Bộ từ vựng Sự độc đáo trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự độc đáo' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) vô song, không ai sánh kịp, không gì có thể so sánh được
Ví dụ:
Her matchless talent captivated everyone in the audience.
Tài năng vô song của cô ấy đã khiến mọi người trong khán phòng say đắm.
(adjective) không gì sánh được, vô song
Ví dụ:
the incomparable beauty of Lake Garda
vẻ đẹp vô song của Hồ Garda
(adjective) đặc biệt, khác biệt, riêng biệt
Ví dụ:
Juniper berries give gin its distinctive flavor.
Quả bách xù mang lại cho rượu gin hương vị đặc biệt.
(adjective) không có gì sánh kịp, vô song
Ví dụ:
Her skill in chess is unparalleled among her peers.
Kỹ năng cờ vua của cô ấy là vô song so với những người cùng trang lứa.
(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;
(noun) tin độc quyền
Ví dụ:
exclusive rights to televise the World Cup
độc quyền truyền hình World Cup
(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường
Ví dụ:
He told the extraordinary story of his escape.
Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.
(adjective) nổi bật, xuất sắc;
(noun) cái nổi bật, người nổi bật;
(phrasal verb) nổi bật, xuất sắc, khác biệt
Ví dụ:
the standout track on this album
ca khúc nổi bật trong album này
(adjective) không thể lặp lại, độc nhất, duy nhất, táo tợn, thô lỗ
Ví dụ:
an unrepeatable experience
một trải nghiệm không thể lặp lại
(adjective) không thể thay thế được
Ví dụ:
These pictures are irreplaceable.
Những bức ảnh này là không thể thay thế.
(adjective) chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra
Ví dụ:
This century has witnessed environmental destruction on an unprecedented scale.
Thế kỷ này đã chứng kiến sự tàn phá môi trường ở quy mô chưa từng có.
(adjective) không có đối thủ, không gì sánh kịp, vô song, vượt trội
Ví dụ:
Her dedication to the project is unmatched in the company.
Sự tận tâm của cô ấy với dự án là vô song trong công ty.
(adjective) vô song, không gì sánh kịp, vượt trội
Ví dụ:
an unequalled record of success
một kỷ lục thành công vô song
(adjective) độc nhất vô nhị, duy nhất;
(idiom) độc nhất vô nhị, duy nhất
Ví dụ:
The one-of-a-kind pieces are due to go to auction later this month.
Những sản phẩm độc nhất vô nhị này sẽ được đấu giá vào cuối tháng này.
(phrase) bất thường, khác thường, phi thường
Ví dụ:
For the police, the incident was nothing out of the ordinary.
Đối với cảnh sát, vụ việc không có gì bất thường.
(adjective) lập dị, kỳ cục, quái gở;
(noun) người lập dị, người kỳ cục
Ví dụ:
eccentric behavior
hành vi lập dị
(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ
Ví dụ:
I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.
Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.
(adjective) khác thường, độc đáo, không theo lối mòn
Ví dụ:
an unconventional approach to the problem
cách tiếp cận vấn đề khác thường
(adjective) khác thường, lạ kỳ, kỳ dị
Ví dụ:
There was something peculiar in the way he smiled.
Có điều gì đó rất khác thường trong cách anh ấy cười.
(adjective) kỳ dị, kỳ lạ, kỳ quái
Ví dụ:
That party was too bizarre for me!
Bữa tiệc đó đối với tôi quá kỳ lạ!
(adjective) kỳ lạ, kỳ quặc, khác thường;
(noun) người đồng tính, người thuộc cộng đồng LGBTQ+;
(verb) thay đổi để không còn gắn với một giới tính cụ thể
Ví dụ:
She had a queer feeling that she was being watched.
Cô ấy có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang bị theo dõi.
(adjective) ngoại lai, kỳ lạ
Ví dụ:
brightly-colored exotic flowers
hoa ngoại lai màu sắc rực rỡ
(adjective) không chuẩn, không theo tiêu chuẩn, không phổ biến, khác thường
Ví dụ:
The paper was of non-standard size.
Giấy có kích thước không chuẩn.
(adjective) không điển hình, không đúng kiểu
Ví dụ:
The sociable behavior of lions is considered atypical of the cat family.
Hành vi hòa đồng của sư tử được coi là không điển hình của gia đình mèo.
(adjective) hiếm khi xảy ra, không thường xuyên
Ví dụ:
Muggings are relatively infrequent in this area.
Cướp giật tương đối hiếm khi xảy ra ở khu vực này.
(adjective) không thường xuyên, thỉnh thoảng, dịp
Ví dụ:
I play the occasional game of tennis.
Tôi chơi tennis không thường xuyên.
(adverb) hiếm khi, ít khi, không thường
Ví dụ:
Islay is seldom visited by tourists.
Islay hiếm khi được khách du lịch ghé thăm.
(adjective) tái, hiếm, hiếm có
Ví dụ:
a rare genetic disorder
một rối loạn di truyền hiếm có
(adjective) cấp tiến, căn bản, triệt để, đột phá;
(noun) người có quan điểm cấp tiến, phân tử gốc
Ví dụ:
radical ideas
ý tưởng cấp tiến
(adjective) tiên phong, dẫn đầu, mở đường
Ví dụ:
She is known for her pioneering research in renewable energy.
Cô ấy được biết đến với nghiên cứu tiên phong về năng lượng tái tạo.
(adjective) quy ước, theo tập quán, theo tục lệ
Ví dụ:
A conventional morality had dictated behavior.
Một đạo đức thông thường đã quy định hành vi.