Avatar of Vocabulary Set Lập Trình

Bộ từ vựng Lập Trình trong bộ Công Nghệ Thông Tin: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lập Trình' trong bộ 'Công Nghệ Thông Tin' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

programming language

/ˈproʊ.ɡræm.ɪŋ ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/

(noun) ngôn ngữ lập trình

Ví dụ:

SQL is a programming language used to create an interface that allows restricted access to a database.

SQL là ngôn ngữ lập trình được sử dụng để tạo giao diện cho phép truy cập hạn chế vào cơ sở dữ liệu.

compiler

/kəmˈpaɪ.lɚ/

(noun) trình biên dịch, người biên soạn

Ví dụ:

She ran her code through the compiler.

Cô ấy chạy mã của mình qua trình biên dịch.

interpreter

/ɪnˈtɝː.prə.t̬ɚ/

(noun) phiên dịch viên, thông dịch viên, người giải thích

Ví dụ:

She ​works as an interpreter in Thailand.

Cô ấy làm thông dịch viên ở Thái Lan.

debugger

/ˈdɛbʌɡər/

(noun) trình gỡ lỗi

Ví dụ:

The debugger is a useful tool for programmers to identify and fix errors in their code.

Trình gỡ lỗi là một công cụ hữu ích cho các lập trình viên để xác định và sửa lỗi trong mã của họ.

algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

(noun) thuật toán

Ví dụ:

a basic algorithm for division

thuật toán cơ bản để chia

data type

/ˈdeɪtə taɪp/

(noun) loại dữ liệu

Ví dụ:

Data types may vary greatly (such as email, databases, multimedia and graphics).

Các loại dữ liệu có thể rất khác nhau (như email, cơ sở dữ liệu, đa phương tiện và đồ họa).

variable

/ˈver.i.ə.bəl/

(noun) biến số, gió thay đổi;

(adjective) có thể thay đổi, có thể biến đổi, biến thiên

Ví dụ:

The quality of hospital food is highly variable.

Chất lượng thực phẩm của bệnh viện rất hay thay đổi.

constant

/ˈkɑːn.stənt/

(noun) hằng số;

(adjective) kiên định, trung kiên, trung thành

Ví dụ:

the constant background noise of the city

tiếng ồn xung quanh liên miên của thành phố

operator

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/

(noun) người trực tổng đài điện thoại, người điều khiển, người điều hành

Ví dụ:

Dial or press zero for the operator.

Quay số hoặc bấm số 0 cho người trực tổng đài điện thoại.

expression

/ɪkˈspreʃ.ən/

(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt

Ví dụ:

a sad expression

nét mặt buồn

statement

/ˈsteɪt.mənt/

(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu

Ví dụ:

Do you agree with this statement?

Bạn có đồng ý với tường trình này không?

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;

(verb) hoạt động, chạy

Ví dụ:

Bridges perform the function of providing access across water.

Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.

class

/klæs/

(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp

Ví dụ:

people who are socially disenfranchised by class

những người bị xã hội tước bỏ giai cấp

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

inheritance

/ɪnˈher.ɪ.təns/

(noun) khoản thừa kế, quyền thừa kế, sự thừa kế

Ví dụ:

The large inheritance from his aunt meant that he could buy his own boat.

Khoản thừa kế lớn từ dì của anh ấy có nghĩa là anh ấy có thể mua một chiếc thuyền của riêng mình.

polymorphism

/ˌpɑː.liˈmɔːr.fɪ.zəm/

(noun) tính đa hình

Ví dụ:

Compounds that exist in more than one crystalline form are said to exhibit polymorphism.

Các hợp chất tồn tại ở nhiều dạng tinh thể được coi là có tính đa hình.

encapsulation

/ɪnˌkæp.sjəˈleɪ.ʃən/

(noun) tính đóng gói, sự tóm lược

Ví dụ:

As a reporter, he possesses a gift for neat encapsulations of personalities and events.

Là một phóng viên, ông ấy có năng khiếu tóm lược lại một cách gọn gàng về các nhân vật và sự kiện.

abstraction

/æbˈstræk.ʃən/

(noun) sự trừu tượng, tính trừu tượng, sự rời bỏ, sự rút

Ví dụ:

Ideological abstractions are never going to attract many voters.

Những sự trừu tượng về mặt ý thức hệ sẽ không bao giờ thu hút được nhiều cử tri.

loop

/luːp/

(noun) vòng, vòng lặp, đường nhánh, đường vòng;

(verb) vòng dây, quấn, lặp lại

Ví dụ:

The road went in a huge loop around the lake.

Con đường đi theo một vòng lớn quanh hồ.

array

/əˈreɪ/

(noun) loạt, dãy, dàn;

(verb) sắp xếp, dàn trận

Ví dụ:

a vast array of bottles of different shapes and sizes

một loạt lớn các chai lọ có hình dạng và kích thước khác nhau

list

/lɪst/

(verb) liệt kê, niêm yết, nghiêng;

(noun) danh sách, sự nghiêng

Ví dụ:

The guest list includes numerous celebrities.

Danh sách khách mời bao gồm nhiều người nổi tiếng.

queue

/kjuː/

(noun) hàng, sự xếp hàng;

(verb) xếp hàng

Ví dụ:

Are you in the queue for tickets?

Bạn có đang xếp hàng mua vé không?

stack

/stæk/

(noun) chồng, ngăn xếp, đống;

(verb) xếp, chất thành đống, sắp xếp

Ví dụ:

He chose a cartoon from the stack of DVDs on the shelf.

Anh ấy chọn một phim hoạt hình từ chồng đĩa DVD trên giá.

pointer

/ˈpɔɪn.t̬ɚ/

(noun) chó chỉ điểm Anh Quốc, chó Pointer, lời khuyên

Ví dụ:

An independent, stubborn, and strong-willed dog, the Pointer is considered a dog best suited for the country because of its need for exercise and boundless energy.

Một con chó độc lập, bướng bỉnh và có ý chí mạnh mẽ, chó chỉ điểm Anh Quốc được coi là giống chó phù hợp nhất với đất nước vì nhu cầu vận động và năng lượng vô biên của nó.

recursion

/rɪˈkɝː.ʒən/

(noun) đệ quy

Ví dụ:

The function can be solved by recursion.

Hàm này có thể được giải bằng đệ quy.

graph

/ɡræf/

(noun) đồ thị, biểu đồ;

(verb) vẽ biểu đồ, vẽ đồ thị

Ví dụ:

This graph shows how crime has varied in relationship to unemployment over the last 20 years.

Biểu đồ này cho thấy tội phạm đã thay đổi như thế nào trong mối quan hệ với tỷ lệ thất nghiệp trong 20 năm qua.

hashing

/ˈhæʃɪŋ/

(noun) băm

Ví dụ:

Companies are using digital hashing technology to keep their data secure.

Các công ty đang sử dụng công nghệ băm kỹ thuật số để bảo mật dữ liệu của họ.

heap

/hiːp/

(noun) đống;

(verb) chất đống, xếp thành đống, chất đầy

Ví dụ:

a heap of clothes

một đống quần áo

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu