Nghĩa của từ downright trong tiếng Việt

downright trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

downright

US /ˈdaʊn.raɪt/
UK /ˈdaʊn.raɪt/
"downright" picture

Trạng từ

hết sức, thực sự

to an extreme degree; thoroughly

Ví dụ:
It was downright rude of him to leave without saying goodbye.
Anh ta thật hết sức thô lỗ khi bỏ đi mà không chào hỏi.
The weather was downright miserable.
Thời tiết thực sự tồi tệ.

Tính từ

trắng trợn, hoàn toàn

total; complete (used for emphasis, often of something bad)

Ví dụ:
That's a downright lie!
Đó là một lời nói dối trắng trợn!
The working conditions were a downright scandal.
Điều kiện làm việc là một vụ bê bối thực sự.