Nghĩa của từ subordinate trong tiếng Việt
subordinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subordinate
US /səˈbɔːr.dən.ət/
UK /səˈbɔː.dɪ.nət/
Tính từ
thấp hơn, phụ thuộc
lower in rank or position
Ví dụ:
•
He holds a subordinate position in the company.
Anh ấy giữ một vị trí thấp hơn trong công ty.
•
The subordinate clauses add extra information to the main sentence.
Các mệnh đề phụ thêm thông tin bổ sung vào câu chính.
Danh từ
cấp dưới, người phụ thuộc
a person lower in rank or position
Ví dụ:
•
He treats his subordinates with respect.
Anh ấy đối xử với cấp dưới của mình bằng sự tôn trọng.
•
The manager delegated tasks to his subordinates.
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho cấp dưới của mình.
Động từ
đặt thấp hơn, phụ thuộc hóa
treat or regard as of lesser importance than something else
Ví dụ:
•
He tends to subordinate his own needs to those of his family.
Anh ấy có xu hướng đặt thấp nhu cầu của bản thân so với gia đình.
•
The artist chose to subordinate the background details to highlight the main subject.
Nghệ sĩ đã chọn đặt phụ các chi tiết nền để làm nổi bật chủ thể chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: