Nghĩa của từ matchless trong tiếng Việt

matchless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

matchless

US /ˈmætʃ.ləs/
UK /ˈmætʃ.ləs/
"matchless" picture

Tính từ

vô song, không gì sánh kịp

so good that nothing else can be compared to it; having no equal

Ví dụ:
The singer's matchless voice captivated the entire audience.
Giọng hát vô song của ca sĩ đã làm say đắm toàn bộ khán giả.
The museum is famous for its matchless collection of ancient artifacts.
Bảo tàng nổi tiếng với bộ sưu tập cổ vật vô tiền khoáng hậu.