Avatar of Vocabulary Set Các loại hình nghệ thuật thị giác

Bộ từ vựng Các loại hình nghệ thuật thị giác trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại hình nghệ thuật thị giác' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

oil painting

/ˈɔɪl ˌpeɪn.tɪŋ/

(noun) tranh sơn dầu

Ví dụ:

the basic methods and techniques of oil painting

các phương pháp và kỹ thuật cơ bản của tranh sơn dầu

allegory

/ˈæl.ə.ɡɔːr.i/

(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ

Ví dụ:

The play can be read as an allegory.

Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.

portrait

/ˈpɔːr.trɪt/

(noun) chân dung, sự mô tả chi tiết, khổ dọc

Ví dụ:

She's commissioned an artist to paint her portrait of her.

Cô ấy đã ủy nhiệm một nghệ sĩ vẽ chân dung của cô ấy về cô ấy.

still life

/ˌstɪl ˈlaɪf/

(noun) tĩnh vật, bức tranh tĩnh vật

Ví dụ:

We went to an exhibition of 17th-century Dutch still lifes.

Chúng tôi đã đến một cuộc triển lãm về tĩnh vật Hà Lan thế kỷ 17.

abstract

/ˈæb.strækt/

(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;

(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;

(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Ví dụ:

abstract concepts such as love or beauty

các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp

caricature

/ˈker.ə.kə.tʃʊr/

(noun) bức biếm họa, tranh biếm hoạ;

(verb) biếm họa

Ví dụ:

I saw a wonderful caricature in the newspaper.

Tôi đã thấy một bức biếm họa tuyệt vời trên báo.

hologram

/ˈhɑː.lə.ɡræm/

(noun) ảnh ba chiều

Ví dụ:

A hologram is a physical structure that diffracts light into an image.

Ảnh ba chiều là một cấu trúc vật lý làm nhiễu xạ ánh sáng thành hình ảnh.

inset

/ˈɪn.set/

(noun) phần chèn, trang rời (xen vào sách);

(adjective) được khảm/ chèn/ dát;

(verb) chèn, gắn

Ví dụ:

He bought her a gold necklace inset with rubies.

Anh ấy đã mua cho cô ấy một chiếc vòng cổ bằng vàng được khảm hồng ngọc.

line drawing

/ˈlaɪn ˌdrɔːɪŋ/

(noun) vẽ đường nét

Ví dụ:

This is simply an exercise in line drawing.

Đây chỉ đơn giản là một bài tập vẽ đường nét.

lithograph

/ˈlɪθ.oʊ.ɡræf/

(noun) bản in thạch bản, tranh thạch bản

Ví dụ:

The lithograph does not provide any details about these manuscripts.

Bản in thạch bản không cung cấp bất kỳ thông tin chi tiết nào về các bản thảo này.

miniature

/ˈmɪn.i.ə.tʃɚ/

(noun) mô hình thu nhỏ, vật thu nhỏ;

(adjective) thu nhỏ

Ví dụ:

It looks like a miniature version of James Bond's car.

Trông giống như phiên bản thu nhỏ của chiếc xe James Bond.

mural

/ˈmjʊr.əl/

(noun) bức tranh tường

Ví dụ:

Murals can serve many purposes. Traditionally murals were intended primarily to beautify public or private spaces.

Tranh tường có thể phục vụ nhiều mục đích. Theo truyền thống, các bức tranh tường chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp không gian công cộng hoặc riêng tư.

nude

/nuːd/

(adjective) khỏa thân, trần, (thuộc) màu da;

(noun) bức tượng khỏa thân, tranh khoả thân

Ví dụ:

She worked as a nude model in an artist's studio.

Cô ấy làm người mẫu khỏa thân trong xưởng vẽ của một nghệ sĩ.

projection

/prəˈdʒek.ʃən/

(noun) sự đặt kế hoạch, sự dự đoán, phép chiếu

Ví dụ:

Projection is where you see in others what is really within yourself.

Phép chiếu là nơi bạn nhìn thấy ở người khác những gì thực sự bên trong bản thân bạn.

seascape

/ˈsiː.skeɪp/

(noun) cảnh biển, tranh cảnh biển

Ví dụ:

a vast, sweeping seascape of sky, waves and sand

một cảnh biển rộng lớn, bao la với bầu trời, sóng và cát

self-portrait

/ˌselfˈpɔːr.trɪt/

(noun) bức chân dung tự họa, bài tự tả

Ví dụ:

How accurate is his self-portrait?

Bức chân dung tự họa của anh ấy chính xác đến mức nào?

silhouette

/ˌsɪl.əˈwet/

(noun) hình bóng, hình chiếu;

(verb) in bóng, rọi bóng, vẽ bóng

Ví dụ:

the silhouette of chimneys and towers

hình bóng của ống khói và tháp

study

/ˈstʌd.i/

(noun) sự học tập, sự nghiên cứu, đề tài nghiên cứu;

(verb) học, nghiên cứu, xem xét cẩn thận

Ví dụ:

the study of English

nghiên cứu tiếng Anh

tableau

/ˈtæb.loʊ/

(noun) hoạt cảnh

Ví dụ:

She stood at the door observing the peaceful domestic tableau around the fire.

Cô ấy đứng ở cửa quan sát hoạt cảnh gia đình yên bình xung quanh ngọn lửa.

tracing

/ˈtreɪ.sɪŋ/

(noun) hình vẽ đồ lại, bản can vẽ

Ví dụ:

He made a tracing of the picture.

Ông ấy đã vẽ đồ lại bức tranh.

triptych

/ˈtrɪp.tɪk/

(noun) tam liên họa, tranh bộ ba

Ví dụ:

A medieval triptych hung above the altar.

Một bức tam liên họa thời trung cổ treo phía trên bàn thờ.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

watercolor

/ˈwɑː.t̬ɚˌkʌl.ɚ/

(noun) màu nước, tranh vẽ bằng màu nước

Ví dụ:

I prefer painting with watercolors.

Tôi thích vẽ tranh bằng màu nước hơn.

animation

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh

Ví dụ:

animations as backdrops for live action

hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp

cartoon

/kɑːrˈtuːn/

(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa

Ví dụ:

The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.

Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu

graffiti

/ɡrəˈfiː.t̬i/

(noun) tranh graffiti

Ví dụ:

The walls were covered with graffiti.

Các bức tường được bao phủ bởi những bức tranh graffiti.

illustration

/ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/

(noun) sự minh họa, tranh/ thí dụ/ câu chuyện minh họa

Ví dụ:

an illustration of a yacht

một tranh minh họa của một chiếc du thuyền

engraving

/ɪnˈɡreɪ.vɪŋ/

(noun) sự khắc, sự trổ, sự chạm, bức khắc, bản in khắc

Ví dụ:

The museum displayed ancient engravings on stone tablets depicting daily life.

Bảo tàng trưng bày các bức khắc cổ trên các tấm đá mô tả cuộc sống hàng ngày.

carving

/ˈkɑːr.vɪŋ/

(noun) vật chạm khắc, nghệ thuật chạm khắc

Ví dụ:

There is some fine carving on the facade.

Có một số chạm khắc tinh xảo trên mặt tiền.

comic book

/ˈkɑː.mɪk ˌbʊk/

(noun) truyện tranh

Ví dụ:

a comic book superhero

một siêu anh hùng truyện tranh

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu