Avatar of Vocabulary Set Kiêu hãnh và Định kiến

Bộ từ vựng Kiêu hãnh và Định kiến trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiêu hãnh và Định kiến' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

admiration

/ˌæd.məˈreɪ.ʃən/

(noun) sự khâm phục, sự tán phục, sự hâm mộ

Ví dụ:

My admiration for that woman grows daily.

Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho người phụ nữ đó lớn lên hàng ngày.

admire

/ədˈmaɪr/

(verb) khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục

Ví dụ:

I admire your courage.

Tôi khâm phục lòng dũng cảm của bạn.

biased

/ˈbaɪ.əst/

(adjective) thiên vị, chệch, không đối xứng

Ví dụ:

The newspapers gave a very biased report of the meeting.

Các tờ báo đã đưa tin rất thiên vị về cuộc họp.

disgust

/dɪsˈɡʌst/

(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;

(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét

Ví dụ:

We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.

Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.

taste

/teɪst/

(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;

(verb) nếm, thưởng thức, trải qua

Ví dụ:

The wine had a fruity taste.

Rượu có hương v trái cây.

preference

/ˈpref.ər.əns/

(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên

Ví dụ:

Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.

Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.

despise

/dɪˈspaɪz/

(verb) khinh thường, xem thường, khinh miệt

Ví dụ:

The two groups despise each other.

Hai nhóm khinh thường lẫn nhau.

detest

/dɪˈtest/

(verb) ghét, ghê tởm

Ví dụ:

I detest having to get up when it's dark outside.

Tôi ghét việc phải thức dậy khi bên ngoài trời tối.

favor

/ˈfeɪ.vɚ/

(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;

(verb) ủng hộ, thích, ưa thích

Ví dụ:

The legislation is viewed with favor.

Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.

find

/faɪnd/

(verb) thấy, tìm thấy, tìm ra;

(noun) sự tìm thấy, sự khám phá

Ví dụ:

He made his most spectacular finds in the Valley of the Kings.

Anh ấy đã thực hiện những khám phá ngoạn mục nhất của mình ở Thung lũng các vị vua.

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

adore

/əˈdɔːr/

(verb) kính yêu, quý mến, mê

Ví dụ:

I absolutely adore chocolate.

Tôi hoàn toàn thích sô cô la.

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

contest

/ˈkɑːn.test/

(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;

(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận

Ví dụ:

a beauty contest

cuộc thi sắc đẹp

criteria

/kraɪˈtɪriə/

(plural nouns) các tiêu chí, các tiêu chuẩn

Ví dụ:

Applicants must meet all the criteria for the position.

Ứng viên phải đáp ứng tất cả các tiêu chí cho vị trí đó.

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

inflexible

/ɪnˈflek.sə.bəl/

(adjective) không linh hoạt, không uốn được, cứng

Ví dụ:

This type of computer is too slow and inflexible to meet many business needs.

Loại máy tính này quá chậm và không linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu công việc.

free will

/ˌfriː ˈwɪl/

(noun) sự tự ý, sự tự nguyện

Ví dụ:

No one told me to do it - I did it of my own free will.

Không ai bảo tôi làm điều đó - tôi đã làm điều đó một cách tự nguyện.

acceptable

/əkˈsept.ə.bəl/

(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh

Ví dụ:

Has tried to find a solution acceptable to everyone.

Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.

dilemma

/daɪˈlem.ə/

(noun) song đề, tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử

Ví dụ:

The president is clearly in a dilemma about how to tackle the crisis.

Tổng thống rõ ràng đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách giải quyết cuộc khủng hoảng.

compromise

/ˈkɑːm.prə.maɪz/

(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;

(verb) thỏa hiệp

Ví dụ:

Eventually they reached a compromise.

Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.

settle

/ˈset̬.əl/

(verb) định cư, giải quyết, dàn xếp

Ví dụ:

The unions have settled their year-long dispute with Hollywood producers.

Các công đoàn đã giải quyết tranh chấp kéo dài một năm của họ với các nhà sản xuất Hollywood.

persuasion

/pɚˈsweɪ.ʒən/

(noun) lời thuyết phục, sự thuyết phục, lòng tin

Ví dụ:

Monica needed plenty of persuasion before she actually left.

Monica cần nhiều lời thuyết phục trước khi cô ấy thực sự rời đi

repulsion

/rɪˈpʌl.ʃən/

(noun) sự kinh tởm, sự ghê tởm, (vật lý) lực đẩy

Ví dụ:

A look of repulsion flashed across her face.

Một cái nhìn ghê tởm thoáng qua khuôn mặt cô ta.

grudge

/ɡrʌdʒ/

(noun) thù oán, hận thù, đố kỵ;

(verb) miễn cưỡng, đắn đo, phẫn uất

Ví dụ:

I don't bear any grudge against you.

Tôi không có thù oán gì với bạn.

foe

/foʊ/

(noun) kẻ thù, địch thủ

Ví dụ:

The two countries have united against their common foe.

Hai nước đã đoàn kết chống lại kẻ thù chung.

picky

/ˈpɪk.i/

(adjective) kén chọn, kén cá chọn canh, cầu kỳ, kiểu cách

Ví dụ:

She’s very picky about her clothes.

Cô ấy rất kén chọn quần áo.

judgment

/ˈdʒʌdʒ.mənt/

(noun) phán quyết, sự xét xử, sự trừng phạt

Ví dụ:

I don't think you have the right to pass judgment.

Tôi không nghĩ bạn có quyền đưa ra phán quyết.

resentment

/rɪˈzent.mənt/

(noun) sự oán giận, sự bực tức, sự uất hận

Ví dụ:

She could not conceal the deep resentment she felt at the way she had been treated.

Cô ấy không thể che giấu sự oán giận sâu sắc mà cô ấy cảm thấy về cách mình bị đối xử.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu