Nghĩa của từ idk trong tiếng Việt

idk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

idk

US /ˌaɪ diː ˈkeɪ/
UK /ˌaɪ.diːˈkeɪ/
"idk" picture

Từ viết tắt

tôi không biết

an abbreviation for 'I don't know'

Ví dụ:
A: What time does the movie start? B: IDK, let me check.
A: Mấy giờ phim bắt đầu? B: Tôi không biết, để tôi kiểm tra.
When asked about her plans for the weekend, she just shrugged and said, "IDK."
Khi được hỏi về kế hoạch cuối tuần, cô ấy chỉ nhún vai và nói, "Tôi không biết."
Từ đồng nghĩa: