Nghĩa của từ mindful trong tiếng Việt
mindful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mindful
US /ˈmaɪnd.fəl/
UK /ˈmaɪnd.fəl/
Tính từ
lưu tâm, chú ý, ghi nhớ
aware of something; remembering something
Ví dụ:
•
We should be mindful of the risks involved.
Chúng ta nên lưu tâm đến những rủi ro liên quan.
•
Always be mindful of your surroundings.
Luôn chú ý đến môi trường xung quanh bạn.