Bộ từ vựng Ngôn ngữ và Ngữ pháp trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ và Ngữ pháp' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chữ viết tắt, bài tóm tắt, sự tóm tắt
Ví dụ:
SKU is the abbreviation for Stock Keeping Unit.
SKU là chữ viết tắt của Stock Keeping Unit.
(noun) dạng rút gọn, sự co bóp, sự co
Ví dụ:
"Won't" is a contraction of "will not".
"Won't" là dạng rút gọn của "will not".
(noun) tiếng địa phương, phương ngữ
Ví dụ:
The poem is written in the northern dialect.
Bài thơ được viết bằng phương ngữ Bắc Bộ.
(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;
(verb) nhấn mạnh
Ví dụ:
a strong American accent
giọng Mỹ mạnh mẽ
(noun) dấu nháy đơn
Ví dụ:
The apostrophe will always be placed either before or after an s at the end of the noun owner.
Dấu nháy đơn sẽ luôn được đặt trước hoặc sau một s ở cuối danh từ chủ từ.
(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ
Ví dụ:
an article about middle-aged executives
bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên
(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Ví dụ:
According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.
Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.
(noun) chữ số, con số, số lượng;
(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là
Ví dụ:
She dialed the number carefully.
Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.
(noun) nguyên âm
Ví dụ:
A short vowel is a short sound as in the word "cup".
Nguyên âm ngắn là một âm ngắn như trong từ "cup".
(noun) phụ âm
Ví dụ:
Don't you hate the way she speaks, pronouncing each single consonant so precisely.
Bạn không ghét cách cô ấy nói, phát âm chính xác từng phụ âm.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(adjective) phụ trợ, bổ trợ;
(noun) (ngôn ngữ học) trợ động từ, người phụ tá, người giúp đỡ
Ví dụ:
auxiliary staff
nhân viên phụ trợ
(verb) bổ sung;
(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ
Ví dụ:
This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.
Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.
(noun) hợp chất, từ ghép;
(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;
(adjective) kép, ghép, đa hợp
Ví dụ:
The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.
Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.
(noun) liên từ, sự liên kết, sự kết hợp
Ví dụ:
The conjunction "although" joins the two clauses in the sentence "He left, although I begged him not to."
Liên từ "although" nối hai mệnh đề trong câu "He left, although I begged him not to."
(adjective) (thuộc) giới từ
Ví dụ:
a prepositional phrase
cụm giới từ
(noun) từ hạn định, từ chỉ định
Ví dụ:
In the phrases "my first boyfriend" and "that strange woman", the words "my" and "that" are determiners.
Trong các cụm từ "my first boyfriend" và "that strange woman", các từ "my" và "that" là những từ hạn định.
(noun) sự lưu loát, sự trôi chảy, sự thông thạo
Ví dụ:
One of the requirements of the job is fluency in two or more African languages.
Một trong những yêu cầu của công việc là thông thạo hai ngôn ngữ châu Phi trở lên.
(noun) danh động từ
Ví dụ:
In the sentence "Everyone enjoyed Tyler's singing", the word "singing" is a gerund.
Trong câu "Everyone enjoyed Tyler's singing", từ "singing" là một danh động từ.
(noun) cụm từ, sự kết hợp từ
Ví dụ:
"A hard frost" is a collocation.
"A hard frost" là một cụm từ.
(noun) thành ngữ
Ví dụ:
To "have bitten off more than you can chew" is an idiom that means you have tried to do something which is too difficult for you.
"Have bitten off more than you can chew" là thành ngữ có nghĩa là bạn đã cố gắng làm điều gì đó quá khó đối với bạn.
(noun) tiếng lóng;
(verb) chửi, mắng, rủa
Ví dụ:
"Chicken" is slang for someone who isn't very brave.
"Chicken" là tiếng lóng chỉ người không dũng cảm lắm.
(noun) tục ngữ, châm ngôn
Ví dụ:
A Chinese proverb says that the longest journey begins with a single step.
Tục ngữ Trung Quốc nói rằng hành trình dài nhất bắt đầu bằng một bước duy nhất.
(noun) thể mệnh lệnh, mệnh lệnh, sự bắt buộc;
(adjective) bắt buộc, cấp bách, khẩn thiết
Ví dụ:
It is imperative to continue the treatment for at least two months.
Bắt buộc phải tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng.
(noun) ngữ điệu, âm điệu, âm chuẩn
Ví dụ:
In English, some questions have a rising intonation.
Trong tiếng Anh, một số câu hỏi có ngữ điệu lên giọng.
(noun) ngoại động từ;
(adjective) (nói về động từ) ngoại động
Ví dụ:
In this dictionary, transitive verbs, such as "put", are marked [T].
Trong từ điển này, các ngoại động từ, chẳng hạn như "put", được đánh dấu [T].
(noun) nội động từ;
(adjective) (nói về động từ) nội động
Ví dụ:
In the sentence "I tried to persuade him, but he wouldn't come", "come" is an intransitive verb.
Trong câu "I tried to persuade him, but he wouldn't come", "come" là nội động từ.
(adjective) (thuộc) ngôn ngữ học, ngôn ngữ
Ví dụ:
I'm particularly interested in the linguistic development of young children.
Tôi đặc biệt quan tâm đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ.
(noun) phép ẩn dụ
Ví dụ:
Her poetry depends on suggestion and metaphor.
Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.
(adjective) tiếp diễn, tiến hành, tiến lên;
(noun) người tiến bộ, người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến
Ví dụ:
"He's working hard at the moment" is an example of the present progressive form of the verb "work".
"He's working hard at the moment" là một ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn của động từ "work".
(noun) sự chấm câu, dấu chấm câu, phép chấm câu
Ví dụ:
You will notice that no punctuation is used.
Bạn sẽ nhận thấy rằng không có dấu chấm câu nào được sử dụng.
(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;
(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá
Ví dụ:
a quote from Wordsworth
trích dẫn từ Wordsworth
(noun) phủ định kép
Ví dụ:
The phrase "a not unfamiliar situation" is an example of a double negative.
Cụm từ "a not unfamiliar situation" là một ví dụ của phủ định kép.