Nghĩa của từ gravely trong tiếng Việt
gravely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gravely
US /ˈɡreɪv.li/
UK /ˈɡreɪv.li/
Trạng từ
1.
nghiêm nghị, trang trọng
in a serious or solemn manner
Ví dụ:
•
The doctor nodded gravely as he looked at the test results.
Bác sĩ gật đầu nghiêm nghị khi nhìn vào kết quả xét nghiệm.
•
She spoke gravely about the future of the company.
Cô ấy nói chuyện một cách trầm trọng về tương lai của công ty.
2.
trầm trọng, nặng nề
to a severe or serious degree
Ví dụ:
•
The patient is gravely ill.
Bệnh nhân đang bị bệnh trầm trọng.
•
The situation has gravely deteriorated.
Tình hình đã trở nên tồi tệ một cách trầm trọng.