Bộ từ vựng Kiêu hãnh và Định kiến trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiêu hãnh và Định kiến' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự khâm phục, sự tán phục, sự hâm mộ
Ví dụ:
My admiration for that woman grows daily.
Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho người phụ nữ đó lớn lên hàng ngày.
(verb) khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục
Ví dụ:
I admire your courage.
Tôi khâm phục lòng dũng cảm của bạn.
(adjective) thiên vị, chệch, không đối xứng
Ví dụ:
The newspapers gave a very biased report of the meeting.
Các tờ báo đã đưa tin rất thiên vị về cuộc họp.
(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;
(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét
Ví dụ:
We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.
Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.
(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;
(verb) nếm, thưởng thức, trải qua
Ví dụ:
The wine had a fruity taste.
Rượu có hương vị trái cây.
(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên
Ví dụ:
Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.
Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.
(verb) khinh thường, xem thường, khinh miệt
Ví dụ:
The two groups despise each other.
Hai nhóm khinh thường lẫn nhau.
(verb) ghét, ghê tởm
Ví dụ:
I detest having to get up when it's dark outside.
Tôi ghét việc phải thức dậy khi bên ngoài trời tối.
(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;
(verb) ủng hộ, thích, ưa thích
Ví dụ:
The legislation is viewed with favor.
Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.
(verb) thấy, tìm thấy, tìm ra;
(noun) sự tìm thấy, sự khám phá
Ví dụ:
He made his most spectacular finds in the Valley of the Kings.
Anh ấy đã thực hiện những khám phá ngoạn mục nhất của mình ở Thung lũng các vị vua.
(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;
(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
He made an emotional appeal to voters.
Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.
(verb) kính yêu, quý mến, mê
Ví dụ:
I absolutely adore chocolate.
Tôi hoàn toàn thích sô cô la.
(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;
(exclamation) xin mời, làm ơn, xin
Ví dụ:
Could I have two coffees and a tea, please?
Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?
(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;
(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận
Ví dụ:
a beauty contest
cuộc thi sắc đẹp
(plural nouns) các tiêu chí, các tiêu chuẩn
Ví dụ:
Applicants must meet all the criteria for the position.
Ứng viên phải đáp ứng tất cả các tiêu chí cho vị trí đó.
(verb) cam kết, ủy thác, giao phó
Ví dụ:
He committed an error.
Anh ấy đã phạm một lỗi.
(adjective) không linh hoạt, không uốn được, cứng
Ví dụ:
This type of computer is too slow and inflexible to meet many business needs.
Loại máy tính này quá chậm và không linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu công việc.
(noun) sự tự ý, sự tự nguyện
Ví dụ:
No one told me to do it - I did it of my own free will.
Không ai bảo tôi làm điều đó - tôi đã làm điều đó một cách tự nguyện.
(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh
Ví dụ:
Has tried to find a solution acceptable to everyone.
Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.
(noun) song đề, tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử
Ví dụ:
The president is clearly in a dilemma about how to tackle the crisis.
Tổng thống rõ ràng đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách giải quyết cuộc khủng hoảng.
(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;
(verb) thỏa hiệp
Ví dụ:
Eventually they reached a compromise.
Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.
(verb) định cư, giải quyết, dàn xếp
Ví dụ:
The unions have settled their year-long dispute with Hollywood producers.
Các công đoàn đã giải quyết tranh chấp kéo dài một năm của họ với các nhà sản xuất Hollywood.
(noun) lời thuyết phục, sự thuyết phục, lòng tin
Ví dụ:
Monica needed plenty of persuasion before she actually left.
Monica cần nhiều lời thuyết phục trước khi cô ấy thực sự rời đi
(noun) sự kinh tởm, sự ghê tởm, (vật lý) lực đẩy
Ví dụ:
A look of repulsion flashed across her face.
Một cái nhìn ghê tởm thoáng qua khuôn mặt cô ta.
(noun) thù oán, hận thù, đố kỵ;
(verb) miễn cưỡng, đắn đo, phẫn uất
Ví dụ:
I don't bear any grudge against you.
Tôi không có thù oán gì với bạn.
(noun) kẻ thù, địch thủ
Ví dụ:
The two countries have united against their common foe.
Hai nước đã đoàn kết chống lại kẻ thù chung.
(adjective) kén chọn, kén cá chọn canh, cầu kỳ, kiểu cách
Ví dụ:
She’s very picky about her clothes.
Cô ấy rất kén chọn quần áo.
(noun) phán quyết, sự xét xử, sự trừng phạt
Ví dụ:
I don't think you have the right to pass judgment.
Tôi không nghĩ bạn có quyền đưa ra phán quyết.
(noun) sự oán giận, sự bực tức, sự uất hận
Ví dụ:
She could not conceal the deep resentment she felt at the way she had been treated.
Cô ấy không thể che giấu sự oán giận sâu sắc mà cô ấy cảm thấy về cách mình bị đối xử.