Bộ từ vựng Các vấn đề xã hội trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các vấn đề xã hội' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự phân biệt, sự phân biệt đối xử, sự sáng suốt
Ví dụ:
racial discrimination
phân biệt chủng tộc
(noun) sự ngược đãi, sự hành hạ, sự đàn áp
Ví dụ:
Millions of people have suffered persecution for their religious beliefs.
Hàng triệu người đã chịu sự ngược đãi vì niềm tin tôn giáo của họ.
(noun) chính sách nâng đỡ
Ví dụ:
Affirmative action aims to ensure that a fair number of job opportunities are given to marginalized groups.
Chính sách nâng đỡ nhằm cung cấp cơ hội bình đẳng cho cá nhân từ các nhóm bị kém đối xử.
(verb) gạt ra ngoài lề, cách ly
Ví dụ:
Now that English has taken over as the main language, the country's native language has been marginalized.
Bây giờ tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chính, ngôn ngữ bản địa của đất nước đã bị gạt ra ngoài lề.
(noun) cuộc đấu tranh giai cấp
Ví dụ:
Marx believed that history is driven by class struggle between the rich and the poor.
Marx tin rằng lịch sử được thúc đẩy bởi cuộc đấu tranh giai cấp giữa người giàu và người nghèo.
(noun) sự trục xuất, sự lưu đày
Ví dụ:
There were mass deportations in the 1930s when thousands of people were forced to leave the country.
Đã có những vụ trục xuất hàng loạt vào những năm 1930 khi hàng nghìn người buộc phải rời khỏi đất nước.
(noun) quyền tị nạn chính trị
Ví dụ:
The number of people seeking political asylum in Britain has risen dramatically.
Số lượng người xin quyền tị nạn chính trị ở Anh đã tăng lên đáng kể.
(noun) người xin tị nạn
Ví dụ:
Thousands of asylum seekers arrived at the border seeking protection.
Hàng ngàn người xin tị nạn đã đến biên giới để tìm kiếm sự bảo vệ.
(adjective) bất hợp pháp, trái luật
Ví dụ:
Prostitution is illegal in some countries.
Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.
(noun) sự nhập cư
Ví dụ:
Patterns of immigration from the Indian sub-continent to Britain.
Các mô hình nhập cư từ tiểu lục địa Ấn Độ đến Anh.
(noun) sự di cư
Ví dụ:
Travel and emigration have broadened the mind and brought unparalleled opportunities to countless families.
Du lịch và di cư đã mở rộng tâm trí và mang lại cơ hội vô song cho vô số gia đình.
(noun) sự nhập tịch, sự nhập quốc tịch, sự tự nhiên hoá
Ví dụ:
If they can't prove their citizenship, they have to go through the naturalization process.
Nếu họ không thể chứng minh quyền công dân của mình, họ phải làm thủ tục nhập tịch.
(noun) sự thành kiến, sự cố chấp
Ví dụ:
Racial bigotry still exists in many parts of the world.
Sự thành kiến chủng tộc vẫn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới.
(noun) sự không khoan dung, sự không dung nạp được
Ví dụ:
Some people have a lactose intolerance and cannot drink milk.
Một số người không dung nạp được lactose và không thể uống sữa.
(noun) sự thiếu thốn, sự túng thiếu
Ví dụ:
children living in poverty and deprivation
trẻ em sống trong cảnh nghèo đói và thiếu thốn
(adjective) thiệt thòi, bất lợi, thua thiệt
Ví dụ:
a severely disadvantaged area
khu vực thiệt thòi nghiêm trọng
(noun) tình trạng lang thang, tội lang thang
Ví dụ:
The city has new laws to reduce vagrancy and homelessness.
Thành phố có các luật mới để giảm tình trạng lang thang và vô gia cư.
(noun) tình trạng bất ổn
Ví dụ:
There is growing unrest in the south of the country.
Tình trạng bất ổn đang gia tăng ở miền Nam đất nước.
(noun) cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
Ví dụ:
The citizens led an uprising against the oppressive regime.
Người dân đã dẫn đầu một cuộc nổi dậy chống lại chế độ áp bức.
(noun) mức đủ sống
Ví dụ:
Many families are living below the level of subsistence.
Nhiều gia đình đang sống dưới mức đủ sống.
(noun) nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, nơi trốn tránh
Ví dụ:
The region was a place of refuge for outlaws and bandits.
Khu vực này là nơi ẩn náu của những kẻ ngoài vòng pháp luật và kẻ cướp.
(adjective) cực kỳ nghèo khó, khốn khổ, thiếu thốn, túng thiếu
Ví dụ:
They live in a poverty-stricken area with little access to clean water.
Họ sống trong một khu vực nghèo khó, ít có điều kiện tiếp cận với nước sạch.
(verb) làm trở nên nghèo đói, làm kiệt quệ, làm suy yếu, làm giảm chất lượng
Ví dụ:
The prolonged war has impoverished the country.
Cuộc chiến kéo dài đã làm đất nước trở nên nghèo đói.
(adjective) nghèo khó, túng thiếu, nghèo khổ, bần cùng
Ví dụ:
We are a non-profit agency that provides legal services to indigent clients.
Chúng tôi là một cơ quan phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng nghèo khó.
(noun) chế độ nô lệ đương đại, chế độ nô lệ hiện đại, chế độ nô lệ mới
Ví dụ:
Modern slavery includes domestic slavery, forced sex work, and forced participation in crime such as cannabis production.
Chế độ nô lệ hiện đại bao gồm nô lệ trong gia đình, ép buộc bán dâm và buộc tham gia vào các tội ác như sản xuất cần sa.
(phrasal verb) sa thải, ngưng làm gì đó;
(noun) việc sa thải, thời gian tạm nghỉ
Ví dụ:
lay-offs in the factory
sa thải trong nhà máy
(noun) sự buôn lậu, sự buôn bán trái phép
Ví dụ:
drug trafficking
buôn lậu ma túy
(noun) tình trạng suy dinh dưỡng
Ví dụ:
Many of the refugees are suffering from severe malnutrition.
Nhiều người trong số những người tị nạn trải qua tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.
(noun) việc hút thuốc thụ động
Ví dụ:
Passive smoking can increase the risk of heart disease and lung cancer.
Hút thuốc thụ động có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư phổi.
(noun) sự kỳ thị người đồng tính
Ví dụ:
The campaign aims to raise awareness and reduce homophobia in society.
Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức và giảm bớt sự kỳ thị người đồng tính trong xã hội.
(noun) ma túy hạng nặng
Ví dụ:
Hard drugs are drugs that lead to physical addiction and potentially death.
Ma túy hạng nặng là loại thuốc dẫn đến nghiện về thể chất và có khả năng gây tử vong.
(noun) ma túy nhẹ
Ví dụ:
Soft drugs are considered less harmful than hard drugs, producing little to no physical or mental damage.
Ma túy nhẹ được coi là ít gây hại hơn ma túy hạng nặng, ít hoặc không gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
(noun) sự di dời, sự dời chỗ, lượng dịch chuyển, sự dịch chuyển
Ví dụ:
The construction project caused the displacement of several businesses in the area.
Dự án xây dựng đã khiến một số doanh nghiệp trong khu vực phải di dời.