Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 01 - Thoát Cảnh Thất Nghiệp: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 01 - Thoát Cảnh Thất Nghiệp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) giấy tờ chứng nhận, thông tin xác thực;
(verb) cấp chứng nhận, cấp giấy tờ, xác nhận
Ví dụ:
He presented his credentials to the hiring manager.
Anh ấy đã trình bày giấy tờ chứng nhận của mình cho quản lý tuyển dụng.
(adjective, adverb) trực tiếp
Ví dụ:
She had firsthand experience of life in a war zone.
Cô ấy có trải nghiệm trực tiếp về cuộc sống trong vùng chiến tranh.
(phrase) ủy ban tuyển dụng, hội đồng tuyển dụng
Ví dụ:
The hiring committee interviewed all the applicants.
Ủy ban tuyển dụng đã phỏng vấn tất cả ứng viên.
(phrase) chưa kể đến, chưa nói đến
Ví dụ:
He is very talented, not to mention hardworking.
Anh ấy rất tài năng, chưa kể đến chăm chỉ.
(idiom) thỉnh thoảng, đôi khi
Ví dụ:
She visits her grandparents on occasion, usually during holidays.
Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà, thường là vào các dịp lễ.
(adjective) có trình độ quá cao, có thừa năng lực
Ví dụ:
She was considered overqualified for the entry-level position.
Cô ấy bị coi là có trình độ quá cao cho vị trí mới vào nghề.
(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu
Ví dụ:
regular screening for cervical cancer
thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung
(verb) tụt lại, chậm trễ, tụt hậu, bọc cách nhiệt, đánh bóng nhẹ;
(noun) sự chậm trễ, khoảng thời gian trễ, độ trễ, tù nhân cũ
Ví dụ:
There is a lag between making a decision and seeing results.
Có sự chậm trễ giữa việc ra quyết định và thấy kết quả.
(phrase) nằm trong danh sách chờ
Ví dụ:
She is on the waiting list for the popular course.
Cô ấy nằm trong danh sách chờ của khóa học được nhiều người yêu thích.
(adjective) định hướng, hướng đến;
(suffix) định hướng, hướng đến
Ví dụ:
Hotels are a service-oriented industry.
Khách sạn là một ngành hướng đến dịch vụ.
(phrase) liên quan đến, gắn liền, đi đôi với
Ví dụ:
Documents pertaining to the project must be submitted by Friday.
Các tài liệu liên quan đến dự án phải được nộp trước thứ Sáu.
(adverb) một cách đáng ngờ, nghi ngờ
Ví dụ:
The contract was questionably signed without proper approval.
Hợp đồng được ký một cách đáng ngờ mà không có sự phê duyệt đúng cách.
(noun) tính đều đặn, tính thường xuyên, tính quy luật, sự cân đối
Ví dụ:
She exercises with great regularity.
Cô ấy tập thể dục rất đều đặn.
(verb) bổ sung, làm đầy lại, đổ đầy
Ví dụ:
to replenish food and water supplies
bổ sung nguồn cung cấp thực phẩm và nước
(noun) tính đơn giản, sự đơn giản, tính giản dị
Ví dụ:
the relative simplicity of the new PC
tính đơn giản tương đối của máy tính mới
(adjective) về sao, tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ:
a stellar performance
một màn trình diễn tuyệt vời
(adjective) đa năng, linh hoạt
Ví dụ:
He's a versatile actor who has played a wide variety of parts.
Anh ấy là một diễn viên đa năng đã đóng nhiều vai khác nhau.
(adjective) thành thạo, tinh thông, lão luyện
Ví dụ:
He became adept at getting even the shyest students to talk.
Anh ấy trở nên thành thạo trong việc lôi kéo ngay cả những học sinh nhút nhát nhất cũng phải nói chuyện.
(idiom) bất chấp mọi khó khăn, vượt mọi khó khăn, bất chấp mọi trở ngại
Ví dụ:
Against all odds, he recovered.
Bất chấp mọi khó khăn, anh ấy đã hồi phục.
(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;
(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy
Ví dụ:
It's unlikely they'll obey your commands.
Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.
(adjective) tương xứng, cân xứng
Ví dụ:
Generally the first year's salary is commensurate with experience and education level.
Nói chung thì tiền lương năm đầu tiên tương xứng với kinh nghiệm và trình độ học vấn.
(adjective) biết sử dụng máy tính
Ví dụ:
Most jobs today require candidates to be computer-literate.
Hầu hết các công việc ngày nay yêu cầu ứng viên biết sử dụng máy tính.
(noun) sự háo hức
Ví dụ:
I couldn't hide my eagerness to get back home.
Tôi không thể giấu được sự háo hức muốn được trở về nhà.
(phrasal verb) tự tìm hiểu, tự làm quen với
Ví dụ:
Employees should familiarize themselves with the company’s policies.
Nhân viên nên làm quen với các chính sách của công ty.
(noun) khoản tăng lương, sự tăng thêm, sự tăng lên
Ví dụ:
John was thrilled when he received a significant increment in his salary after his promotion.
John rất vui mừng khi nhận được một khoản tăng lương đáng kể sau khi được thăng chức.
(collocation) kỹ năng giao tiếp và ứng xử, khả năng kết nối, kỹ năng tương tác xã hội
Ví dụ:
Good interpersonal skills are essential for team collaboration.
Kỹ năng giao tiếp và ứng xử tốt rất quan trọng để hợp tác nhóm.
(adjective) (thuộc) chánh niệm, trách nhiệm, nhận thức
Ví dụ:
practicing mindful meditation
thực hành thiền chánh niệm
(adjective) hàng đầu, nổi bật, xuất sắc, vượt trội, đứng đầu
Ví dụ:
She is widely regarded as the preeminent expert in her field.
Cô ấy được công nhận rộng rãi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
(adjective) mở đầu, sơ bộ, chuẩn bị trước;
(noun) phần mở đầu, bước chuẩn bị
Ví dụ:
After a few preliminary remarks, he announced the winners.
Sau một vài nhận xét sơ bộ, ông ấy đã công bố những người chiến thắng.
(noun) điều kiện tiên quyết;
(adjective) tiên quyết
Ví dụ:
The student must have the prerequisite skills.
Học sinh phải có các kỹ năng tiên quyết.
(noun) người tập sự, người thử việc, người được hưởng án treo
Ví dụ:
The probationer will be evaluated after three months.
Người tập sự sẽ được đánh giá sau ba tháng.
(adverb) một cách nghiêm khắc, nghiêm nghị
Ví dụ:
"This kind of behaviour is not acceptable," said the teacher sternly.
"Kiểu hành vi này không thể chấp nhận được," giáo viên nghiêm khắc nói.