Avatar of Vocabulary Set Hoá học

Bộ từ vựng Hoá học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hoá học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

polymer

/ˈpɑː.lɪ.mɚ/

(noun) chất polyme

Ví dụ:

Polymers like nylon and polyester are common in textiles.

Các chất polyme như nylon và polyester thường có trong hàng dệt may.

isotope

/ˈaɪ.sə.toʊp/

(noun) đồng vị

Ví dụ:

Carbon has two stable isotopes: carbon-12 and carbon-13.

Cacbon có hai đồng vị ổn định: cacbon-12 và cacbon-13.

reactive

/riˈæk.tɪv/

(adjective) phản ứng

Ví dụ:

The police presented a reactive rather than preventive strategy against crime.

Cảnh sát đã đưa ra chiến lược phản ứng thay vì phòng ngừa chống lại tội phạm.

radioactive

/ˌreɪ.di.oʊˈæk.tɪv/

(adjective) phóng xạ

Ví dụ:

Uranium is a radioactive material.

Uranium là một chất phóng xạ.

covalent bond

/ˌkoʊ.veɪ.lənt ˈbɑːnd/

(noun) liên kết cộng hóa trị

Ví dụ:

These solids have very high melting points because their atoms are linked together with strong covalent bonds.

Các chất rắn này có điểm nóng chảy rất cao vì các nguyên tử của chúng được liên kết với nhau bằng các liên kết cộng hóa trị mạnh.

double bond

/ˈdʌb.əl bɑːnd/

(noun) liên kết đôi

Ví dụ:

Ethene contains a double bond between its two carbon atoms.

Ethen có một liên kết đôi giữa hai nguyên tử carbon.

hydrophilic

/ˌhaɪdroʊˈfɪlɪk/

(adjective) ưa nước

Ví dụ:

Hydrophilic substances dissolve easily in water.

Các chất ưa nước dễ dàng hòa tan trong nước.

hydrophobic

/ˌhaɪdroʊˈfoʊbɪk/

(adjective) kị nước

Ví dụ:

Oil is hydrophobic and does not mix with water.

Dầu là chất kị nước và không hòa lẫn với nước.

exothermic reaction

/ˌek.soʊˈθɝː.mɪk riˈæk.ʃən/

(noun) phản ứng tỏa nhiệt

Ví dụ:

Combustion is an exothermic reaction that releases a large amount of heat.

Quá trình cháy là một phản ứng tỏa nhiệt giải phóng lượng lớn nhiệt.

endothermic reaction

/ˌen.doʊˈθɝː.mɪk riˈæk.ʃən/

(noun) phản ứng thu nhiệt

Ví dụ:

Photosynthesis is an endothermic reaction that requires energy from sunlight.

Quang hợp là một phản ứng thu nhiệt cần năng lượng từ ánh sáng Mặt Trời.

atomic mass

/əˈtɑː.mɪk mæs/

(noun) khối lượng nguyên tử

Ví dụ:

Atomic mass refers to the average weight of all the atoms found naturally in an element.

Khối lượng nguyên tử ám chỉ trọng lượng trung bình của tất cả các nguyên tử tự nhiên được tìm thấy trong một nguyên tố.

mass number

/ˈmæs ˌnʌm.bɚ/

(noun) số khối

Ví dụ:

Atoms of the same element can have different mass numbers.

Các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số khối khác nhau.

mole

/moʊl/

(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp

Ví dụ:

The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.

Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.

beaker

/ˈbiː.kɚ/

(noun) cái cốc, cốc đong

Ví dụ:

She drank from a plastic beaker.

Cô ấy uống nước từ một cốc nhựa.

pipette

/paɪˈpet/

(noun) ống pipet, ống hút

Ví dụ:

The target is picked up by the mechanical micromanipulator with the pipette quite easily.

Mục tiêu được thu thập bởi bộ vi thao tác cơ học bằng ống pipet khá dễ dàng.

centrifuge

/ˈsen.trə.fjuːdʒ/

(noun) máy ly tâm

Ví dụ:

Centrifuges separate heterogeneous mixtures into their various components based on the different densities of the components.

Máy ly tâm tách hỗn hợp không đồng nhất thành các thành phần khác nhau dựa trên mật độ khác nhau của các thành phần.

the periodic table

/ðə ˌpɪriˌɑːdɪk ˈteɪbl/

(noun) bảng tuần hoàn

Ví dụ:

The periodic table is a comprehensive list of all known chemical elements, organized by their atomic numbers.

Bảng tuần hoàn là danh sách toàn diện của tất cả các nguyên tố hóa học đã biết, được tổ chức theo số hiệu nguyên tử của chúng.

calcification

/ˌkæl.sə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự vôi hóa, sự cứng nhắc

Ví dụ:

Calcification of arteries can lead to heart disease.

Sự vôi hóa động mạch có thể dẫn đến bệnh tim.

titration

/taɪˈtreɪ.ʃən/

(noun) phép chuẩn độ

Ví dụ:

The chemist performed a titration to determine the acid concentration.

Nhà hóa học đã thực hiện chuẩn độ để xác định nồng độ axit.

fermentation

/ˌfɝː.menˈteɪ.ʃən/

(noun) sự lên men

Ví dụ:

Sugar is converted into alcohol by a process of fermentation.

Đường được chuyển hóa thành rượu bằng quá trình lên men.

concentration

/ˌkɑːn.sənˈtreɪ.ʃən/

(noun) sự tập trung, sự tập hợp, sự cô (hóa học)

Ví dụ:

frowning in concentration

cau mày tập trung

radical

/ˈræd.ɪ.kəl/

(adjective) cấp tiến, căn bản, triệt để, đột phá;

(noun) người có quan điểm cấp tiến, phân tử gốc

Ví dụ:

radical ideas

ý tưởng cấp tiến

assay

/æsˈeɪ/

(verb) thử nghiệm, phân tích;

(noun) việc thử nghiệm, phân tích

Ví dụ:

The gold was sent to the lab for assay.

Vàng được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.

equilibrium

/ˌiː.kwəˈlɪb.ri.əm/

(noun) trạng thái cân bằng, thăng bằng

Ví dụ:

We have achieved an equilibrium in the economy.

Chúng ta đã đạt được trạng thái cân bằng trong nền kinh tế.

electrolysis

/iˌlekˈtrɑː.lə.sɪs/

(noun) sự điện phân, phương pháp điện phân

Ví dụ:

If you have extra or unwanted hair growth, electrolysis can provide permanent hair removal.

Nếu bạn có lượng lông mọc nhiều hoặc không mong muốn, phương pháp điện phân có thể giúp loại bỏ lông vĩnh viễn.

dissolve

/dɪˈzɑːlv/

(verb) rã ra, tan rã, phân hủy

Ví dụ:

Dissolve two spoons of powder in warm water.

Hòa tan hai thìa bột trong nước ấm.

dilute

/daɪˈluːt/

(verb) pha loãng, làm loãng;

(adjective) được pha loãng

Ví dụ:

Fertilize with a dilute liquid plant food.

Bón phân bằng phân bón dạng lỏng pha loãng cho cây.

suspend

/səˈspend/

(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

A lamp was suspended from the ceiling.

Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.

microstructure

/ˈmaɪ.kroʊˌstrʌk.tʃɚ/

(noun) cấu trúc vi mô

Ví dụ:

The microstructure of steel affects its strength and toughness.

Cấu trúc vi mô của thép ảnh hưởng đến độ bền và độ dẻo dai của nó.

molten

/ˈmoʊl.tən/

(adjective) nóng chảy

Ví dụ:

The blacksmith poured the molten iron into the mold.

Thợ rèn đã đổ sắt nóng chảy vào khuôn.

phase

/feɪz/

(noun) giai đoạn, pha/ tuần trăng;

(verb) thực hiện theo từng giai đoạn, thực hiện từng bước

Ví dụ:

the testing phase of the project

giai đoạn thử nghiệm của dự án

detoxify

/diːˈtɑːk.sə.faɪ/

(verb) giải độc, thanh lọc, cai nghiện

Ví dụ:

You can help your body detoxify by cutting down on coffee.

Bạn có thể giúp cơ thể giải độc bằng cách giảm cà phê.

crystalline

/ˈkrɪs.təl.lən/

(adjective) trong suốt, tinh khiết, giống như tinh thể

Ví dụ:

Her singing voice has a pure, crystalline quality.

Giọng hát của cô ấy có chất giọng trong trẻo, tinh khiết.

crystallographer

/ˌkrɪs.təˈlɑː.ɡrə.fɚ/

(noun) nhà tinh thể học

Ví dụ:

The crystallographer analyzed the crystal structure of the mineral.

Nhà tinh thể học đã phân tích cấu trúc tinh thể của khoáng chất.

chromatography

/ˌkroʊ.məˈtɑː.ɡrə.fi/

(noun) sắc ký

Ví dụ:

The scientist used chromatography to separate the pigments in the ink.

Nhà khoa học đã sử dụng sắc ký để tách các sắc tố trong mực.

beta decay

/ˈbeɪ.t̬ə dɪˌkeɪ/

(noun) phân rã beta

Ví dụ:

Beta decay is one type of radioactive decay studied in nuclear physics.

Phân rã beta là một loại phân rã phóng xạ được nghiên cứu trong vật lý hạt nhân.

condenser

/kənˈden.sɚ/

(noun) thiết bị ngưng tụ, bình ngưng

Ví dụ:

For example, they will try to optimize the design of the condenser or evaporator.

Ví dụ, họ sẽ cố gắng tối ưu hóa thiết kế của thiết bị ngưng tụ hoặc thiết bị bay hơi.

metallurgist

/ˈmet̬.əl.ɝː.dʒɪst/

(noun) nhà luyện kim

Ví dụ:

The metallurgist analyzed the properties of the new alloy.

Nhà luyện kim đã phân tích các tính chất của hợp kim mới.

adsorption

/ædˈsɔːrp.ʃən/

(noun) sự hấp phụ

Ví dụ:

Activated carbon is used for the adsorption of impurities in water.

Than hoạt tính được sử dụng để hấp phụ các tạp chất trong nước.

biodiesel

/ˈbaɪ.oʊˌdiː.zəl/

(noun) diesel sinh học

Ví dụ:

Biodiesel is a fuel derived from plants or animals that can be used in diesel engines.

Diesel sinh học là nhiên liệu có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật có thể được sử dụng trong động cơ diesel.

superabsorbent

/ˌsuː.pɚ.əbˈzɔːr.bənt/

(adjective) siêu thấm

Ví dụ:

Superabsorbent polymers are used in diapers to retain large amounts of liquid.

Polyme siêu thấm được sử dụng trong tã để giữ lại lượng lớn chất lỏng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu