Nghĩa của từ molten trong tiếng Việt

molten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

molten

US /ˈmoʊl.tən/
UK /ˈməʊl.tən/
"molten" picture

Tính từ

nóng chảy

(especially of materials with a high melting point, such as metal or glass) liquefied by heat

Ví dụ:
The volcano erupted, sending a stream of molten lava down the mountain.
Núi lửa phun trào, tạo ra một dòng dung nham nóng chảy xuống núi.
Workers poured the molten glass into molds to create bottles.
Các công nhân đổ thủy tinh nóng chảy vào khuôn để tạo ra những chiếc chai.