Nghĩa của từ lag trong tiếng Việt
lag trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lag
US /læɡ/
UK /læɡ/
Động từ
tụt lại, chậm lại
fall behind in movement, progress, or development; fail to keep up with another or others
Ví dụ:
•
He started to lag behind the other runners.
Anh ấy bắt đầu tụt lại phía sau các vận động viên khác.
•
My computer tends to lag when I open too many programs.
Máy tính của tôi có xu hướng chậm lại khi tôi mở quá nhiều chương trình.
Danh từ
khoảng thời gian trễ, sự chậm trễ
a period of time between two related events
Ví dụ:
•
There's often a time lag between ordering a product and receiving it.
Thường có một khoảng thời gian trễ giữa việc đặt hàng và nhận sản phẩm.
•
The jet lag made him feel tired and disoriented.
Sự lệch múi giờ khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi và mất phương hướng.
Từ liên quan: