Bộ từ vựng Điền kinh trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Điền kinh' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điền kinh, môn thể thao
Ví dụ:
My daughter wants to compete in athletics.
Con gái tôi muốn tham gia điền kinh.
(noun) vòng thi đấu
Ví dụ:
They were defeated in the first round of the tournament.
Họ đã bị đánh bại ở vòng thi đấu đầu tiên.
(noun) liên minh, giải đấu, lý (đơn vị chiều dài)
Ví dụ:
the League of Nations
liên minh các quốc gia
(noun) đấu trường
Ví dụ:
plans to construct a new downtown arena
có kế hoạch xây dựng một đấu trường trung tâm thành phố mới
(noun) sân, sự ném, tung, cách ném bóng;
(verb) dựng, cắm (lều, trại), bắt giọng, xướng âm
Ví dụ:
a football pitch
sân bóng đá
(noun) giải vô địch, chức vô địch, Giải Hạng Nhất Anh
Ví dụ:
He won a silver medal at the European Championships.
Anh ấy đã giành huy chương bạc tại Giải vô địch châu Âu.
(noun) khán giả
Ví dụ:
They won 4–0 in front of over 40,000 cheering spectators.
Họ đã giành chiến thắng với tỷ số 4–0 trước sự cổ vũ của hơn 40.000 khán giả.
(noun) võ thuật
Ví dụ:
Kung fu and karate are martial arts.
Kung fu và karate là những môn võ thuật.
(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;
(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)
Ví dụ:
a diamond ring
chiếc nhẫn kim cương
(noun) trọng tài, người chứng nhận;
(verb) làm trọng tài
Ví dụ:
The referee sent off two French players.
Trọng tài đã đuổi hai cầu thủ Pháp.
(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;
(verb) đánh, vuốt ve
Ví dụ:
She suffered a stroke that left her unable to speak.
Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.
(verb) đánh, đập, giật;
(noun) cuộc đình công, cuộc bãi công, mẻ đúc
Ví dụ:
After last year's long and bitter strike, few people want more industrial action.
Sau cuộc đình công kéo dài và cay đắng vào năm ngoái, ít người muốn hành động công nghiệp hơn.
(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;
(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự
Ví dụ:
A flying tackle brought him down.
Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.
(noun) tội, sự xúc phạm, sự phật lòng, sự khó chịu
Ví dụ:
a minor offense
một tội nhẹ
(noun) lập luận, lời biện hộ, lời bào chữa, sự phòng thủ
Ví dụ:
The farmer's defense was that he intended only to wound the thief.
Người nông dân biện hộ rằng anh ta chỉ định làm bị thương tên trộm.
(noun) trọng tài (quần vợt, cricket...), người phân xử, người làm trung gian;
(verb) làm trọng tài
Ví dụ:
The umpire overruled the linesman and ordered the point to be replayed.
Trọng tài xử lý trọng tài biên và ra lệnh thực hiện lại điểm.
(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;
(verb) buộc, cột, trói
Ví dụ:
He tightened the tie of his robe.
Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.
(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;
(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
Ví dụ:
The draw has been made for this year's tournament.
Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.
(noun) pha phạm lỗi;
(verb) phạm lỗi, vi phạm, đánh bóng ra ngoài;
(adjective) hôi hám, bẩn thỉu, hôi thối
Ví dụ:
a foul odour
một mùi hôi hám
(preposition) đấu với, chống, chống lại
Ví dụ:
Tomorrow's game is Newcastle versus Arsenal.
Trận đấu ngày mai là Newcastle đấu với Arsenal.
(noun) cuộc thi ba môn phối hợp
Ví dụ:
She trained for months to compete in a triathlon.
Cô ấy đã luyện tập trong nhiều tháng để tham gia cuộc thi ba môn phối hợp.
(noun) cuộc chạy việt dã, (môn) chạy băng đồng, xuyên lục địa;
(adjective) việt dã, giữa các quốc gia, xuyên quốc gia
Ví dụ:
He embarked on a cross-country journey that took him from Houston to New York.
Anh ấy bắt đầu một cuộc hành trình việt dã đưa anh ấy từ Houston đến New York.
(noun) vận động viên thể dục dụng cụ
Ví dụ:
a great Russian gymnast
một vận động viên thể dục dụng cụ vĩ đại của Nga
(noun) hạng nặng, võ sĩ hạng nặng, người/ vật nặng cân
Ví dụ:
a heavyweight champion
một nhà vô địch hạng nặng
(noun) hạng nhẹ, võ sĩ hạng nhẹ, người/ vật nhẹ cân;
(adjective) nhẹ, ít quan trọng
Ví dụ:
a lightweight jacket
một chiếc áo khoác nhẹ
(noun) cuộc chạy nước rút;
(verb) chạy nước rút
Ví dụ:
the world sprint champion
nhà vô địch chạy nước rút thế giới
(noun) chiếc cúp, chiến lợi phẩm;
(adjective) ấn tượng, xinh đẹp
Ví dụ:
We don't need a trophy building for our business.
Chúng tôi không cần một tòa nhà ấn tượng cho doanh nghiệp của mình.
(noun) việc sử dụng doping, việc sử dụng chất cấm để tăng hiệu suất thể thao
Ví dụ:
Doping is strictly prohibited in professional sports.
Việc sử dụng doping bị nghiêm cấm trong thể thao chuyên nghiệp.
(noun) sự chiến thắng
Ví dụ:
an election victory
một chiến thắng trong cuộc bầu cử
(noun) cuộc chạy marathon, cuộc đua dài;
(adjective) (thuộc) chạy marathon, kéo dài
Ví dụ:
a marathon runner
một vận động viên chạy marathon
(noun) điền kinh
Ví dụ:
My daughter wants to compete in track and field.
Con gái tôi muốn tham gia điền kinh.
(noun) câu lạc bộ, hội, dùi cui;
(verb) đánh bằng gậy, họp lại, chung nhau
Ví dụ:
a photography club
một câu lạc bộ nhiếp ảnh