Avatar of Vocabulary Set Chất tăng cường và giảm nhẹ

Bộ từ vựng Chất tăng cường và giảm nhẹ trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chất tăng cường và giảm nhẹ' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

significantly

/sɪɡˈnɪf.ə.kənt.li/

(adverb) đáng kể

Ví dụ:

My piano playing has improved significantly since I started with a new teacher.

Việc chơi piano của tôi đã được cải thiện đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu với một giáo viên mới.

extensively

/ɪkˈsten.sɪv.li/

(adverb) rất nhiều, một cách kỹ lưỡng, sâu rộng, toàn diện, rộng rãi, rộng lớn, bao quát

Ví dụ:

She has travelled extensively.

Cô ấy đã đi du lịch rất nhiều nơi.

substantially

/səbˈstæn.ʃəl.i/

(adverb) về thực chất, về bản chất, lớn lao

Ví dụ:

profits grew substantially

lợi nhuận tăng đáng kể

profoundly

/prəˈfaʊnd.li/

(adverb) một cách sâu sắc, thấm thía

Ví dụ:

She was profoundly affected by the news.

Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó.

gravely

/ˈɡreɪv.li/

(adverb) nghiêm trọng, trầm trọng, nghiêm nghị, trang nghiêm, nghiêm túc

Ví dụ:

She nodded gravely when she heard the news.

Cô ấy gật đầu nghiêm nghị khi nghe tin.

exceptionally

/ɪkˈsep.ʃən.əl.i/

(adverb) đặc biệt, ngoại lệ, cực kỳ

Ví dụ:

He is an exceptionally talented teacher.

Ông ấy là một giáo viên có tài năng đặc biệt.

remarkably

/rɪˈmɑːr.kə.bli/

(adverb) đáng ngạc nhiên, đáng chú ý, đáng kinh ngạc

Ví dụ:

Remarkably, nobody was killed.

Điều đáng ngạc nhiên là không có ai thiệt mạng.

dramatically

/drəˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) đột ngột, đáng kể

Ví dụ:

Your life changes dramatically when you have a baby to take care of.

Cuộc sống của bạn thay đổi đáng kể khi bạn có em bé để chăm sóc.

exceedingly

/ɪkˈsiː.dɪŋ.li/

(adverb) cực kỳ, rất

Ví dụ:

He was clever, handsome, and exceedingly rich.

Anh ấy thông minh, đẹp trai và cực kỳ giàu có.

overly

/ˈoʊ.vɚ.li/

(adverb) quá, quá mức, thái quá

Ví dụ:

We think you are being overly optimistic.

Chúng tôi nghĩ rằng bạn đang quá lạc quan.

exponentially

/ˌek.spoʊˈnen.ʃəl.i/

(adverb) theo cấp số nhân

Ví dụ:

The company’s profits grew exponentially.

Lợi nhuận của công ty tăng theo cấp số nhân.

monumentally

/ˌmɑːn.jəˈmen.t̬əl.i/

(adverb) cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

The plan was monumentally stupid.

Kế hoạch đó cực kỳ ngu ngốc.

tremendously

/trɪˈmen.dəs.li/

(adverb) rất nhiều, một cách to lớn, vô cùng

Ví dụ:

The team has improved tremendously.

Đội đã tiến bộ rất nhiều.

enormously

/əˈnɔːr.məs.li/

(adverb) rất nhiều, rất lớn, vô cùng, cực kỳ

Ví dụ:

She was enormously popular among her colleagues.

Cô ấy cực kỳ được đồng nghiệp yêu mến.

downright

/ˈdaʊn.raɪt/

(adjective) cực kỳ, thực sự, rõ ràng, hoàn toàn;

(adverb) hoàn toàn, thực sự (dùng để nhấn mạnh, thường tiêu cực)

Ví dụ:

I think the way she was treated is a downright disgrace.

Tôi nghĩ cách cô ấy bị đối xử thực sự là điều đáng xấu hổ.

extremely

/ɪkˈstriːm.li/

(adverb) vô cùng, cực lỳ, cực độ

Ví dụ:

This is an extremely difficult thing to do.

Đây là một điều cực kỳ khó thực hiện.

particularly

/pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/

(adverb) đặc biệt

Ví dụ:

I don't particularly want to be reminded of that time.

Tôi đặc biệt không muốn được nhắc về thời gian đó.

considerably

/kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/

(adverb) đáng kể, lớn lao, nhiều

Ví dụ:

Things have improved considerably over the last few years.

Mọi thứ đã được cải thiện đáng kể trong vài năm qua.

quite

/kwaɪt/

(adverb) khá, hoàn toàn, hết sức;

(exclamation) đúng, đồng ý, phải;

(determiner) khá, rất

Ví dụ:

It's quite out of the question.

hoàn toàn nằm ngoài câu hỏi.

unduly

/ʌnˈduː.li/

(adverb) quá mức, không cần thiết

Ví dụ:

He did not sound unduly worried at the prospect.

Anh ấy không tỏ ra quá lo lắng trước viễn cảnh đó.

comparatively

/kəmˈper.ə.t̬ɪv.li/

(adverb) một cách so sánh, tương đối

Ví dụ:

The unit is comparatively easy to install and cheap to operate.

Thiết bị này tương đối dễ lắp đặt và vận hành rẻ.

relatively

/ˈrel.ə.t̬ɪv.li/

(adverb) khá, tương đối

Ví dụ:

I found the test relatively easy.

Tôi thấy bài kiểm tra này khá dễ.

approximately

/əˈprɑːk.sə.mət.li/

(adverb) khoảng, độ chừng

Ví dụ:

a journey of approximately two hours

một cuộc hành trình khoảng hai giờ

roughly

/ˈrʌf.li/

(adverb) khoảng chừng, đại khái, xấp xỉ, thô bạo, mạnh bạo, không cẩn thận

Ví dụ:

Sales are up by roughly 10 percent.

Doanh số tăng khoảng 10 phần trăm.

adequately

/ˈæd.ə.kwət.li/

(adverb) tương xứng, thích đáng, thỏa đáng

Ví dụ:

The resources required to prepare adequately will be extensive.

Các nguồn lực cần thiết để chuẩn bị thỏa đáng sẽ rất phong phú.

in part

/ɪn pɑːrt/

(phrase) một phần, phần nào đó

Ví dụ:

The research has been funded in part by a grant from the foundation.

Nghiên cứu này được tài trợ một phần bởi một khoản tài trợ từ quỹ.

somewhat

/ˈsʌm.wɑːt/

(adverb) một chút, hơi, có phần

Ví dụ:

The resort has changed somewhat over the last few years.

Khu nghỉ mát đã thay đổi phần nào trong vài năm qua.

slightly

/ˈslaɪt.li/

(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh

Ví dụ:

He lowered his voice slightly.

Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.

barely

/ˈber.li/

(adverb) vừa kịp, vừa mới, vừa đủ

Ví dụ:

She barely had time to finish her coffee before rushing out the door.

Cô ấy vừa kịp thời gian để hoàn thành ly cà phê trước khi vội vã chạy ra cửa.

hardly

/ˈhɑːrd.li/

(adverb) hầu như không, khắc nghiệt, tàn tệ

Ví dụ:

The little house in which he lived was hardly bigger than a hut.

Ngôi nhà nhỏ mà anh ta ở hầu như không lớn hơn một túp lều.

remotely

/rɪˈmoʊt.li/

(adverb) một cách từ xa, một chút, rất ít

Ví dụ:

They worked remotely during the pandemic.

Họ làm việc từ xa trong suốt đại dịch.

merely

/ˈmɪr.li/

(adverb) chỉ, đơn thuần

Ví dụ:

I wasn't complaining, I merely said that I was tired.

Tôi không phàn nàn, tôi chỉ nói rằng tôi mệt mỏi.

seldom

/ˈsel.dəm/

(adverb) hiếm khi, ít khi, không thường

Ví dụ:

Islay is seldom visited by tourists.

Islay hiếm khi được khách du lịch ghé thăm.

supremely

/suːˈpriːm.li/

(adverb) cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

They managed it all supremely well.

Họ đã xử lý mọi việc cực kỳ tốt.

extensive

/ɪkˈsten.sɪv/

(adjective) sâu rộng, rộng lớn, lớn lao

Ví dụ:

The house has extensive grounds.

Ngôi nhà có khuôn viên rộng lớn.

drastic

/ˈdræs.tɪk/

(adjective) mạnh mẽ, quyết liệt

Ví dụ:

In the desert, there’s a drastic change in temperature from day to night.

Trong sa mạc có sự thay đổi nhiệt độ mạnh mẽ từ ngày sang đêm.

sheer

/ʃɪr/

(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, tinh khiết;

(adverb) thẳng đứng, dốc đứng;

(verb) chệch hướng, đổi hướng

Ví dụ:

sheer panic

hoảng loạn tuyệt đối

immense

/ɪˈmens/

(adjective) mênh mông, bao la, rộng lớn

Ví dụ:

They spent an immense amount of time getting the engine into perfect condition.

Họ đã dành rất nhiều thời gian để đưa động cơ vào tình trạng hoàn hảo.

profound

/prəˈfaʊnd/

(adjective) sâu sắc, thâm thúy, sâu rộng

Ví dụ:

profound changes in the earth’s climate

những thay đổi sâu sắc trong khí hậu của trái đất

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu