Nghĩa của từ rappelling trong tiếng Việt
rappelling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rappelling
US /rəpˈel.ɪŋ/
UK /ræpˈel.ɪŋ/
Danh từ
đu dây xuống, kỹ thuật đu dây
the act of descending a steep cliff or wall by means of a double rope passed round the body and attached to some higher point
Ví dụ:
•
We went rappelling down the side of the mountain.
Chúng tôi đã đi đu dây xuống vách núi.
•
The instructor checked our rappelling gear before we started.
Người hướng dẫn đã kiểm tra thiết bị đu dây của chúng tôi trước khi bắt đầu.
Động từ
đang đu dây xuống
present participle of rappel: to descend a rock face or other near-vertical surface by using a doubled rope
Ví dụ:
•
He is currently rappelling down the building for a charity event.
Anh ấy hiện đang đu dây xuống tòa nhà cho một sự kiện từ thiện.
•
They spent the afternoon rappelling into the canyon.
Họ đã dành cả buổi chiều để đu dây xuống hẻm núi.
Từ liên quan: