Nghĩa của từ standout trong tiếng Việt

standout trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

standout

US /ˈstænd.aʊt/
UK /ˈstænd.aʊt/
"standout" picture

Danh từ

người nổi bật, điểm nổi bật

a person or thing that is much better or more impressive than others in a group

Ví dụ:
She was a real standout performer in the play.
Cô ấy là một người biểu diễn thực sự nổi bật trong vở kịch.
Among all the applicants, he was the clear standout.
Trong số tất cả các ứng viên, anh ấy là người nổi bật rõ ràng.

Tính từ

nổi bật, xuất sắc

very good or impressive

Ví dụ:
The team's performance was truly standout.
Màn trình diễn của đội thực sự nổi bật.
It was a standout moment in her career.
Đó là một khoảnh khắc nổi bật trong sự nghiệp của cô ấy.