Nghĩa của từ genderfluid trong tiếng Việt

genderfluid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

genderfluid

US /ˈdʒen.dɚ.fluː.ɪd/
UK /ˈdʒen.də.fluː.ɪd/
"genderfluid" picture

Tính từ

giới tính linh hoạt, linh hoạt giới

denoting or relating to a person whose gender identity is not fixed and changes over time

Ví dụ:
They identify as genderfluid and use different pronouns depending on how they feel.
Họ tự nhận mình là người có giới tính linh hoạt và sử dụng các đại từ khác nhau tùy thuộc vào cảm nhận của họ.
The fashion industry is increasingly embracing genderfluid designs.
Ngành công nghiệp thời trang đang ngày càng đón nhận các thiết kế linh hoạt về giới tính.