Nghĩa của từ bf trong tiếng Việt
bf trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bf
US /ˌbiː ˈef/
UK /ˌbiːˈef/
Từ viết tắt
bạn trai
abbreviation for boyfriend
Ví dụ:
•
She introduced me to her BF last night.
Cô ấy đã giới thiệu tôi với bạn trai của cô ấy tối qua.
•
My BF and I are going on a trip next month.
Bạn trai tôi và tôi sẽ đi du lịch vào tháng tới.
Từ đồng nghĩa: