Nghĩa của từ unduly trong tiếng Việt

unduly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unduly

US /ʌnˈduː.li/
UK /ʌnˈdʒuː.li/
"unduly" picture

Trạng từ

quá mức, không đáng có

to a level that is more than is necessary, acceptable, or reasonable

Ví dụ:
There is no need to be unduly worried about the situation.
Không cần phải lo lắng quá mức về tình hình này.
The process was unduly delayed by bureaucratic red tape.
Quá trình này đã bị trì hoãn một cách không đáng có do các thủ tục hành chính rườm rà.