Nghĩa của từ comparatively trong tiếng Việt

comparatively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

comparatively

US /kəmˈper.ə.t̬ɪv.li/
UK /kəmˈpær.ə.tɪv.li/
"comparatively" picture

Trạng từ

tương đối, so với

as compared to something else; relatively

Ví dụ:
The new model is comparatively cheaper than the old one.
Mẫu mới tương đối rẻ hơn mẫu cũ.
Her previous job was comparatively easy.
Công việc trước đây của cô ấy tương đối dễ dàng.