my BF since January.

Tôi đã hẹn hò với bạn trai của mình từ tháng Giêng.

bff

/ˌbiː.efˈef/

(abbreviation) bạn thân

Ví dụ:

I’m going to my BFF’s birthday party next week.

Tôi sẽ dự tiệc sinh nhật bạn thân của tôi vào tuần tới.

brb

/biː ɑːr biː/

(abbreviation) quay lại ngay

Ví dụ:

I have to take this call. BRB.

Tôi phải nhận cuộc gọi này. Tôi sẽ quay lại ngay.

dd

/ˌdiː ˈdiː/

(abbreviation) con gái yêu

Ví dụ:

My DD is nearly a year old now.

Con gái yêu của tôi bây giờ đã gần một tuổi.

dw

/diːˈdʌb.ljuː/

(abbreviation) vợ yêu, đừng lo lắng

Ví dụ:

My DW and I spent our anniversary at Meadow Lake Resort in Columbia Falls.

Vợ yêu và tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm tại Meadow Lake Resort ở Columbia Falls.

emoji

/ɪˈmoʊ.dʒi/

(noun) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ:

He responded with a red heart emoji.

Anh ấy đáp lại bằng một biểu tượng cảm xúc trái tim màu đỏ.

emoticon

/ɪˈmoʊ.t̬ə.kɑːn/

(noun) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ:

The smiley face and other emoticons give a concise way of expressing sentiments that otherwise would be difficult to detect in e-mail.

Mặt cười và các biểu tượng cảm xúc khác mang đến một cách thể hiện tình cảm ngắn gọn mà nếu không, khó có thể phát hiện ra trong e-mail.

gf

/ˌdʒiː ˈef/

(abbreviation) bạn gái

Ví dụ:

When his GF isn't around, he always flirts with me.

Khi bạn gái của anh ấy không ở bên, anh ấy luôn tán tỉnh tôi.

idk

/ˌaɪ diː ˈkeɪ/

(abbreviation) tôi không biết

Ví dụ:

IDK what to do about it.

Tôi không biết phải làm gì với nó.

lol

/lɑːl/

(abbreviation) cười lớn;

(interjection) cười lớn, cười ngả nghiêng

Ví dụ:

The dog kept running around chasing its tail. Lol.

Con chó cứ chạy vòng vòng đuổi theo cái đuôi của nó. Cười lớn.

lolz

/lɑːlz/

(noun) tiếng cười lớn, cười to;

(exclamation) (cười lớn) haha

Ví dụ:

The dog kept running around chasing its tail. Lolz.

Con chó cứ chạy quanh đuổi theo cái đuôi của nó. Haha.

message

/ˈmes.ɪdʒ/

(noun) tin nhắn, thông điệp, thư tín;

(verb) gửi tin nhắn, nhắn tin, truyền đạt

Ví dụ:

If I'm not there, leave a message on the voice mail.

Nếu tôi không ở đó, hãy để lại tin nhắn trong hộp thư thoại.

MMS

/ˌem.emˈes/

(abbreviation) dịch vụ tin nhắn đa phương tiện

Ví dụ:

MMS is now experiencing an even stronger surge than texting.

Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện hiện đang trải qua một sự gia tăng thậm chí còn mạnh mẽ hơn so với nhắn tin.

myob

/ˌem.waɪ.oʊˈbiː/

(abbreviation) lo việc của mày đi, lo chuyện của bạn đi, đừng can thiệp vào chuyện của người khác

Ví dụ:

Better mind your own business, won’t you?

Tốt hơn là lo chuyện của bạn đi, được không?

obvs

/ˈɑːb.viːz/

(adverb) tất nhiên, rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

You can bring a friend along if you like, obvs.

Tất nhiên, bạn có thể dẫn theo một người mà bạn muốn.

omg

/ˌoʊ.emˈdʒiː/

(abbreviation) chúa ơi

Ví dụ:

And then, omg, I saw Johnny Depp in Starbucks!

Và sau đó, chúa ơi, tôi đã nhìn thấy Johnny Depp ở Starbucks!

predictive

/prɪˈdɪk.tɪv/

(adjective) tiên đoán, dự đoán, đoán trước

Ví dụ:

the predictive power of science

sức mạnh tiên đoán của khoa học

send

/send/

(verb) gửi, đưa, cử

Ví dụ:

We sent a reminder letter but received no reply.

Chúng tôi đã gửi thư nhắc nhở nhưng không nhận được hồi âm.

smiley

/ˈsmaɪ.li/

(noun) biểu tượng mặt cười, biểu tượng khuôn mặt tươi cười;

(adjective) tươi cười, vui vẻ

Ví dụ:

She drew a smiley face on the front.

Cô ấy vẽ khuôn mặt cười ở phía trước.

SMS

/ˌes.emˈes/

(abbreviation) tin nhắn SMS, dịch vụ tin nhắn ngắn;

(verb) nhắn tin, gửi tin nhắn SMS

Ví dụ:

There is plenty of evidence that people are willing to receive ads by SMS.

Có nhiều bằng chứng cho thấy mọi người sẵn sàng nhận quảng cáo qua tin nhắn SMS.

text

/tekst/

(verb) nhắn tin;

(noun) nguyên bản, nguyên văn, văn bản

Ví dụ:

The pictures are clear and relate well to the text.

Hình ảnh rõ ràng và liên quan tốt đến văn bản.

text message

/ˈtekst ˌmes.ɪdʒ/

(noun) tin nhắn văn bản;

(verb) nhắn tin, gửi tin nhắn văn bản

Ví dụ:

Send a text message to this number to vote.

Gửi tin nhắn văn bản đến số này để bình chọn.

text messaging

/ˈtekst ˌmes.ɪ.dʒɪŋ/

(noun) việc nhắn tin, việc gửi tin nhắn văn bản

Ví dụ:

Too much text messaging can cause serious injury to the hands.

Nhắn tin quá nhiều có thể gây thương tích nghiêm trọng cho tay.

TL;DR

/ˌtiː el diː ˈɑːr/

(abbreviation) quá dài; không đọc

Ví dụ:

TL;DR: I scrolled all the way down but that took too long.

Quá dài; không đọc: Tôi đã cuộn xuống hết cỡ nhưng mất quá nhiều thời gian.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu