Nghĩa của từ myob trong tiếng Việt

myob trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

myob

US /ˌem.waɪ.oʊˈbiː/
UK /ˌem.waɪ.oʊˈbiː/
"myob" picture

Từ viết tắt

lo chuyện của mình đi

Mind your own business (used as an imperative to tell someone to stop interfering in something that does not concern them).

Ví dụ:
Look, just MYOB and leave me alone.
Nghe này, cứ lo chuyện của mình đi và để tôi yên.
When I asked about her plans, she just said, "MYOB."
Khi tôi hỏi về kế hoạch của cô ấy, cô ấy chỉ nói, "Lo chuyện của mình đi."