Nghĩa của từ subsistence trong tiếng Việt
subsistence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subsistence
US /səbˈsɪs.təns/
UK /səbˈsɪs.təns/
Danh từ
sinh tồn, sinh kế, sự sống
the action or fact of maintaining or supporting oneself at a minimum level
Ví dụ:
•
Many families in the region live at a mere subsistence level.
Nhiều gia đình trong khu vực chỉ sống ở mức sinh tồn tối thiểu.
•
They rely on hunting and gathering for their subsistence.
Họ dựa vào săn bắn và hái lượm để sinh tồn.