Nghĩa của từ pioneering trong tiếng Việt
pioneering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pioneering
US /ˌpaɪəˈnɪr.ɪŋ/
UK /ˌpaɪəˈnɪə.rɪŋ/
Tính từ
tiên phong, đổi mới
involving new ideas or methods; innovative or groundbreaking
Ví dụ:
•
Her pioneering research opened up new avenues in medicine.
Nghiên cứu tiên phong của cô ấy đã mở ra những con đường mới trong y học.
•
The company is known for its pioneering work in renewable energy.
Công ty nổi tiếng với công việc tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Từ liên quan: