Bộ từ vựng Xã hội trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) xã hội học
Ví dụ:
She has a degree in sociology and politics.
Cô ấy có bằng về xã hội học và chính trị.
(noun) nhân chủng học, nhân loại học
Ví dụ:
Social anthropology examines family relationships in detail.
Nhân chủng học xã hội xem xét các mối quan hệ gia đình một cách chi tiết.
(noun) lớp, tầng lớp
Ví dụ:
Geologists studied the different strata of the rock formation.
Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá khác nhau trong cấu trúc đá.
(noun) giới thượng lưu, tầng lớp thượng lưu;
(adjective) (thuộc) tầng lớp thượng lưu
Ví dụ:
She comes from a very upper-class family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình thượng lưu.
(noun) tầng lớp trung lưu, giai cấp tiểu tư sản;
(adjective) thuộc tầng lớp trung lưu
Ví dụ:
Middle-class children have more advantages.
Những đứa trẻ thuộc tầng lớp trung lưu có nhiều lợi thế hơn.
(noun) tầng lớp hạ lưu, giai cấp công nhân, giai cấp vô sản;
(adjective) (thuộc) tầng lớp hạ lưu
Ví dụ:
She described the brutal realities of lower-class life during the Depression.
Cô ấy đã mô tả những thực tế tàn khốc của cuộc sống tầng lớp hạ lưu trong thời kỳ suy thoái.
(noun) gia tộc giàu có lâu đời, tiền cổ
Ví dụ:
He comes from old money and was educated at elite schools.
Anh ấy xuất thân từ gia tộc giàu có lâu đời và được học tại các trường danh giá.
(noun) giới quý tộc, sự cao quý, sự cao thượng
Ví dụ:
They are members of the nobility.
Họ là thành viên của giới quý tộc.
(noun) giai cấp tư sản
Ví dụ:
The peasant revolution was rejected by the bourgeoisie but supported by the industrial proletariat.
Cách mạng nông dân bị giai cấp tư sản bác bỏ nhưng được giai cấp vô sản công nghiệp ủng hộ.
(noun) đẳng cấp xã hội, hệ thống giai cấp
Ví dụ:
The caste system in India has influenced social relations for centuries.
Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội trong nhiều thế kỷ.
(noun) người theo thuyết ưu việt, người theo chủ nghĩa thượng đẳng
Ví dụ:
The organization was led by white supremacists.
Tổ chức này do những người theo thuyết ưu việt da trắng lãnh đạo.
(noun) lãnh chúa, chúa tể, bề trên
Ví dụ:
During medieval times, the overlord ruled over vast territories and had authority over numerous subjects.
Trong thời trung cổ, lãnh chúa cai trị các vùng lãnh thổ rộng lớn và có quyền lực đối với nhiều thần dân.
(adjective) phụ thuộc, lệ thuộc, ở dưới quyền, cấp dưới;
(noun) cấp dưới;
(verb) phụ thuộc, hạ tầm quan trọng, đặt vào vị trí thấp hơn
Ví dụ:
a subordinate role
vai trò phụ thuộc
(noun) chủ nghĩa đa văn hóa
Ví dụ:
an organization that promotes multiculturalism
một tổ chức thúc đẩy đa văn hóa
(adjective) (thuộc) công dân, dân sự
Ví dụ:
The opera house is a great source of civic pride.
Nhà hát opera là một nguồn tự hào lớn của công dân.
(adjective) (thuộc) nhân khẩu học
Ví dụ:
There have been monumental social and demographic changes in the country.
Đã có những thay đổi lớn về xã hội và nhân khẩu học trong nước.
(noun) khế ước xã hội
Ví dụ:
According to the theory of the social contract, people consent to be governed in exchange for protection and services.
Theo thuyết khế ước xã hội, con người đồng ý chịu sự cai trị để đổi lấy sự bảo vệ và các dịch vụ.
(adjective) tập thể, chung;
(noun) tập thể
Ví dụ:
a collective decision
quyết định tập thể
(noun) hành vi gây hấn nhỏ, hành vi xâm phạm nhỏ
Ví dụ:
Research has shown that microaggressions and unconscious bias have a negative impact on mental health.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những hành vi gây hấn nhỏ và thành kiến vô thức có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
(adjective) (thuộc) dân tộc, sắc tộc;
(noun) người thiểu số
Ví dụ:
They are the second largest ethnic group in Kenya.
Họ là nhóm dân tộc lớn thứ hai ở Kenya.
(noun) người da trắng;
(adjective) (thuộc) người da trắng
Ví dụ:
She has typical Caucasian features.
Cô ấy có những đặc điểm điển hình của người da trắng.
(noun) hệ nhị phân giới
Ví dụ:
Many activists challenge the gender binary.
Nhiều nhà hoạt động phản đối hệ nhị phân giới.
(noun) tính nam
Ví dụ:
He struggled with societal expectations of masculinity.
Anh ấy vật lộn với những kỳ vọng xã hội về tính nam.
(noun) sự nữ tính, đàn bà
Ví dụ:
Long hair was traditionally regarded as a sign of femininity.
Theo truyền thống, mái tóc dài được coi là dấu hiệu của sự nữ tính.
(noun) bản dạng giới
Ví dụ:
A person’s gender identity may or may not match their biological sex.
Bản dạng giới của một người có thể trùng hoặc khác với giới tính sinh học của họ.
(adjective) (thuộc) đồng tính luyến ái, tình dục đồng giới;
(noun) người đồng tính luyến ái
Ví dụ:
The study participants were made up of homosexual couples and heterosexual couples.
Những người tham gia nghiên cứu bao gồm các cặp đồng tính và các cặp dị tính.
(adjective) (thuộc) dị tính luyến ái, thích người khác giới;
(noun) người dị tính
Ví dụ:
Divorce rates are increasing steadily among heterosexual couples.
Tỷ lệ ly hôn đang gia tăng đều đặn giữa các cặp vợ chồng dị tính.
(noun) người song tính, lưỡng tính;
(adjective) (thuộc) song tính luyến ái
Ví dụ:
bisexual relationships
quan hệ song tính
(adjective) phi nhị giới
Ví dụ:
The novelist identifies as non-binary.
Nhà văn tự nhận mình là phi nhị giới.
(adjective) vô tính, không có ham muốn tình dục
Ví dụ:
Todd is currently the only openly asexual character on TV.
Todd hiện là nhân vật vô tính công khai duy nhất trên TV.
(adjective) hợp giới
Ví dụ:
Many ask whether cisgender actors should be playing trans characters.
Nhiều người thắc mắc liệu các diễn viên hợp giới có nên vào vai các nhân vật chuyển giới hay không.
(noun) người thích mặc quần áo giới tính khác
Ví dụ:
The club hosted a performance featuring transvestite entertainers in vibrant costumes.
Câu lạc bộ đã tổ chức một buổi biểu diễn với các nghệ sĩ thích mặc quần áo giới tính khác trong trang phục rực rỡ.
(adjective) (thuộc) người chuyển giới
Ví dụ:
He is an advocate for transgender rights.
Anh ấy là người ủng hộ quyền của người chuyển giới.
(adjective) chuyển đổi giới tính;
(noun) người chuyển đổi giới tính
Ví dụ:
After her sex change operation, she made history by becoming the first transsexual woman to compete in the tournament.
Sau ca phẫu thuật chuyển đổi giới tính, cô ấy đã làm nên lịch sử khi trở thành người phụ nữ chuyển đổi giới tính đầu tiên tham gia giải đấu.
(adjective) giới tính linh hoạt
Ví dụ:
Genderfluid individuals may experience different social expectations depending on their presentation.
Những người thuộc giới tính linh hoạt có thể trải qua các kỳ vọng xã hội khác nhau tùy thuộc vào cách họ thể hiện bản thân.
(noun) người ngang hàng, người đồng đẳng, người cùng địa vị;
(verb) nhìn chăm chú, nhìn kỹ
Ví dụ:
Do you think it's true that teenage girls are less self-confident than their male peers?
Bạn có nghĩ rằng các cô gái tuổi teen kém tự tin hơn các bạn nam đồng trang lứa không?
(adjective) liên giới tính;
(noun) tình trạng liên giới tính
Ví dụ:
The clinic provides support to intersex patients.
Phòng khám cung cấp hỗ trợ cho bệnh nhân liên giới tính.
(adjective) toàn tính luyến ái;
(noun) người toàn tính luyến ái
Ví dụ:
The star identifies as pansexual and has dated men and women in the past.
Ngôi sao này tự nhận mình là người toàn tính luyến ái và đã từng hẹn hò với cả nam và nữ trong quá khứ.