Nghĩa của từ microaggression trong tiếng Việt
microaggression trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
microaggression
US /ˌmaɪ.kroʊ.əˈɡreʃ.ən/
UK /ˌmaɪ.krəʊ.əˈɡreʃ.ən/
Danh từ
vi xâm phạm, sự xúc phạm nhỏ vô ý
a statement, action, or incident regarded as an instance of indirect, subtle, or unintentional discrimination against members of a marginalized group
Ví dụ:
•
Asking a person of color where they are 'really' from is often cited as a microaggression.
Hỏi một người da màu rằng họ 'thực sự' đến từ đâu thường được coi là một vi xâm phạm.
•
She felt that her colleague's comment about her hair was a microaggression.
Cô ấy cảm thấy lời nhận xét của đồng nghiệp về mái tóc của mình là một hành động vi xâm phạm.