Nghĩa của từ croquet trong tiếng Việt

croquet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

croquet

US /kroʊˈkeɪ/
UK /ˈkrəʊ.keɪ/
"croquet" picture

Danh từ

croquet

a game played on a lawn with mallets, wooden or plastic balls, and hoops

Ví dụ:
They spent the afternoon playing croquet on the manicured lawn.
Họ đã dành cả buổi chiều để chơi croquet trên bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận.
The rules of croquet can be quite complex for beginners.
Các quy tắc của croquet có thể khá phức tạp đối với người mới bắt đầu.

Động từ

đánh bóng croquet

to hit a ball through a hoop in the game of croquet

Ví dụ:
She managed to croquet her ball through the final hoop, winning the game.
Cô ấy đã xoay sở để đánh bóng của mình qua vòng cuối cùng, giành chiến thắng trong trò chơi.
You need to carefully aim to croquet the ball accurately.
Bạn cần nhắm cẩn thận để đánh bóng chính xác.