Avatar of Vocabulary Set Thể thao

Bộ từ vựng Thể thao trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể thao' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

croquet

/kroʊˈkeɪ/

(noun) môn croquet, môn bóng cửa

Ví dụ:

We spent the afternoon playing croquet in the garden.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi croquet trong vườn.

wrestling

/ˈres.lɪŋ/

(noun) (môn) đấu vật, sự vật lộn

Ví dụ:

My father likes to see wrestling matches so much.

Bố tôi thích xem đấu vật lắm.

rappelling

/rəpˈel.ɪŋ/

(noun) hoạt động leo dây xuống núi

Ví dụ:

Rappelling requires proper training and safety equipment.

Leo dây xuống núi đòi hỏi đào tạo đúng cách và thiết bị an toàn.

decathlon

/dɪˈkæθ.lɑːn/

(noun) mười môn phối hợp

Ví dụ:

The decathlon is a challenging competition where athletes participate in ten different sports.

Mười môn phối hợp là một cuộc thi đầy thử thách, trong đó các vận động viên tham gia mười môn thể thao khác nhau.

grand slam

/ˌɡrænd ˈslæm/

(noun) giải Grand Slam, cú grand slam

Ví dụ:

The tennis Grand Slam consists of the four most important tournaments on the international circuit.

Giải quần vợt Grand Slam bao gồm bốn giải đấu quan trọng nhất trên đấu trường quốc tế.

Grand Prix

/ˌɡrɑːn ˈpriː/

(noun) cuộc đua Grand Prix

Ví dụ:

The Monaco Grand Prix is one of the most famous and challenging races in Formula 1.

Cuộc đua Grand Prix Monaco là một trong những cuộc đua nổi tiếng và thử thách nhất trong giải công thức 1.

lacrosse

/ləˈkrɑːs/

(noun) (môn) bóng vợt

Ví dụ:

Lacrosse is originally played by the indigenous peoples of North America.

Bóng vợt ban đầu được chơi bởi các dân tộc bản địa của Bắc Mỹ.

welterweight

/ˈwel.t̬ɚ.weɪt/

(noun) hạng bán trung, võ sĩ hạng bán trung

Ví dụ:

a welterweight champion

một nhà vô địch hạng bán trung

discus

/ˈdɪs.kəs/

(noun) đĩa ném, môn ném đĩa

Ví dụ:

He set a new record in the discus event at the Olympics.

Anh ấy đã lập kỷ lục mới trong môn ném đĩa tại Thế vận hội.

javelin

/ˈdʒæv.lɪn/

(noun) cây lao, môn ném lao

Ví dụ:

He hurled the javelin almost 100 metres.

Anh ấy đã ném lao đi xa gần 100 mét.

regatta

/rɪˈɡɑː.t̬ə/

(noun) cuộc đua thuyền

Ví dụ:

The annual regatta on the lake attracts rowing enthusiasts from all over the country.

Cuộc đua thuyền hàng năm trên hồ thu hút những người đam mê chèo thuyền từ khắp cả nước.

softball

/ˈsɑːft.bɑːl/

(noun) bóng mềm

Ví dụ:

The kids are outside playing softball.

Những đứa trẻ đang chơi bóng mềm ở bên ngoài.

steeplechase

/ˈstiː.pəl.tʃeɪs/

(noun) cuộc đua vượt chướng ngại vật

Ví dụ:

The steeplechase is a thrilling horse race where riders navigate obstacles like fences and water.

Cuộc đua vượt chướng ngại vật là một cuộc đua ngựa ly kỳ, trong đó người cưỡi ngựa phải vượt qua các chướng ngại vật như hàng rào và nước.

major league

/ˌmeɪdʒər ˈliːɡ/

(noun) giải Major League;

(adjective) (thuộc) giải Major League, rất quan trọng, lớn

Ví dụ:

a major-league business

một doanh nghiệp lớn

triathlon

/traɪˈæθ.lɑːn/

(noun) cuộc thi ba môn phối hợp

Ví dụ:

She trained for months to compete in a triathlon.

Cô ấy đã luyện tập trong nhiều tháng để tham gia cuộc thi ba môn phối hợp.

debutant

/ˈdeb.jʊ.tɑːnt/

(noun) người mới ra mắt, người mới trình diễn lần đầu, người mới vào nghề

Ví dụ:

Being a debutant, he'd hoped to watch others audition, but his name was called first.

Là một người mới ra mắt, anh ấy đã hy vọng được xem buổi thử giọng của người khác, nhưng tên của anh ấy đã được gọi đầu tiên.

novice

/ˈnɑː.vɪs/

(noun) người mới, người chưa có kinh nghiệm, người tập sự

Ví dụ:

I'm a complete novice at skiing.

Tôi là người mới hoàn toàn về trượt tuyết.

underdog

/ˈʌn.dɚ.dɑːɡ/

(noun) kẻ yếu thế, đội yếu thế, bên thua

Ví dụ:

As a politician, her sympathy was always for the underdog in society.

Là một chính trị gia, sự đồng cảm của bà ấy luôn dành cho những kẻ yếu thế trong xã hội.

division

/dɪˈvɪʒ.ən/

(noun) sự chia, sự phân chia, phần

Ví dụ:

the division of the land into small fields

sự chia đất thành ruộng nhỏ

gridiron

/ˈɡrɪd.aɪrn/

(noun) sân bóng bầu dục, lưới nướng

Ví dụ:

The players lined up on the gridiron, ready for the kickoff.

Các cầu thủ xếp hàng trên sân bóng, sẵn sàng cho cú phát bóng.

dribble

/ˈdrɪb.əl/

(noun) giọt, nước bọt, nước dãi;

(verb) rê bóng, chảy nước dãi, chảy nhỏ giọt

Ví dụ:

Add just a dribble of oil.

Thêm một giọt dầu.

fumble

/ˈfʌm.bəl/

(verb) lóng ngóng, lúng túng, vụng về, làm rơi bóng;

(noun) sự mất bóng, cú bóng hỏng, cú trượt tay

Ví dụ:

The quarterback's fumble cost the team possession of the ball.

Cú bóng hỏng của tiền vệ khiến đội mất quyền sở hữu bóng.

matchup

/ˈmætʃ.ʌp/

(noun) cuộc đua, trận đấu, cuộc đối đầu;

(phrasal verb) đáp ứng, khớp nhau, đối chiếu

Ví dụ:

The matchup turned out to be the most exciting race of the Olympics so far.

Cuộc đua này được đánh giá là cuộc đua hấp dẫn nhất từ ​​trước đến nay tại Thế vận hội.

pennant

/ˈpen.ənt/

(noun) lá cờ, cờ hiệu, cúp vô địch (đặc biệt là bóng chày Mỹ)

Ví dụ:

She bought a pennant as a souvenir of her trip.

Cô ấy đã mua một lá cờ làm kỷ niệm cho chuyến đi của mình.

podium

/ˈpoʊ.di.əm/

(noun) bục giảng, bục;

(verb) lên bục vinh quang

Ví dụ:

He dreamed of standing on the victory podium at the Brazilian Grand Prix.

Ông ấy mơ ước được đứng trên bục chiến thắng tại Giải đua ô tô Công thức 1 Brazil.

rappel

/ræpˈel/

(verb) đi dây (leo xuống);

(noun) kỹ thuật đi dây xuống

Ví dụ:

The soldiers practiced their rappel skills on the cliff.

Các binh sĩ luyện tập kỹ thuật đi dây trên vách đá.

interval training

/ˈɪn.t̬ɚ.vəl ˌtreɪ.nɪŋ/

(noun) việc tập luyện ngắt quãng

Ví dụ:

Interval training can help improve cardiovascular fitness more quickly than steady-state exercise.

Tập luyện ngắt quãng có thể cải thiện sức bền tim mạch nhanh hơn so với tập luyện liên tục với cường độ đều.

foul

/faʊl/

(noun) pha phạm lỗi;

(verb) phạm lỗi, vi phạm, đánh bóng ra ngoài;

(adjective) hôi hám, bẩn thỉu, hôi thối

Ví dụ:

a foul odour

một mùi hôi hám

dope

/doʊp/

(noun) chất kích thích, thuốc kích thích, chất gây nghiện;

(verb) dùng chất kích thích, cho thuốc, đánh thuốc;

(adjective) hay, tuyệt, giỏi

Ví dụ:

This music is dope.

Nhạc này hay quá.

knockout

/ˈnɑːk.aʊt/

(noun) đấu loại trực tiếp, cú đấm hạ gục, cú knockout;

(adjective) (thuộc) đấu loại trực tiếp, hạ gục, áp đảo;

(phrasal verb) hạ gục, đánh ngã, làm bất tỉnh, gây mê

Ví dụ:

the knockout stages of the tournament

các vòng loại trực tiếp của giải đấu

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu